1 oz = 3.1249999972442E-5 ton
1 Ounce (oz) = 3.1249999972442E-5 Tấn ngắn (Mỹ) (ton).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn ngắn (Mỹ) → Ounce. 1 ton = 32000.000028219 oz. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ounce sang Tấn ngắn (Mỹ): giá trị theo ton = giá trị theo oz × 3.1249999972442E-5.
Công thức Tấn ngắn (Mỹ) sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo ton × 32000.000028219.
Cách chuyển đổi Ounce sang Tấn ngắn (Mỹ)
Để chuyển đổi Ounce sang Tấn ngắn (Mỹ), nhân giá trị theo oz với 3.1249999972442E-5. Kết quả sẽ ở ton.
Ví dụ: 1 oz = 3.1249999972442E-5 ton và 10 oz = 0.00031249999972442 ton.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Tấn ngắn (Mỹ) là gì?
Tấn ngắn (Mỹ) (ton): Đơn vị tải trọng Mỹ, khác tấn mét và tấn dài Anh. 1 ton = 2000 lb = 907,18474 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tấn ngắn (mỹ) trong 1 ounce?
Có 3.1249999972442E-5 ton trong 1 oz.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ounce sang tấn ngắn (mỹ)?
Nhân giá trị theo oz với 3.1249999972442E-5 để nhận giá trị theo ton.
Ounce → đơn vị Khối lượng khác
- 1 ounce → kilôgam = 0.0283495231 kilôgam
- 1 ounce → tấn mét = 2.83495231E-5 tấn mét
- 1 ounce → gam = 28.3495231 gam
- 1 ounce → miligam = 28349.5231 miligam
- 1 ounce = 28349523.1 microgam
- 1 ounce → tạ = 0.000283495231 tạ
- 1 ounce → pound = 0.062499999944884 pound
- 1 ounce → grain = 437.49999961419 grain
- 1 ounce → stone = 0.0044642857103489 stone
- 1 ounce → tấn dài (anh) = 2.7901785656727E-5 tấn dài (anh)
- 1 ounce → carat = 141.7476155 carat
- 1 ounce → tấn ngắn (mỹ) = 3.1249999972442E-5 tấn ngắn (mỹ)
Ounce → Tấn ngắn (Mỹ) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ounce sang Tấn ngắn (Mỹ) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| oz | ton | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 3.1249999972442E-5 ton | 0.0000 |
| 2 oz | 6.2499999944884E-5 ton | 0.0001 |
| 3 oz | 9.3749999917327E-5 ton | 0.0001 |
| 4 oz | 0.00012499999988977 ton | 0.0001 |
| 5 oz | 0.00015624999986221 ton | 0.0002 |
| 10 oz | 0.00031249999972442 ton | 0.0003 |
| 12 oz | 0.00037499999966931 ton | 0.0004 |
| 15 oz | 0.00046874999958663 ton | 0.0005 |
| 20 oz | 0.00062499999944884 ton | 0.0006 |
| 25 oz | 0.00078124999931106 ton | 0.0008 |
| 30 oz | 0.00093749999917327 ton | 0.0009 |
| 40 oz | 0.0012499999988977 ton | 0.0012 |
| 50 oz | 0.0015624999986221 ton | 0.0016 |
| 75 oz | 0.0023437499979332 ton | 0.0023 |
| 100 oz | 0.0031249999972442 ton | 0.0031 |
| 200 oz | 0.0062499999944884 ton | 0.0062 |
| 250 oz | 0.0078124999931106 ton | 0.0078 |
| 500 oz | 0.015624999986221 ton | 0.0156 |
| 750 oz | 0.023437499979332 ton | 0.0234 |
| 1000 oz | 0.031249999972442 ton | 0.0312 |
| 2500 oz | 0.078124999931106 ton | 0.0781 |
| 5000 oz | 0.15624999986221 ton | 0.1562 |
| 10000 oz | 0.31249999972442 ton | 0.3125 |
Tấn ngắn (Mỹ) → Ounce Bảng
| ton | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ton | 32000.000028219 oz | 32000.0000 |
| 2 ton | 64000.000056438 oz | 64000.0001 |
| 3 ton | 96000.000084658 oz | 96000.0001 |
| 4 ton | 128000.00011288 oz | 128000.0001 |
| 5 ton | 160000.0001411 oz | 160000.0001 |
| 10 ton | 320000.00028219 oz | 320000.0003 |
| 12 ton | 384000.00033863 oz | 384000.0003 |
| 15 ton | 480000.00042329 oz | 480000.0004 |
| 20 ton | 640000.00056438 oz | 640000.0006 |
| 25 ton | 800000.00070548 oz | 800000.0007 |
| 30 ton | 960000.00084658 oz | 960000.0008 |
| 40 ton | 1280000.0011288 oz | 1280000.0011 |
| 50 ton | 1600000.001411 oz | 1600000.0014 |
| 75 ton | 2400000.0021164 oz | 2400000.0021 |
| 100 ton | 3200000.0028219 oz | 3200000.0028 |
| 200 ton | 6400000.0056438 oz | 6400000.0056 |
| 250 ton | 8000000.0070548 oz | 8000000.0071 |
| 500 ton | 16000000.01411 oz | 16000000.0141 |
| 750 ton | 24000000.021164 oz | 24000000.0212 |
| 1000 ton | 32000000.028219 oz | 32000000.0282 |
| 2500 ton | 80000000.070548 oz | 80000000.0705 |
| 5000 ton | 160000000.1411 oz | 160000000.1411 |
| 10000 ton | 320000000.28219 oz | 320000000.2822 |
Tấn ngắn (Mỹ) → Ounce
Giá trị ngược lại là 1 ton = 32000.000028219 oz.