Stone → Ounce (st → oz)

Trang chuyển đổi trực tiếp st sang oz với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 st = 224.00000019753 oz
1 Stone (st) = 224.00000019753 Ounce (oz).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Stone. 1 oz = 0.0044642857103489 st. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Stone sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo st × 224.00000019753.

Công thức Ounce sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo oz × 0.0044642857103489.

Cách chuyển đổi Stone sang Ounce

Để chuyển đổi Stone sang Ounce, nhân giá trị theo st với 224.00000019753. Kết quả sẽ ở oz.

Ví dụ: 1 st = 224.00000019753 oz và 10 st = 2240.0000019753 oz.

Stone là gì?

Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.

Ounce là gì?

Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu ounce trong 1 stone?

Có 224.00000019753 oz trong 1 st.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi stone sang ounce?

Nhân giá trị theo st với 224.00000019753 để nhận giá trị theo oz.

Stone → đơn vị Khối lượng khác

Stone → Ounce Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Stone sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

stozLàm tròn
1 st224.00000019753 oz224.0000
2 st448.00000039507 oz448.0000
3 st672.0000005926 oz672.0000
4 st896.00000079014 oz896.0000
5 st1120.0000009877 oz1120.0000
10 st2240.0000019753 oz2240.0000
12 st2688.0000023704 oz2688.0000
15 st3360.000002963 oz3360.0000
20 st4480.0000039507 oz4480.0000
25 st5600.0000049384 oz5600.0000
30 st6720.000005926 oz6720.0000
40 st8960.0000079014 oz8960.0000
50 st11200.000009877 oz11200.0000
75 st16800.000014815 oz16800.0000
100 st22400.000019753 oz22400.0000
200 st44800.000039507 oz44800.0000
250 st56000.000049384 oz56000.0000
500 st112000.00009877 oz112000.0001
750 st168000.00014815 oz168000.0001
1000 st224000.00019753 oz224000.0002
2500 st560000.00049384 oz560000.0005
5000 st1120000.0009877 oz1120000.0010
10000 st2240000.0019753 oz2240000.0020

Ounce → Stone Bảng

ozstLàm tròn
1 oz0.0044642857103489 st0.0045
2 oz0.0089285714206978 st0.0089
3 oz0.013392857131047 st0.0134
4 oz0.017857142841396 st0.0179
5 oz0.022321428551744 st0.0223
10 oz0.044642857103489 st0.0446
12 oz0.053571428524187 st0.0536
15 oz0.066964285655233 st0.0670
20 oz0.089285714206978 st0.0893
25 oz0.11160714275872 st0.1116
30 oz0.13392857131047 st0.1339
40 oz0.17857142841396 st0.1786
50 oz0.22321428551744 st0.2232
75 oz0.33482142827617 st0.3348
100 oz0.44642857103489 st0.4464
200 oz0.89285714206978 st0.8929
250 oz1.1160714275872 st1.1161
500 oz2.2321428551744 st2.2321
750 oz3.3482142827617 st3.3482
1000 oz4.4642857103489 st4.4643
2500 oz11.160714275872 st11.1607
5000 oz22.321428551744 st22.3214
10000 oz44.642857103489 st44.6429

Ounce → Stone

Giá trị ngược lại là 1 oz = 0.0044642857103489 st.