Kilôgam → Tạ (kg → q)

Trang chuyển đổi trực tiếp kg sang q với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 kg = 0.01 q
1 Kilôgam (kg) = 0.01 Tạ (q).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tạ → Kilôgam. 1 q = 100 kg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kilôgam sang Tạ: giá trị theo q = giá trị theo kg × 0.01.

Công thức Tạ sang Kilôgam: giá trị theo kg = giá trị theo q × 100.

Cách chuyển đổi Kilôgam sang Tạ

Để chuyển đổi Kilôgam sang Tạ, nhân giá trị theo kg với 0.01. Kết quả sẽ ở q.

Ví dụ: 1 kg = 0.01 q và 10 kg = 0.1 q.

Kilôgam là gì?

Kilôgam (kg): Đơn vị khối lượng cơ bản SI cho thực phẩm, bưu kiện và cơ thể. Không phải đơn vị lực. 1 kg = 1000 g.

Tạ là gì?

Tạ (q): Đơn vị một trăm kilôgam cho nông sản và hàng rời. 1 q = 100 kg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu tạ trong 1 kilôgam?

Có 0.01 q trong 1 kg.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam sang tạ?

Nhân giá trị theo kg với 0.01 để nhận giá trị theo q.

Kilôgam → đơn vị Khối lượng khác

Kilôgam → Tạ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilôgam sang Tạ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

kgqLàm tròn
1 kg0.01 q0.0100
2 kg0.02 q0.0200
3 kg0.03 q0.0300
4 kg0.04 q0.0400
5 kg0.05 q0.0500
10 kg0.1 q0.1000
12 kg0.12 q0.1200
15 kg0.15 q0.1500
20 kg0.2 q0.2000
25 kg0.25 q0.2500
30 kg0.3 q0.3000
40 kg0.4 q0.4000
50 kg0.5 q0.5000
75 kg0.75 q0.7500
100 kg1 q1.0000
200 kg2 q2.0000
250 kg2.5 q2.5000
500 kg5 q5.0000
750 kg7.5 q7.5000
1000 kg10 q10.0000
2500 kg25 q25.0000
5000 kg50 q50.0000
10000 kg100 q100.0000

Tạ → Kilôgam Bảng

qkgLàm tròn
1 q100 kg100.0000
2 q200 kg200.0000
3 q300 kg300.0000
4 q400 kg400.0000
5 q500 kg500.0000
10 q1000 kg1000.0000
12 q1200 kg1200.0000
15 q1500 kg1500.0000
20 q2000 kg2000.0000
25 q2500 kg2500.0000
30 q3000 kg3000.0000
40 q4000 kg4000.0000
50 q5000 kg5000.0000
75 q7500 kg7500.0000
100 q10000 kg10000.0000
200 q20000 kg20000.0000
250 q25000 kg25000.0000
500 q50000 kg50000.0000
750 q75000 kg75000.0000
1000 q100000 kg100000.0000
2500 q250000 kg250000.0000
5000 q500000 kg500000.0000
10000 q1000000 kg1000000.0000

Tạ → Kilôgam

Giá trị ngược lại là 1 q = 100 kg.