Stone → Pound (st → lbs)

Trang chuyển đổi trực tiếp st sang lbs với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 st = 14 lbs
1 Stone (st) = 14 Pound (lbs).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound → Stone. 1 lbs = 0.071428571428571 st. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Stone sang Pound: giá trị theo lbs = giá trị theo st × 14.

Công thức Pound sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo lbs × 0.071428571428571.

Cách chuyển đổi Stone sang Pound

Để chuyển đổi Stone sang Pound, nhân giá trị theo st với 14. Kết quả sẽ ở lbs.

Ví dụ: 1 st = 14 lbs và 10 st = 140 lbs.

Stone là gì?

Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.

Pound là gì?

Pound (lb): Phổ biến trong thương mại Mỹ. Ở đây là khối lượng, không phải pound lực. 1 lb = 0,45359237 kg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pound trong 1 stone?

Có 14 lbs trong 1 st.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi stone sang pound?

Nhân giá trị theo st với 14 để nhận giá trị theo lbs.

Stone → đơn vị Khối lượng khác

Stone → Pound Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Stone sang Pound và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

stlbsLàm tròn
1 st14 lbs14.0000
2 st28 lbs28.0000
3 st42 lbs42.0000
4 st56 lbs56.0000
5 st70 lbs70.0000
10 st140 lbs140.0000
12 st168 lbs168.0000
15 st210 lbs210.0000
20 st280 lbs280.0000
25 st350 lbs350.0000
30 st420 lbs420.0000
40 st560 lbs560.0000
50 st700 lbs700.0000
75 st1050 lbs1050.0000
100 st1400 lbs1400.0000
200 st2800 lbs2800.0000
250 st3500 lbs3500.0000
500 st7000 lbs7000.0000
750 st10500 lbs10500.0000
1000 st14000 lbs14000.0000
2500 st35000 lbs35000.0000
5000 st70000 lbs70000.0000
10000 st140000 lbs140000.0000

Pound → Stone Bảng

lbsstLàm tròn
1 lbs0.071428571428571 st0.0714
2 lbs0.14285714285714 st0.1429
3 lbs0.21428571428571 st0.2143
4 lbs0.28571428571429 st0.2857
5 lbs0.35714285714286 st0.3571
10 lbs0.71428571428571 st0.7143
12 lbs0.85714285714286 st0.8571
15 lbs1.0714285714286 st1.0714
20 lbs1.4285714285714 st1.4286
25 lbs1.7857142857143 st1.7857
30 lbs2.1428571428571 st2.1429
40 lbs2.8571428571429 st2.8571
50 lbs3.5714285714286 st3.5714
75 lbs5.3571428571429 st5.3571
100 lbs7.1428571428571 st7.1429
200 lbs14.285714285714 st14.2857
250 lbs17.857142857143 st17.8571
500 lbs35.714285714286 st35.7143
750 lbs53.571428571429 st53.5714
1000 lbs71.428571428571 st71.4286
2500 lbs178.57142857143 st178.5714
5000 lbs357.14285714286 st357.1429
10000 lbs714.28571428571 st714.2857

Pound → Stone

Giá trị ngược lại là 1 lbs = 0.071428571428571 st.