1 st = 0.0062499999926185 lt
1 Stone (st) = 0.0062499999926185 Tấn dài (Anh) (lt).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn dài (Anh) → Stone. 1 lt = 160.00000018897 st. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Stone sang Tấn dài (Anh): giá trị theo lt = giá trị theo st × 0.0062499999926185.
Công thức Tấn dài (Anh) sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo lt × 160.00000018897.
Cách chuyển đổi Stone sang Tấn dài (Anh)
Để chuyển đổi Stone sang Tấn dài (Anh), nhân giá trị theo st với 0.0062499999926185. Kết quả sẽ ở lt.
Ví dụ: 1 st = 0.0062499999926185 lt và 10 st = 0.062499999926185 lt.
Stone là gì?
Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.
Tấn dài (Anh) là gì?
Tấn dài (Anh) (lt): Đơn vị tải trọng Anh, hơi lớn hơn tấn mét. 1 lt ≈ 1016,04691 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tấn dài (anh) trong 1 stone?
Có 0.0062499999926185 lt trong 1 st.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi stone sang tấn dài (anh)?
Nhân giá trị theo st với 0.0062499999926185 để nhận giá trị theo lt.
Stone → đơn vị Khối lượng khác
- 1 stone → kilôgam = 6.35029318 kilôgam
- 1 stone → tấn mét = 0.00635029318 tấn mét
- 1 stone → gam = 6350.29318 gam
- 1 stone = 6350293.18 miligam
- 1 stone = 6350293180 microgam
- 1 stone → tạ = 0.0635029318 tạ
- 1 stone → pound = 14 pound
- 1 stone → ounce = 224.00000019753 ounce
- 1 stone → grain = 98000 grain
- 1 stone → tấn dài (anh) = 0.0062499999926185 tấn dài (anh)
- 1 stone → carat = 31751.4659 carat
- 1 stone → tấn ngắn (mỹ) = 0.007 tấn ngắn (mỹ)
Stone → Tấn dài (Anh) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Stone sang Tấn dài (Anh) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| st | lt | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 st | 0.0062499999926185 lt | 0.0062 |
| 2 st | 0.012499999985237 lt | 0.0125 |
| 3 st | 0.018749999977855 lt | 0.0187 |
| 4 st | 0.024999999970474 lt | 0.0250 |
| 5 st | 0.031249999963092 lt | 0.0312 |
| 10 st | 0.062499999926185 lt | 0.0625 |
| 12 st | 0.074999999911421 lt | 0.0750 |
| 15 st | 0.093749999889277 lt | 0.0937 |
| 20 st | 0.12499999985237 lt | 0.1250 |
| 25 st | 0.15624999981546 lt | 0.1562 |
| 30 st | 0.18749999977855 lt | 0.1875 |
| 40 st | 0.24999999970474 lt | 0.2500 |
| 50 st | 0.31249999963092 lt | 0.3125 |
| 75 st | 0.46874999944638 lt | 0.4687 |
| 100 st | 0.62499999926185 lt | 0.6250 |
| 200 st | 1.2499999985237 lt | 1.2500 |
| 250 st | 1.5624999981546 lt | 1.5625 |
| 500 st | 3.1249999963092 lt | 3.1250 |
| 750 st | 4.6874999944638 lt | 4.6875 |
| 1000 st | 6.2499999926185 lt | 6.2500 |
| 2500 st | 15.624999981546 lt | 15.6250 |
| 5000 st | 31.249999963092 lt | 31.2500 |
| 10000 st | 62.499999926185 lt | 62.5000 |
Tấn dài (Anh) → Stone Bảng
| lt | st | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lt | 160.00000018897 st | 160.0000 |
| 2 lt | 320.00000037794 st | 320.0000 |
| 3 lt | 480.0000005669 st | 480.0000 |
| 4 lt | 640.00000075587 st | 640.0000 |
| 5 lt | 800.00000094484 st | 800.0000 |
| 10 lt | 1600.0000018897 st | 1600.0000 |
| 12 lt | 1920.0000022676 st | 1920.0000 |
| 15 lt | 2400.0000028345 st | 2400.0000 |
| 20 lt | 3200.0000037794 st | 3200.0000 |
| 25 lt | 4000.0000047242 st | 4000.0000 |
| 30 lt | 4800.000005669 st | 4800.0000 |
| 40 lt | 6400.0000075587 st | 6400.0000 |
| 50 lt | 8000.0000094484 st | 8000.0000 |
| 75 lt | 12000.000014173 st | 12000.0000 |
| 100 lt | 16000.000018897 st | 16000.0000 |
| 200 lt | 32000.000037794 st | 32000.0000 |
| 250 lt | 40000.000047242 st | 40000.0000 |
| 500 lt | 80000.000094484 st | 80000.0001 |
| 750 lt | 120000.00014173 st | 120000.0001 |
| 1000 lt | 160000.00018897 st | 160000.0002 |
| 2500 lt | 400000.00047242 st | 400000.0005 |
| 5000 lt | 800000.00094484 st | 800000.0009 |
| 10000 lt | 1600000.0018897 st | 1600000.0019 |
Tấn dài (Anh) → Stone
Giá trị ngược lại là 1 lt = 160.00000018897 st.