1 st = 0.007 ton
1 Stone (st) = 0.007 Tấn ngắn (Mỹ) (ton).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn ngắn (Mỹ) → Stone. 1 ton = 142.85714285714 st. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Stone sang Tấn ngắn (Mỹ): giá trị theo ton = giá trị theo st × 0.007.
Công thức Tấn ngắn (Mỹ) sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo ton × 142.85714285714.
Cách chuyển đổi Stone sang Tấn ngắn (Mỹ)
Để chuyển đổi Stone sang Tấn ngắn (Mỹ), nhân giá trị theo st với 0.007. Kết quả sẽ ở ton.
Ví dụ: 1 st = 0.007 ton và 10 st = 0.07 ton.
Stone là gì?
Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.
Tấn ngắn (Mỹ) là gì?
Tấn ngắn (Mỹ) (ton): Đơn vị tải trọng Mỹ, khác tấn mét và tấn dài Anh. 1 ton = 2000 lb = 907,18474 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tấn ngắn (mỹ) trong 1 stone?
Có 0.007 ton trong 1 st.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi stone sang tấn ngắn (mỹ)?
Nhân giá trị theo st với 0.007 để nhận giá trị theo ton.
Stone → đơn vị Khối lượng khác
- 1 stone → kilôgam = 6.35029318 kilôgam
- 1 stone → tấn mét = 0.00635029318 tấn mét
- 1 stone → gam = 6350.29318 gam
- 1 stone = 6350293.18 miligam
- 1 stone = 6350293180 microgam
- 1 stone → tạ = 0.0635029318 tạ
- 1 stone → pound = 14 pound
- 1 stone → ounce = 224.00000019753 ounce
- 1 stone → grain = 98000 grain
- 1 stone → tấn dài (anh) = 0.0062499999926185 tấn dài (anh)
- 1 stone → carat = 31751.4659 carat
- 1 stone → tấn ngắn (mỹ) = 0.007 tấn ngắn (mỹ)
Stone → Tấn ngắn (Mỹ) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Stone sang Tấn ngắn (Mỹ) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| st | ton | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 st | 0.007 ton | 0.0070 |
| 2 st | 0.014 ton | 0.0140 |
| 3 st | 0.021 ton | 0.0210 |
| 4 st | 0.028 ton | 0.0280 |
| 5 st | 0.035 ton | 0.0350 |
| 10 st | 0.07 ton | 0.0700 |
| 12 st | 0.084 ton | 0.0840 |
| 15 st | 0.105 ton | 0.1050 |
| 20 st | 0.14 ton | 0.1400 |
| 25 st | 0.175 ton | 0.1750 |
| 30 st | 0.21 ton | 0.2100 |
| 40 st | 0.28 ton | 0.2800 |
| 50 st | 0.35 ton | 0.3500 |
| 75 st | 0.525 ton | 0.5250 |
| 100 st | 0.7 ton | 0.7000 |
| 200 st | 1.4 ton | 1.4000 |
| 250 st | 1.75 ton | 1.7500 |
| 500 st | 3.5 ton | 3.5000 |
| 750 st | 5.25 ton | 5.2500 |
| 1000 st | 7 ton | 7.0000 |
| 2500 st | 17.5 ton | 17.5000 |
| 5000 st | 35 ton | 35.0000 |
| 10000 st | 70 ton | 70.0000 |
Tấn ngắn (Mỹ) → Stone Bảng
| ton | st | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ton | 142.85714285714 st | 142.8571 |
| 2 ton | 285.71428571429 st | 285.7143 |
| 3 ton | 428.57142857143 st | 428.5714 |
| 4 ton | 571.42857142857 st | 571.4286 |
| 5 ton | 714.28571428571 st | 714.2857 |
| 10 ton | 1428.5714285714 st | 1428.5714 |
| 12 ton | 1714.2857142857 st | 1714.2857 |
| 15 ton | 2142.8571428571 st | 2142.8571 |
| 20 ton | 2857.1428571429 st | 2857.1429 |
| 25 ton | 3571.4285714286 st | 3571.4286 |
| 30 ton | 4285.7142857143 st | 4285.7143 |
| 40 ton | 5714.2857142857 st | 5714.2857 |
| 50 ton | 7142.8571428571 st | 7142.8571 |
| 75 ton | 10714.285714286 st | 10714.2857 |
| 100 ton | 14285.714285714 st | 14285.7143 |
| 200 ton | 28571.428571429 st | 28571.4286 |
| 250 ton | 35714.285714286 st | 35714.2857 |
| 500 ton | 71428.571428571 st | 71428.5714 |
| 750 ton | 107142.85714286 st | 107142.8571 |
| 1000 ton | 142857.14285714 st | 142857.1429 |
| 2500 ton | 357142.85714286 st | 357142.8571 |
| 5000 ton | 714285.71428571 st | 714285.7143 |
| 10000 ton | 1428571.4285714 st | 1428571.4286 |
Tấn ngắn (Mỹ) → Stone
Giá trị ngược lại là 1 ton = 142.85714285714 st.