Stone → Carat (st → ct)

Trang chuyển đổi trực tiếp st sang ct với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 st = 31751.4659 ct
1 Stone (st) = 31751.4659 Carat (ct).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Carat → Stone. 1 ct = 3.1494608883554E-5 st. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Stone sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo st × 31751.4659.

Công thức Carat sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo ct × 3.1494608883554E-5.

Cách chuyển đổi Stone sang Carat

Để chuyển đổi Stone sang Carat, nhân giá trị theo st với 31751.4659. Kết quả sẽ ở ct.

Ví dụ: 1 st = 31751.4659 ct và 10 st = 317514.659 ct.

Stone là gì?

Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.

Carat là gì?

Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu carat trong 1 stone?

Có 31751.4659 ct trong 1 st.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi stone sang carat?

Nhân giá trị theo st với 31751.4659 để nhận giá trị theo ct.

Stone → đơn vị Khối lượng khác

Stone → Carat Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Stone sang Carat và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

stctLàm tròn
1 st31751.4659 ct31751.4659
2 st63502.9318 ct63502.9318
3 st95254.3977 ct95254.3977
4 st127005.8636 ct127005.8636
5 st158757.3295 ct158757.3295
10 st317514.659 ct317514.6590
12 st381017.5908 ct381017.5908
15 st476271.9885 ct476271.9885
20 st635029.318 ct635029.3180
25 st793786.6475 ct793786.6475
30 st952543.977 ct952543.9770
40 st1270058.636 ct1270058.6360
50 st1587573.295 ct1587573.2950
75 st2381359.9425 ct2381359.9425
100 st3175146.59 ct3175146.5900
200 st6350293.18 ct6350293.1800
250 st7937866.475 ct7937866.4750
500 st15875732.95 ct15875732.9500
750 st23813599.425 ct23813599.4250
1000 st31751465.9 ct31751465.9000
2500 st79378664.75 ct79378664.7500
5000 st158757329.5 ct158757329.5000
10000 st317514659 ct317514659.0000

Carat → Stone Bảng

ctstLàm tròn
1 ct3.1494608883554E-5 st0.0000
2 ct6.2989217767108E-5 st0.0001
3 ct9.4483826650662E-5 st0.0001
4 ct0.00012597843553422 st0.0001
5 ct0.00015747304441777 st0.0002
10 ct0.00031494608883554 st0.0003
12 ct0.00037793530660265 st0.0004
15 ct0.00047241913325331 st0.0005
20 ct0.00062989217767108 st0.0006
25 ct0.00078736522208885 st0.0008
30 ct0.00094483826650662 st0.0009
40 ct0.0012597843553422 st0.0013
50 ct0.0015747304441777 st0.0016
75 ct0.0023620956662665 st0.0024
100 ct0.0031494608883554 st0.0031
200 ct0.0062989217767108 st0.0063
250 ct0.0078736522208885 st0.0079
500 ct0.015747304441777 st0.0157
750 ct0.023620956662665 st0.0236
1000 ct0.031494608883554 st0.0315
2500 ct0.078736522208885 st0.0787
5000 ct0.15747304441777 st0.1575
10000 ct0.31494608883554 st0.3149

Carat → Stone

Giá trị ngược lại là 1 ct = 3.1494608883554E-5 st.