1 lbs = 0.45359237 kg
1 Pound (lbs) = 0.45359237 Kilôgam (kg).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilôgam → Pound. 1 kg = 2.2046226218488 lbs. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound sang Kilôgam: giá trị theo kg = giá trị theo lbs × 0.45359237.
Công thức Kilôgam sang Pound: giá trị theo lbs = giá trị theo kg × 2.2046226218488.
Cách chuyển đổi Pound sang Kilôgam
Để chuyển đổi Pound sang Kilôgam, nhân giá trị theo lbs với 0.45359237. Kết quả sẽ ở kg.
Ví dụ: 1 lbs = 0.45359237 kg và 10 lbs = 4.5359237 kg.
Pound là gì?
Pound (lb): Phổ biến trong thương mại Mỹ. Ở đây là khối lượng, không phải pound lực. 1 lb = 0,45359237 kg.
Kilôgam là gì?
Kilôgam (kg): Đơn vị khối lượng cơ bản SI cho thực phẩm, bưu kiện và cơ thể. Không phải đơn vị lực. 1 kg = 1000 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilôgam trong 1 pound?
Có 0.45359237 kg trong 1 lbs.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound sang kilôgam?
Nhân giá trị theo lbs với 0.45359237 để nhận giá trị theo kg.
Pound → đơn vị Khối lượng khác
- 1 pound → kilôgam = 0.45359237 kilôgam
- 1 pound → tấn mét = 0.00045359237 tấn mét
- 1 pound → gam = 453.59237 gam
- 1 pound = 453592.37 miligam
- 1 pound = 453592370 microgam
- 1 pound → tạ = 0.0045359237 tạ
- 1 pound → ounce = 16.00000001411 ounce
- 1 pound → grain = 7000 grain
- 1 pound → stone = 0.071428571428571 stone
- 1 pound → tấn dài (anh) = 0.00044642857090132 tấn dài (anh)
- 1 pound → carat = 2267.96185 carat
- 1 pound → tấn ngắn (mỹ) = 0.0005 tấn ngắn (mỹ)
Pound → Kilôgam Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound sang Kilôgam và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| lbs | kg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 lbs | 0.45359237 kg | 0.4536 |
| 2 lbs | 0.90718474 kg | 0.9072 |
| 3 lbs | 1.36077711 kg | 1.3608 |
| 4 lbs | 1.81436948 kg | 1.8144 |
| 5 lbs | 2.26796185 kg | 2.2680 |
| 10 lbs | 4.5359237 kg | 4.5359 |
| 12 lbs | 5.44310844 kg | 5.4431 |
| 15 lbs | 6.80388555 kg | 6.8039 |
| 20 lbs | 9.0718474 kg | 9.0718 |
| 25 lbs | 11.33980925 kg | 11.3398 |
| 30 lbs | 13.6077711 kg | 13.6078 |
| 40 lbs | 18.1436948 kg | 18.1437 |
| 50 lbs | 22.6796185 kg | 22.6796 |
| 75 lbs | 34.01942775 kg | 34.0194 |
| 100 lbs | 45.359237 kg | 45.3592 |
| 200 lbs | 90.718474 kg | 90.7185 |
| 250 lbs | 113.3980925 kg | 113.3981 |
| 500 lbs | 226.796185 kg | 226.7962 |
| 750 lbs | 340.1942775 kg | 340.1943 |
| 1000 lbs | 453.59237 kg | 453.5924 |
| 2500 lbs | 1133.980925 kg | 1133.9809 |
| 5000 lbs | 2267.96185 kg | 2267.9619 |
| 10000 lbs | 4535.9237 kg | 4535.9237 |
Kilôgam → Pound Bảng
| kg | lbs | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kg | 2.2046226218488 lbs | 2.2046 |
| 2 kg | 4.4092452436976 lbs | 4.4092 |
| 3 kg | 6.6138678655463 lbs | 6.6139 |
| 4 kg | 8.8184904873951 lbs | 8.8185 |
| 5 kg | 11.023113109244 lbs | 11.0231 |
| 10 kg | 22.046226218488 lbs | 22.0462 |
| 12 kg | 26.455471462185 lbs | 26.4555 |
| 15 kg | 33.069339327732 lbs | 33.0693 |
| 20 kg | 44.092452436976 lbs | 44.0925 |
| 25 kg | 55.115565546219 lbs | 55.1156 |
| 30 kg | 66.138678655463 lbs | 66.1387 |
| 40 kg | 88.184904873951 lbs | 88.1849 |
| 50 kg | 110.23113109244 lbs | 110.2311 |
| 75 kg | 165.34669663866 lbs | 165.3467 |
| 100 kg | 220.46226218488 lbs | 220.4623 |
| 200 kg | 440.92452436976 lbs | 440.9245 |
| 250 kg | 551.15565546219 lbs | 551.1557 |
| 500 kg | 1102.3113109244 lbs | 1102.3113 |
| 750 kg | 1653.4669663866 lbs | 1653.4670 |
| 1000 kg | 2204.6226218488 lbs | 2204.6226 |
| 2500 kg | 5511.5565546219 lbs | 5511.5566 |
| 5000 kg | 11023.113109244 lbs | 11023.1131 |
| 10000 kg | 22046.226218488 lbs | 22046.2262 |
Kilôgam → Pound
Giá trị ngược lại là 1 kg = 2.2046226218488 lbs.