1 ton = 32000.000028219 oz
1 Tấn ngắn (Mỹ) (ton) = 32000.000028219 Ounce (oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Tấn ngắn (Mỹ). 1 oz = 3.1249999972442E-5 ton. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Tấn ngắn (Mỹ) sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo ton × 32000.000028219.
Công thức Ounce sang Tấn ngắn (Mỹ): giá trị theo ton = giá trị theo oz × 3.1249999972442E-5.
Cách chuyển đổi Tấn ngắn (Mỹ) sang Ounce
Để chuyển đổi Tấn ngắn (Mỹ) sang Ounce, nhân giá trị theo ton với 32000.000028219. Kết quả sẽ ở oz.
Ví dụ: 1 ton = 32000.000028219 oz và 10 ton = 320000.00028219 oz.
Tấn ngắn (Mỹ) là gì?
Tấn ngắn (Mỹ) (ton): Đơn vị tải trọng Mỹ, khác tấn mét và tấn dài Anh. 1 ton = 2000 lb = 907,18474 kg.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce trong 1 tấn ngắn (mỹ)?
Có 32000.000028219 oz trong 1 ton.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi tấn ngắn (mỹ) sang ounce?
Nhân giá trị theo ton với 32000.000028219 để nhận giá trị theo oz.
Tấn ngắn (Mỹ) → đơn vị Khối lượng khác
- 1 tấn ngắn (mỹ) → kilôgam = 907.18474 kilôgam
- 1 tấn ngắn (mỹ) → tấn mét = 0.90718474 tấn mét
- 1 tấn ngắn (mỹ) = 907184.74 gam
- 1 tấn ngắn (mỹ) = 907184740 miligam
- 1 tấn ngắn (mỹ) = 907184740000 microgam
- 1 tấn ngắn (mỹ) → tạ = 9.0718474 tạ
- 1 tấn ngắn (mỹ) → pound = 2000 pound
- 1 tấn ngắn (mỹ) → ounce = 32000.000028219 ounce
- 1 tấn ngắn (mỹ) = 14000000 grain
- 1 tấn ngắn (mỹ) → stone = 142.85714285714 stone
- 1 tấn ngắn (mỹ) → tấn dài (anh) = 0.89285714180264 tấn dài (anh)
- 1 tấn ngắn (mỹ) = 4535923.7 carat
Tấn ngắn (Mỹ) → Ounce Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tấn ngắn (Mỹ) sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ton | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ton | 32000.000028219 oz | 32000.0000 |
| 2 ton | 64000.000056438 oz | 64000.0001 |
| 3 ton | 96000.000084658 oz | 96000.0001 |
| 4 ton | 128000.00011288 oz | 128000.0001 |
| 5 ton | 160000.0001411 oz | 160000.0001 |
| 10 ton | 320000.00028219 oz | 320000.0003 |
| 12 ton | 384000.00033863 oz | 384000.0003 |
| 15 ton | 480000.00042329 oz | 480000.0004 |
| 20 ton | 640000.00056438 oz | 640000.0006 |
| 25 ton | 800000.00070548 oz | 800000.0007 |
| 30 ton | 960000.00084658 oz | 960000.0008 |
| 40 ton | 1280000.0011288 oz | 1280000.0011 |
| 50 ton | 1600000.001411 oz | 1600000.0014 |
| 75 ton | 2400000.0021164 oz | 2400000.0021 |
| 100 ton | 3200000.0028219 oz | 3200000.0028 |
| 200 ton | 6400000.0056438 oz | 6400000.0056 |
| 250 ton | 8000000.0070548 oz | 8000000.0071 |
| 500 ton | 16000000.01411 oz | 16000000.0141 |
| 750 ton | 24000000.021164 oz | 24000000.0212 |
| 1000 ton | 32000000.028219 oz | 32000000.0282 |
| 2500 ton | 80000000.070548 oz | 80000000.0705 |
| 5000 ton | 160000000.1411 oz | 160000000.1411 |
| 10000 ton | 320000000.28219 oz | 320000000.2822 |
Ounce → Tấn ngắn (Mỹ) Bảng
| oz | ton | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 3.1249999972442E-5 ton | 0.0000 |
| 2 oz | 6.2499999944884E-5 ton | 0.0001 |
| 3 oz | 9.3749999917327E-5 ton | 0.0001 |
| 4 oz | 0.00012499999988977 ton | 0.0001 |
| 5 oz | 0.00015624999986221 ton | 0.0002 |
| 10 oz | 0.00031249999972442 ton | 0.0003 |
| 12 oz | 0.00037499999966931 ton | 0.0004 |
| 15 oz | 0.00046874999958663 ton | 0.0005 |
| 20 oz | 0.00062499999944884 ton | 0.0006 |
| 25 oz | 0.00078124999931106 ton | 0.0008 |
| 30 oz | 0.00093749999917327 ton | 0.0009 |
| 40 oz | 0.0012499999988977 ton | 0.0012 |
| 50 oz | 0.0015624999986221 ton | 0.0016 |
| 75 oz | 0.0023437499979332 ton | 0.0023 |
| 100 oz | 0.0031249999972442 ton | 0.0031 |
| 200 oz | 0.0062499999944884 ton | 0.0062 |
| 250 oz | 0.0078124999931106 ton | 0.0078 |
| 500 oz | 0.015624999986221 ton | 0.0156 |
| 750 oz | 0.023437499979332 ton | 0.0234 |
| 1000 oz | 0.031249999972442 ton | 0.0312 |
| 2500 oz | 0.078124999931106 ton | 0.0781 |
| 5000 oz | 0.15624999986221 ton | 0.1562 |
| 10000 oz | 0.31249999972442 ton | 0.3125 |
Ounce → Tấn ngắn (Mỹ)
Giá trị ngược lại là 1 oz = 3.1249999972442E-5 ton.