1 st = 0.00635029318 t
1 Stone (st) = 0.00635029318 Tấn mét (t).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn mét → Stone. 1 t = 157.47304441777 st. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Stone sang Tấn mét: giá trị theo t = giá trị theo st × 0.00635029318.
Công thức Tấn mét sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo t × 157.47304441777.
Cách chuyển đổi Stone sang Tấn mét
Để chuyển đổi Stone sang Tấn mét, nhân giá trị theo st với 0.00635029318. Kết quả sẽ ở t.
Ví dụ: 1 st = 0.00635029318 t và 10 st = 0.0635029318 t.
Stone là gì?
Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.
Tấn mét là gì?
Tấn mét (t): Dùng cho hàng hóa và lượng vật liệu lớn. Khác với tấn ngắn Mỹ và tấn dài Anh. 1 t = 1000 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu tấn mét trong 1 stone?
Có 0.00635029318 t trong 1 st.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi stone sang tấn mét?
Nhân giá trị theo st với 0.00635029318 để nhận giá trị theo t.
Stone → đơn vị Khối lượng khác
- 1 stone → kilôgam = 6.35029318 kilôgam
- 1 stone → tấn mét = 0.00635029318 tấn mét
- 1 stone → gam = 6350.29318 gam
- 1 stone = 6350293.18 miligam
- 1 stone = 6350293180 microgam
- 1 stone → tạ = 0.0635029318 tạ
- 1 stone → pound = 14 pound
- 1 stone → ounce = 224.00000019753 ounce
- 1 stone → grain = 98000 grain
- 1 stone → tấn dài (anh) = 0.0062499999926185 tấn dài (anh)
- 1 stone → carat = 31751.4659 carat
- 1 stone → tấn ngắn (mỹ) = 0.007 tấn ngắn (mỹ)
Stone → Tấn mét Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Stone sang Tấn mét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| st | t | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 st | 0.00635029318 t | 0.0064 |
| 2 st | 0.01270058636 t | 0.0127 |
| 3 st | 0.01905087954 t | 0.0191 |
| 4 st | 0.02540117272 t | 0.0254 |
| 5 st | 0.0317514659 t | 0.0318 |
| 10 st | 0.0635029318 t | 0.0635 |
| 12 st | 0.07620351816 t | 0.0762 |
| 15 st | 0.0952543977 t | 0.0953 |
| 20 st | 0.1270058636 t | 0.1270 |
| 25 st | 0.1587573295 t | 0.1588 |
| 30 st | 0.1905087954 t | 0.1905 |
| 40 st | 0.2540117272 t | 0.2540 |
| 50 st | 0.317514659 t | 0.3175 |
| 75 st | 0.4762719885 t | 0.4763 |
| 100 st | 0.635029318 t | 0.6350 |
| 200 st | 1.270058636 t | 1.2701 |
| 250 st | 1.587573295 t | 1.5876 |
| 500 st | 3.17514659 t | 3.1751 |
| 750 st | 4.762719885 t | 4.7627 |
| 1000 st | 6.35029318 t | 6.3503 |
| 2500 st | 15.87573295 t | 15.8757 |
| 5000 st | 31.7514659 t | 31.7515 |
| 10000 st | 63.5029318 t | 63.5029 |
Tấn mét → Stone Bảng
| t | st | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 t | 157.47304441777 st | 157.4730 |
| 2 t | 314.94608883554 st | 314.9461 |
| 3 t | 472.41913325331 st | 472.4191 |
| 4 t | 629.89217767108 st | 629.8922 |
| 5 t | 787.36522208885 st | 787.3652 |
| 10 t | 1574.7304441777 st | 1574.7304 |
| 12 t | 1889.6765330132 st | 1889.6765 |
| 15 t | 2362.0956662665 st | 2362.0957 |
| 20 t | 3149.4608883554 st | 3149.4609 |
| 25 t | 3936.8261104442 st | 3936.8261 |
| 30 t | 4724.1913325331 st | 4724.1913 |
| 40 t | 6298.9217767108 st | 6298.9218 |
| 50 t | 7873.6522208885 st | 7873.6522 |
| 75 t | 11810.478331333 st | 11810.4783 |
| 100 t | 15747.304441777 st | 15747.3044 |
| 200 t | 31494.608883554 st | 31494.6089 |
| 250 t | 39368.261104442 st | 39368.2611 |
| 500 t | 78736.522208885 st | 78736.5222 |
| 750 t | 118104.78331333 st | 118104.7833 |
| 1000 t | 157473.04441777 st | 157473.0444 |
| 2500 t | 393682.61104442 st | 393682.6110 |
| 5000 t | 787365.22208885 st | 787365.2221 |
| 10000 t | 1574730.4441777 st | 1574730.4442 |
Tấn mét → Stone
Giá trị ngược lại là 1 t = 157.47304441777 st.