1 lbs = 0.071428571428571 st
1 Pound (lbs) = 0.071428571428571 Stone (st).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Stone → Pound. 1 st = 14 lbs. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo lbs × 0.071428571428571.
Công thức Stone sang Pound: giá trị theo lbs = giá trị theo st × 14.
Cách chuyển đổi Pound sang Stone
Để chuyển đổi Pound sang Stone, nhân giá trị theo lbs với 0.071428571428571. Kết quả sẽ ở st.
Ví dụ: 1 lbs = 0.071428571428571 st và 10 lbs = 0.71428571428571 st.
Pound là gì?
Pound (lb): Phổ biến trong thương mại Mỹ. Ở đây là khối lượng, không phải pound lực. 1 lb = 0,45359237 kg.
Stone là gì?
Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu stone trong 1 pound?
Có 0.071428571428571 st trong 1 lbs.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound sang stone?
Nhân giá trị theo lbs với 0.071428571428571 để nhận giá trị theo st.
Pound → đơn vị Khối lượng khác
- 1 pound → kilôgam = 0.45359237 kilôgam
- 1 pound → tấn mét = 0.00045359237 tấn mét
- 1 pound → gam = 453.59237 gam
- 1 pound = 453592.37 miligam
- 1 pound = 453592370 microgam
- 1 pound → tạ = 0.0045359237 tạ
- 1 pound → ounce = 16.00000001411 ounce
- 1 pound → grain = 7000 grain
- 1 pound → stone = 0.071428571428571 stone
- 1 pound → tấn dài (anh) = 0.00044642857090132 tấn dài (anh)
- 1 pound → carat = 2267.96185 carat
- 1 pound → tấn ngắn (mỹ) = 0.0005 tấn ngắn (mỹ)
Pound → Stone Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound sang Stone và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| lbs | st | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lbs | 0.071428571428571 st | 0.0714 |
| 2 lbs | 0.14285714285714 st | 0.1429 |
| 3 lbs | 0.21428571428571 st | 0.2143 |
| 4 lbs | 0.28571428571429 st | 0.2857 |
| 5 lbs | 0.35714285714286 st | 0.3571 |
| 10 lbs | 0.71428571428571 st | 0.7143 |
| 12 lbs | 0.85714285714286 st | 0.8571 |
| 15 lbs | 1.0714285714286 st | 1.0714 |
| 20 lbs | 1.4285714285714 st | 1.4286 |
| 25 lbs | 1.7857142857143 st | 1.7857 |
| 30 lbs | 2.1428571428571 st | 2.1429 |
| 40 lbs | 2.8571428571429 st | 2.8571 |
| 50 lbs | 3.5714285714286 st | 3.5714 |
| 75 lbs | 5.3571428571429 st | 5.3571 |
| 100 lbs | 7.1428571428571 st | 7.1429 |
| 200 lbs | 14.285714285714 st | 14.2857 |
| 250 lbs | 17.857142857143 st | 17.8571 |
| 500 lbs | 35.714285714286 st | 35.7143 |
| 750 lbs | 53.571428571429 st | 53.5714 |
| 1000 lbs | 71.428571428571 st | 71.4286 |
| 2500 lbs | 178.57142857143 st | 178.5714 |
| 5000 lbs | 357.14285714286 st | 357.1429 |
| 10000 lbs | 714.28571428571 st | 714.2857 |
Stone → Pound Bảng
| st | lbs | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 st | 14 lbs | 14.0000 |
| 2 st | 28 lbs | 28.0000 |
| 3 st | 42 lbs | 42.0000 |
| 4 st | 56 lbs | 56.0000 |
| 5 st | 70 lbs | 70.0000 |
| 10 st | 140 lbs | 140.0000 |
| 12 st | 168 lbs | 168.0000 |
| 15 st | 210 lbs | 210.0000 |
| 20 st | 280 lbs | 280.0000 |
| 25 st | 350 lbs | 350.0000 |
| 30 st | 420 lbs | 420.0000 |
| 40 st | 560 lbs | 560.0000 |
| 50 st | 700 lbs | 700.0000 |
| 75 st | 1050 lbs | 1050.0000 |
| 100 st | 1400 lbs | 1400.0000 |
| 200 st | 2800 lbs | 2800.0000 |
| 250 st | 3500 lbs | 3500.0000 |
| 500 st | 7000 lbs | 7000.0000 |
| 750 st | 10500 lbs | 10500.0000 |
| 1000 st | 14000 lbs | 14000.0000 |
| 2500 st | 35000 lbs | 35000.0000 |
| 5000 st | 70000 lbs | 70000.0000 |
| 10000 st | 140000 lbs | 140000.0000 |
Stone → Pound
Giá trị ngược lại là 1 st = 14 lbs.