1 gr = 0.0022857142877299 oz
1 Grain (gr) = 0.0022857142877299 Ounce (oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Grain. 1 oz = 437.49999961419 gr. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Grain sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo gr × 0.0022857142877299.
Công thức Ounce sang Grain: giá trị theo gr = giá trị theo oz × 437.49999961419.
Cách chuyển đổi Grain sang Ounce
Để chuyển đổi Grain sang Ounce, nhân giá trị theo gr với 0.0022857142877299. Kết quả sẽ ở oz.
Ví dụ: 1 gr = 0.0022857142877299 oz và 10 gr = 0.022857142877299 oz.
Grain là gì?
Grain (gr): Đơn vị khối lượng nhỏ truyền thống. Ký hiệu gr không phải g của gam. 1 gr = 64,79891 mg.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce trong 1 grain?
Có 0.0022857142877299 oz trong 1 gr.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi grain sang ounce?
Nhân giá trị theo gr với 0.0022857142877299 để nhận giá trị theo oz.
Grain → đơn vị Khối lượng khác
- 1 grain → kilôgam = 6.479891E-5 kilôgam
- 1 grain = 6.479891E-8 tấn mét
- 1 grain → gam = 0.06479891 gam
- 1 grain → miligam = 64.79891 miligam
- 1 grain → microgam = 64798.91 microgam
- 1 grain = 6.479891E-7 tạ
- 1 grain → pound = 0.00014285714285714 pound
- 1 grain → ounce = 0.0022857142877299 ounce
- 1 grain → stone = 1.0204081632653E-5 stone
- 1 grain = 6.377551012876E-8 tấn dài (anh)
- 1 grain → carat = 0.32399455 carat
- 1 grain = 7.1428571428571E-8 tấn ngắn (mỹ)
Grain → Ounce Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Grain sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gr | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gr | 0.0022857142877299 oz | 0.0023 |
| 2 gr | 0.0045714285754599 oz | 0.0046 |
| 3 gr | 0.0068571428631898 oz | 0.0069 |
| 4 gr | 0.0091428571509198 oz | 0.0091 |
| 5 gr | 0.01142857143865 oz | 0.0114 |
| 10 gr | 0.022857142877299 oz | 0.0229 |
| 12 gr | 0.027428571452759 oz | 0.0274 |
| 15 gr | 0.034285714315949 oz | 0.0343 |
| 20 gr | 0.045714285754599 oz | 0.0457 |
| 25 gr | 0.057142857193249 oz | 0.0571 |
| 30 gr | 0.068571428631898 oz | 0.0686 |
| 40 gr | 0.091428571509198 oz | 0.0914 |
| 50 gr | 0.1142857143865 oz | 0.1143 |
| 75 gr | 0.17142857157975 oz | 0.1714 |
| 100 gr | 0.22857142877299 oz | 0.2286 |
| 200 gr | 0.45714285754599 oz | 0.4571 |
| 250 gr | 0.57142857193249 oz | 0.5714 |
| 500 gr | 1.142857143865 oz | 1.1429 |
| 750 gr | 1.7142857157975 oz | 1.7143 |
| 1000 gr | 2.2857142877299 oz | 2.2857 |
| 2500 gr | 5.7142857193249 oz | 5.7143 |
| 5000 gr | 11.42857143865 oz | 11.4286 |
| 10000 gr | 22.857142877299 oz | 22.8571 |
Ounce → Grain Bảng
| oz | gr | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 437.49999961419 gr | 437.5000 |
| 2 oz | 874.99999922838 gr | 875.0000 |
| 3 oz | 1312.4999988426 gr | 1312.5000 |
| 4 oz | 1749.9999984568 gr | 1750.0000 |
| 5 oz | 2187.499998071 gr | 2187.5000 |
| 10 oz | 4374.9999961419 gr | 4375.0000 |
| 12 oz | 5249.9999953703 gr | 5250.0000 |
| 15 oz | 6562.4999942129 gr | 6562.5000 |
| 20 oz | 8749.9999922838 gr | 8750.0000 |
| 25 oz | 10937.499990355 gr | 10937.5000 |
| 30 oz | 13124.999988426 gr | 13125.0000 |
| 40 oz | 17499.999984568 gr | 17500.0000 |
| 50 oz | 21874.99998071 gr | 21875.0000 |
| 75 oz | 32812.499971064 gr | 32812.5000 |
| 100 oz | 43749.999961419 gr | 43750.0000 |
| 200 oz | 87499.999922838 gr | 87499.9999 |
| 250 oz | 109374.99990355 gr | 109374.9999 |
| 500 oz | 218749.9998071 gr | 218749.9998 |
| 750 oz | 328124.99971064 gr | 328124.9997 |
| 1000 oz | 437499.99961419 gr | 437499.9996 |
| 2500 oz | 1093749.9990355 gr | 1093749.9990 |
| 5000 oz | 2187499.998071 gr | 2187499.9981 |
| 10000 oz | 4374999.9961419 gr | 4374999.9961 |
Ounce → Grain
Giá trị ngược lại là 1 oz = 437.49999961419 gr.