Tấn ngắn (Mỹ) → Tấn dài (Anh) (ton → lt)

Trang chuyển đổi trực tiếp ton sang lt với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ton = 0.89285714180264 lt
1 Tấn ngắn (Mỹ) (ton) = 0.89285714180264 Tấn dài (Anh) (lt).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn dài (Anh) → Tấn ngắn (Mỹ). 1 lt = 1.1200000013228 ton. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Tấn ngắn (Mỹ) sang Tấn dài (Anh): giá trị theo lt = giá trị theo ton × 0.89285714180264.

Công thức Tấn dài (Anh) sang Tấn ngắn (Mỹ): giá trị theo ton = giá trị theo lt × 1.1200000013228.

Cách chuyển đổi Tấn ngắn (Mỹ) sang Tấn dài (Anh)

Để chuyển đổi Tấn ngắn (Mỹ) sang Tấn dài (Anh), nhân giá trị theo ton với 0.89285714180264. Kết quả sẽ ở lt.

Ví dụ: 1 ton = 0.89285714180264 lt và 10 ton = 8.9285714180264 lt.

Tấn ngắn (Mỹ) là gì?

Tấn ngắn (Mỹ) (ton): Đơn vị tải trọng Mỹ, khác tấn mét và tấn dài Anh. 1 ton = 2000 lb = 907,18474 kg.

Tấn dài (Anh) là gì?

Tấn dài (Anh) (lt): Đơn vị tải trọng Anh, hơi lớn hơn tấn mét. 1 lt ≈ 1016,04691 kg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu tấn dài (anh) trong 1 tấn ngắn (mỹ)?

Có 0.89285714180264 lt trong 1 ton.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi tấn ngắn (mỹ) sang tấn dài (anh)?

Nhân giá trị theo ton với 0.89285714180264 để nhận giá trị theo lt.

Tấn ngắn (Mỹ) → đơn vị Khối lượng khác

Tấn ngắn (Mỹ) → Tấn dài (Anh) Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tấn ngắn (Mỹ) sang Tấn dài (Anh) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tonltLàm tròn
1 ton0.89285714180264 lt0.8929
2 ton1.7857142836053 lt1.7857
3 ton2.6785714254079 lt2.6786
4 ton3.5714285672105 lt3.5714
5 ton4.4642857090132 lt4.4643
10 ton8.9285714180264 lt8.9286
12 ton10.714285701632 lt10.7143
15 ton13.39285712704 lt13.3929
20 ton17.857142836053 lt17.8571
25 ton22.321428545066 lt22.3214
30 ton26.785714254079 lt26.7857
40 ton35.714285672105 lt35.7143
50 ton44.642857090132 lt44.6429
75 ton66.964285635198 lt66.9643
100 ton89.285714180264 lt89.2857
200 ton178.57142836053 lt178.5714
250 ton223.21428545066 lt223.2143
500 ton446.42857090132 lt446.4286
750 ton669.64285635198 lt669.6429
1000 ton892.85714180264 lt892.8571
2500 ton2232.1428545066 lt2232.1429
5000 ton4464.2857090132 lt4464.2857
10000 ton8928.5714180264 lt8928.5714

Tấn dài (Anh) → Tấn ngắn (Mỹ) Bảng

lttonLàm tròn
1 lt1.1200000013228 ton1.1200
2 lt2.2400000026455 ton2.2400
3 lt3.3600000039683 ton3.3600
4 lt4.4800000052911 ton4.4800
5 lt5.6000000066139 ton5.6000
10 lt11.200000013228 ton11.2000
12 lt13.440000015873 ton13.4400
15 lt16.800000019842 ton16.8000
20 lt22.400000026455 ton22.4000
25 lt28.000000033069 ton28.0000
30 lt33.600000039683 ton33.6000
40 lt44.800000052911 ton44.8000
50 lt56.000000066139 ton56.0000
75 lt84.000000099208 ton84.0000
100 lt112.00000013228 ton112.0000
200 lt224.00000026455 ton224.0000
250 lt280.00000033069 ton280.0000
500 lt560.00000066139 ton560.0000
750 lt840.00000099208 ton840.0000
1000 lt1120.0000013228 ton1120.0000
2500 lt2800.0000033069 ton2800.0000
5000 lt5600.0000066139 ton5600.0000
10000 lt11200.000013228 ton11200.0000

Tấn dài (Anh) → Tấn ngắn (Mỹ)

Giá trị ngược lại là 1 lt = 1.1200000013228 ton.