Pound → Tấn ngắn (Mỹ) (lbs → ton)

Trang chuyển đổi trực tiếp lbs sang ton với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 lbs = 0.0005 ton
1 Pound (lbs) = 0.0005 Tấn ngắn (Mỹ) (ton).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn ngắn (Mỹ) → Pound. 1 ton = 2000 lbs. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pound sang Tấn ngắn (Mỹ): giá trị theo ton = giá trị theo lbs × 0.0005.

Công thức Tấn ngắn (Mỹ) sang Pound: giá trị theo lbs = giá trị theo ton × 2000.

Cách chuyển đổi Pound sang Tấn ngắn (Mỹ)

Để chuyển đổi Pound sang Tấn ngắn (Mỹ), nhân giá trị theo lbs với 0.0005. Kết quả sẽ ở ton.

Ví dụ: 1 lbs = 0.0005 ton và 10 lbs = 0.005 ton.

Pound là gì?

Pound (lb): Phổ biến trong thương mại Mỹ. Ở đây là khối lượng, không phải pound lực. 1 lb = 0,45359237 kg.

Tấn ngắn (Mỹ) là gì?

Tấn ngắn (Mỹ) (ton): Đơn vị tải trọng Mỹ, khác tấn mét và tấn dài Anh. 1 ton = 2000 lb = 907,18474 kg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu tấn ngắn (mỹ) trong 1 pound?

Có 0.0005 ton trong 1 lbs.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pound sang tấn ngắn (mỹ)?

Nhân giá trị theo lbs với 0.0005 để nhận giá trị theo ton.

Pound → đơn vị Khối lượng khác

Pound → Tấn ngắn (Mỹ) Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound sang Tấn ngắn (Mỹ) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

lbstonLàm tròn
1 lbs0.0005 ton0.0005
2 lbs0.001 ton0.0010
3 lbs0.0015 ton0.0015
4 lbs0.002 ton0.0020
5 lbs0.0025 ton0.0025
10 lbs0.005 ton0.0050
12 lbs0.006 ton0.0060
15 lbs0.0075 ton0.0075
20 lbs0.01 ton0.0100
25 lbs0.0125 ton0.0125
30 lbs0.015 ton0.0150
40 lbs0.02 ton0.0200
50 lbs0.025 ton0.0250
75 lbs0.0375 ton0.0375
100 lbs0.05 ton0.0500
200 lbs0.1 ton0.1000
250 lbs0.125 ton0.1250
500 lbs0.25 ton0.2500
750 lbs0.375 ton0.3750
1000 lbs0.5 ton0.5000
2500 lbs1.25 ton1.2500
5000 lbs2.5 ton2.5000
10000 lbs5 ton5.0000

Tấn ngắn (Mỹ) → Pound Bảng

tonlbsLàm tròn
1 ton2000 lbs2000.0000
2 ton4000 lbs4000.0000
3 ton6000 lbs6000.0000
4 ton8000 lbs8000.0000
5 ton10000 lbs10000.0000
10 ton20000 lbs20000.0000
12 ton24000 lbs24000.0000
15 ton30000 lbs30000.0000
20 ton40000 lbs40000.0000
25 ton50000 lbs50000.0000
30 ton60000 lbs60000.0000
40 ton80000 lbs80000.0000
50 ton100000 lbs100000.0000
75 ton150000 lbs150000.0000
100 ton200000 lbs200000.0000
200 ton400000 lbs400000.0000
250 ton500000 lbs500000.0000
500 ton1000000 lbs1000000.0000
750 ton1500000 lbs1500000.0000
1000 ton2000000 lbs2000000.0000
2500 ton5000000 lbs5000000.0000
5000 ton10000000 lbs10000000.0000
10000 ton20000000 lbs20000000.0000

Tấn ngắn (Mỹ) → Pound

Giá trị ngược lại là 1 ton = 2000 lbs.