Pound → Ounce (lbs → oz)

Trang chuyển đổi trực tiếp lbs sang oz với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 lbs = 16.00000001411 oz
1 Pound (lbs) = 16.00000001411 Ounce (oz).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Pound. 1 oz = 0.062499999944884 lbs. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pound sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo lbs × 16.00000001411.

Công thức Ounce sang Pound: giá trị theo lbs = giá trị theo oz × 0.062499999944884.

Cách chuyển đổi Pound sang Ounce

Để chuyển đổi Pound sang Ounce, nhân giá trị theo lbs với 16.00000001411. Kết quả sẽ ở oz.

Ví dụ: 1 lbs = 16.00000001411 oz và 10 lbs = 160.0000001411 oz.

Pound là gì?

Pound (lb): Phổ biến trong thương mại Mỹ. Ở đây là khối lượng, không phải pound lực. 1 lb = 0,45359237 kg.

Ounce là gì?

Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu ounce trong 1 pound?

Có 16.00000001411 oz trong 1 lbs.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pound sang ounce?

Nhân giá trị theo lbs với 16.00000001411 để nhận giá trị theo oz.

Pound → đơn vị Khối lượng khác

Pound → Ounce Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

lbsozLàm tròn
1 lbs16.00000001411 oz16.0000
2 lbs32.000000028219 oz32.0000
3 lbs48.000000042329 oz48.0000
4 lbs64.000000056438 oz64.0000
5 lbs80.000000070548 oz80.0000
10 lbs160.0000001411 oz160.0000
12 lbs192.00000016932 oz192.0000
15 lbs240.00000021164 oz240.0000
20 lbs320.00000028219 oz320.0000
25 lbs400.00000035274 oz400.0000
30 lbs480.00000042329 oz480.0000
40 lbs640.00000056438 oz640.0000
50 lbs800.00000070548 oz800.0000
75 lbs1200.0000010582 oz1200.0000
100 lbs1600.000001411 oz1600.0000
200 lbs3200.0000028219 oz3200.0000
250 lbs4000.0000035274 oz4000.0000
500 lbs8000.0000070548 oz8000.0000
750 lbs12000.000010582 oz12000.0000
1000 lbs16000.00001411 oz16000.0000
2500 lbs40000.000035274 oz40000.0000
5000 lbs80000.000070548 oz80000.0001
10000 lbs160000.0001411 oz160000.0001

Ounce → Pound Bảng

ozlbsLàm tròn
1 oz0.062499999944884 lbs0.0625
2 oz0.12499999988977 lbs0.1250
3 oz0.18749999983465 lbs0.1875
4 oz0.24999999977954 lbs0.2500
5 oz0.31249999972442 lbs0.3125
10 oz0.62499999944884 lbs0.6250
12 oz0.74999999933861 lbs0.7500
15 oz0.93749999917327 lbs0.9375
20 oz1.2499999988977 lbs1.2500
25 oz1.5624999986221 lbs1.5625
30 oz1.8749999983465 lbs1.8750
40 oz2.4999999977954 lbs2.5000
50 oz3.1249999972442 lbs3.1250
75 oz4.6874999958663 lbs4.6875
100 oz6.2499999944884 lbs6.2500
200 oz12.499999988977 lbs12.5000
250 oz15.624999986221 lbs15.6250
500 oz31.249999972442 lbs31.2500
750 oz46.874999958663 lbs46.8750
1000 oz62.499999944884 lbs62.5000
2500 oz156.24999986221 lbs156.2500
5000 oz312.49999972442 lbs312.5000
10000 oz624.99999944884 lbs625.0000

Ounce → Pound

Giá trị ngược lại là 1 oz = 0.062499999944884 lbs.