1 lt = 1.1200000013228 ton
1 Tấn dài (Anh) (lt) = 1.1200000013228 Tấn ngắn (Mỹ) (ton).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn ngắn (Mỹ) → Tấn dài (Anh). 1 ton = 0.89285714180264 lt. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Tấn dài (Anh) sang Tấn ngắn (Mỹ): giá trị theo ton = giá trị theo lt × 1.1200000013228.
Công thức Tấn ngắn (Mỹ) sang Tấn dài (Anh): giá trị theo lt = giá trị theo ton × 0.89285714180264.
Cách chuyển đổi Tấn dài (Anh) sang Tấn ngắn (Mỹ)
Để chuyển đổi Tấn dài (Anh) sang Tấn ngắn (Mỹ), nhân giá trị theo lt với 1.1200000013228. Kết quả sẽ ở ton.
Ví dụ: 1 lt = 1.1200000013228 ton và 10 lt = 11.200000013228 ton.
Tấn dài (Anh) là gì?
Tấn dài (Anh) (lt): Đơn vị tải trọng Anh, hơi lớn hơn tấn mét. 1 lt ≈ 1016,04691 kg.
Tấn ngắn (Mỹ) là gì?
Tấn ngắn (Mỹ) (ton): Đơn vị tải trọng Mỹ, khác tấn mét và tấn dài Anh. 1 ton = 2000 lb = 907,18474 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tấn ngắn (mỹ) trong 1 tấn dài (anh)?
Có 1.1200000013228 ton trong 1 lt.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi tấn dài (anh) sang tấn ngắn (mỹ)?
Nhân giá trị theo lt với 1.1200000013228 để nhận giá trị theo ton.
Tấn dài (Anh) → đơn vị Khối lượng khác
- 1 tấn dài (anh) → kilôgam = 1016.04691 kilôgam
- 1 tấn dài (anh) → tấn mét = 1.01604691 tấn mét
- 1 tấn dài (anh) = 1016046.91 gam
- 1 tấn dài (anh) = 1016046910 miligam
- 1 tấn dài (anh) = 1016046910000 microgam
- 1 tấn dài (anh) → tạ = 10.1604691 tạ
- 1 tấn dài (anh) → pound = 2240.0000026455 pound
- 1 tấn dài (anh) → ounce = 35840.000073934 ounce
- 1 tấn dài (anh) = 15680000.018519 grain
- 1 tấn dài (anh) → stone = 160.00000018897 stone
- 1 tấn dài (anh) = 5080234.55 carat
- 1 tấn dài (anh) → tấn ngắn (mỹ) = 1.1200000013228 tấn ngắn (mỹ)
Tấn dài (Anh) → Tấn ngắn (Mỹ) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tấn dài (Anh) sang Tấn ngắn (Mỹ) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| lt | ton | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lt | 1.1200000013228 ton | 1.1200 |
| 2 lt | 2.2400000026455 ton | 2.2400 |
| 3 lt | 3.3600000039683 ton | 3.3600 |
| 4 lt | 4.4800000052911 ton | 4.4800 |
| 5 lt | 5.6000000066139 ton | 5.6000 |
| 10 lt | 11.200000013228 ton | 11.2000 |
| 12 lt | 13.440000015873 ton | 13.4400 |
| 15 lt | 16.800000019842 ton | 16.8000 |
| 20 lt | 22.400000026455 ton | 22.4000 |
| 25 lt | 28.000000033069 ton | 28.0000 |
| 30 lt | 33.600000039683 ton | 33.6000 |
| 40 lt | 44.800000052911 ton | 44.8000 |
| 50 lt | 56.000000066139 ton | 56.0000 |
| 75 lt | 84.000000099208 ton | 84.0000 |
| 100 lt | 112.00000013228 ton | 112.0000 |
| 200 lt | 224.00000026455 ton | 224.0000 |
| 250 lt | 280.00000033069 ton | 280.0000 |
| 500 lt | 560.00000066139 ton | 560.0000 |
| 750 lt | 840.00000099208 ton | 840.0000 |
| 1000 lt | 1120.0000013228 ton | 1120.0000 |
| 2500 lt | 2800.0000033069 ton | 2800.0000 |
| 5000 lt | 5600.0000066139 ton | 5600.0000 |
| 10000 lt | 11200.000013228 ton | 11200.0000 |
Tấn ngắn (Mỹ) → Tấn dài (Anh) Bảng
| ton | lt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ton | 0.89285714180264 lt | 0.8929 |
| 2 ton | 1.7857142836053 lt | 1.7857 |
| 3 ton | 2.6785714254079 lt | 2.6786 |
| 4 ton | 3.5714285672105 lt | 3.5714 |
| 5 ton | 4.4642857090132 lt | 4.4643 |
| 10 ton | 8.9285714180264 lt | 8.9286 |
| 12 ton | 10.714285701632 lt | 10.7143 |
| 15 ton | 13.39285712704 lt | 13.3929 |
| 20 ton | 17.857142836053 lt | 17.8571 |
| 25 ton | 22.321428545066 lt | 22.3214 |
| 30 ton | 26.785714254079 lt | 26.7857 |
| 40 ton | 35.714285672105 lt | 35.7143 |
| 50 ton | 44.642857090132 lt | 44.6429 |
| 75 ton | 66.964285635198 lt | 66.9643 |
| 100 ton | 89.285714180264 lt | 89.2857 |
| 200 ton | 178.57142836053 lt | 178.5714 |
| 250 ton | 223.21428545066 lt | 223.2143 |
| 500 ton | 446.42857090132 lt | 446.4286 |
| 750 ton | 669.64285635198 lt | 669.6429 |
| 1000 ton | 892.85714180264 lt | 892.8571 |
| 2500 ton | 2232.1428545066 lt | 2232.1429 |
| 5000 ton | 4464.2857090132 lt | 4464.2857 |
| 10000 ton | 8928.5714180264 lt | 8928.5714 |
Tấn ngắn (Mỹ) → Tấn dài (Anh)
Giá trị ngược lại là 1 ton = 0.89285714180264 lt.