1 kg = 0.15747304441777 st
1 Kilôgam (kg) = 0.15747304441777 Stone (st).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Stone → Kilôgam. 1 st = 6.35029318 kg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilôgam sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo kg × 0.15747304441777.
Công thức Stone sang Kilôgam: giá trị theo kg = giá trị theo st × 6.35029318.
Cách chuyển đổi Kilôgam sang Stone
Để chuyển đổi Kilôgam sang Stone, nhân giá trị theo kg với 0.15747304441777. Kết quả sẽ ở st.
Ví dụ: 1 kg = 0.15747304441777 st và 10 kg = 1.5747304441777 st.
Kilôgam là gì?
Kilôgam (kg): Đơn vị khối lượng cơ bản SI cho thực phẩm, bưu kiện và cơ thể. Không phải đơn vị lực. 1 kg = 1000 g.
Stone là gì?
Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu stone trong 1 kilôgam?
Có 0.15747304441777 st trong 1 kg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam sang stone?
Nhân giá trị theo kg với 0.15747304441777 để nhận giá trị theo st.
Kilôgam → đơn vị Khối lượng khác
- 1 kilôgam → tấn mét = 0.001 tấn mét
- 1 kilôgam → gam = 1000 gam
- 1 kilôgam = 1000000 miligam
- 1 kilôgam = 1000000000 microgam
- 1 kilôgam → tạ = 0.01 tạ
- 1 kilôgam → pound = 2.2046226218488 pound
- 1 kilôgam → ounce = 35.273961980687 ounce
- 1 kilôgam → grain = 15432.358352941 grain
- 1 kilôgam → stone = 0.15747304441777 stone
- 1 kilôgam → tấn dài (anh) = 0.00098420652644867 tấn dài (anh)
- 1 kilôgam → carat = 5000 carat
- 1 kilôgam → tấn ngắn (mỹ) = 0.0011023113109244 tấn ngắn (mỹ)
Kilôgam → Stone Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilôgam sang Stone và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kg | st | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kg | 0.15747304441777 st | 0.1575 |
| 2 kg | 0.31494608883554 st | 0.3149 |
| 3 kg | 0.47241913325331 st | 0.4724 |
| 4 kg | 0.62989217767108 st | 0.6299 |
| 5 kg | 0.78736522208885 st | 0.7874 |
| 10 kg | 1.5747304441777 st | 1.5747 |
| 12 kg | 1.8896765330132 st | 1.8897 |
| 15 kg | 2.3620956662665 st | 2.3621 |
| 20 kg | 3.1494608883554 st | 3.1495 |
| 25 kg | 3.9368261104442 st | 3.9368 |
| 30 kg | 4.7241913325331 st | 4.7242 |
| 40 kg | 6.2989217767108 st | 6.2989 |
| 50 kg | 7.8736522208885 st | 7.8737 |
| 75 kg | 11.810478331333 st | 11.8105 |
| 100 kg | 15.747304441777 st | 15.7473 |
| 200 kg | 31.494608883554 st | 31.4946 |
| 250 kg | 39.368261104442 st | 39.3683 |
| 500 kg | 78.736522208885 st | 78.7365 |
| 750 kg | 118.10478331333 st | 118.1048 |
| 1000 kg | 157.47304441777 st | 157.4730 |
| 2500 kg | 393.68261104442 st | 393.6826 |
| 5000 kg | 787.36522208885 st | 787.3652 |
| 10000 kg | 1574.7304441777 st | 1574.7304 |
Stone → Kilôgam Bảng
| st | kg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 st | 6.35029318 kg | 6.3503 |
| 2 st | 12.70058636 kg | 12.7006 |
| 3 st | 19.05087954 kg | 19.0509 |
| 4 st | 25.40117272 kg | 25.4012 |
| 5 st | 31.7514659 kg | 31.7515 |
| 10 st | 63.5029318 kg | 63.5029 |
| 12 st | 76.20351816 kg | 76.2035 |
| 15 st | 95.2543977 kg | 95.2544 |
| 20 st | 127.0058636 kg | 127.0059 |
| 25 st | 158.7573295 kg | 158.7573 |
| 30 st | 190.5087954 kg | 190.5088 |
| 40 st | 254.0117272 kg | 254.0117 |
| 50 st | 317.514659 kg | 317.5147 |
| 75 st | 476.2719885 kg | 476.2720 |
| 100 st | 635.029318 kg | 635.0293 |
| 200 st | 1270.058636 kg | 1270.0586 |
| 250 st | 1587.573295 kg | 1587.5733 |
| 500 st | 3175.14659 kg | 3175.1466 |
| 750 st | 4762.719885 kg | 4762.7199 |
| 1000 st | 6350.29318 kg | 6350.2932 |
| 2500 st | 15875.73295 kg | 15875.7330 |
| 5000 st | 31751.4659 kg | 31751.4659 |
| 10000 st | 63502.9318 kg | 63502.9318 |
Stone → Kilôgam
Giá trị ngược lại là 1 st = 6.35029318 kg.