Tấn ngắn (Mỹ) → Stone (ton → st)

Trang chuyển đổi trực tiếp ton sang st với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ton = 142.85714285714 st
1 Tấn ngắn (Mỹ) (ton) = 142.85714285714 Stone (st).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Stone → Tấn ngắn (Mỹ). 1 st = 0.007 ton. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Tấn ngắn (Mỹ) sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo ton × 142.85714285714.

Công thức Stone sang Tấn ngắn (Mỹ): giá trị theo ton = giá trị theo st × 0.007.

Cách chuyển đổi Tấn ngắn (Mỹ) sang Stone

Để chuyển đổi Tấn ngắn (Mỹ) sang Stone, nhân giá trị theo ton với 142.85714285714. Kết quả sẽ ở st.

Ví dụ: 1 ton = 142.85714285714 st và 10 ton = 1428.5714285714 st.

Tấn ngắn (Mỹ) là gì?

Tấn ngắn (Mỹ) (ton): Đơn vị tải trọng Mỹ, khác tấn mét và tấn dài Anh. 1 ton = 2000 lb = 907,18474 kg.

Stone là gì?

Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu stone trong 1 tấn ngắn (mỹ)?

Có 142.85714285714 st trong 1 ton.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi tấn ngắn (mỹ) sang stone?

Nhân giá trị theo ton với 142.85714285714 để nhận giá trị theo st.

Tấn ngắn (Mỹ) → đơn vị Khối lượng khác

Tấn ngắn (Mỹ) → Stone Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tấn ngắn (Mỹ) sang Stone và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

tonstLàm tròn
1 ton142.85714285714 st142.8571
2 ton285.71428571429 st285.7143
3 ton428.57142857143 st428.5714
4 ton571.42857142857 st571.4286
5 ton714.28571428571 st714.2857
10 ton1428.5714285714 st1428.5714
12 ton1714.2857142857 st1714.2857
15 ton2142.8571428571 st2142.8571
20 ton2857.1428571429 st2857.1429
25 ton3571.4285714286 st3571.4286
30 ton4285.7142857143 st4285.7143
40 ton5714.2857142857 st5714.2857
50 ton7142.8571428571 st7142.8571
75 ton10714.285714286 st10714.2857
100 ton14285.714285714 st14285.7143
200 ton28571.428571429 st28571.4286
250 ton35714.285714286 st35714.2857
500 ton71428.571428571 st71428.5714
750 ton107142.85714286 st107142.8571
1000 ton142857.14285714 st142857.1429
2500 ton357142.85714286 st357142.8571
5000 ton714285.71428571 st714285.7143
10000 ton1428571.4285714 st1428571.4286

Stone → Tấn ngắn (Mỹ) Bảng

sttonLàm tròn
1 st0.007 ton0.0070
2 st0.014 ton0.0140
3 st0.021 ton0.0210
4 st0.028 ton0.0280
5 st0.035 ton0.0350
10 st0.07 ton0.0700
12 st0.084 ton0.0840
15 st0.105 ton0.1050
20 st0.14 ton0.1400
25 st0.175 ton0.1750
30 st0.21 ton0.2100
40 st0.28 ton0.2800
50 st0.35 ton0.3500
75 st0.525 ton0.5250
100 st0.7 ton0.7000
200 st1.4 ton1.4000
250 st1.75 ton1.7500
500 st3.5 ton3.5000
750 st5.25 ton5.2500
1000 st7 ton7.0000
2500 st17.5 ton17.5000
5000 st35 ton35.0000
10000 st70 ton70.0000

Stone → Tấn ngắn (Mỹ)

Giá trị ngược lại là 1 st = 0.007 ton.