1 gr = 0.32399455 ct
1 Grain (gr) = 0.32399455 Carat (ct).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Carat → Grain. 1 ct = 3.0864716705883 gr. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Grain sang Carat: giá trị theo ct = giá trị theo gr × 0.32399455.
Công thức Carat sang Grain: giá trị theo gr = giá trị theo ct × 3.0864716705883.
Cách chuyển đổi Grain sang Carat
Để chuyển đổi Grain sang Carat, nhân giá trị theo gr với 0.32399455. Kết quả sẽ ở ct.
Ví dụ: 1 gr = 0.32399455 ct và 10 gr = 3.2399455 ct.
Grain là gì?
Grain (gr): Đơn vị khối lượng nhỏ truyền thống. Ký hiệu gr không phải g của gam. 1 gr = 64,79891 mg.
Carat là gì?
Carat (ct): Đo khối lượng đá quý, không phải độ tinh khiết vàng. 1 ct = 200 mg = 0,2 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu carat trong 1 grain?
Có 0.32399455 ct trong 1 gr.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi grain sang carat?
Nhân giá trị theo gr với 0.32399455 để nhận giá trị theo ct.
Grain → đơn vị Khối lượng khác
- 1 grain → kilôgam = 6.479891E-5 kilôgam
- 1 grain = 6.479891E-8 tấn mét
- 1 grain → gam = 0.06479891 gam
- 1 grain → miligam = 64.79891 miligam
- 1 grain → microgam = 64798.91 microgam
- 1 grain = 6.479891E-7 tạ
- 1 grain → pound = 0.00014285714285714 pound
- 1 grain → ounce = 0.0022857142877299 ounce
- 1 grain → stone = 1.0204081632653E-5 stone
- 1 grain = 6.377551012876E-8 tấn dài (anh)
- 1 grain → carat = 0.32399455 carat
- 1 grain = 7.1428571428571E-8 tấn ngắn (mỹ)
Grain → Carat Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Grain sang Carat và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gr | ct | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gr | 0.32399455 ct | 0.3240 |
| 2 gr | 0.6479891 ct | 0.6480 |
| 3 gr | 0.97198365 ct | 0.9720 |
| 4 gr | 1.2959782 ct | 1.2960 |
| 5 gr | 1.61997275 ct | 1.6200 |
| 10 gr | 3.2399455 ct | 3.2399 |
| 12 gr | 3.8879346 ct | 3.8879 |
| 15 gr | 4.85991825 ct | 4.8599 |
| 20 gr | 6.479891 ct | 6.4799 |
| 25 gr | 8.09986375 ct | 8.0999 |
| 30 gr | 9.7198365 ct | 9.7198 |
| 40 gr | 12.959782 ct | 12.9598 |
| 50 gr | 16.1997275 ct | 16.1997 |
| 75 gr | 24.29959125 ct | 24.2996 |
| 100 gr | 32.399455 ct | 32.3995 |
| 200 gr | 64.79891 ct | 64.7989 |
| 250 gr | 80.9986375 ct | 80.9986 |
| 500 gr | 161.997275 ct | 161.9973 |
| 750 gr | 242.9959125 ct | 242.9959 |
| 1000 gr | 323.99455 ct | 323.9946 |
| 2500 gr | 809.986375 ct | 809.9864 |
| 5000 gr | 1619.97275 ct | 1619.9728 |
| 10000 gr | 3239.9455 ct | 3239.9455 |
Carat → Grain Bảng
| ct | gr | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ct | 3.0864716705883 gr | 3.0865 |
| 2 ct | 6.1729433411766 gr | 6.1729 |
| 3 ct | 9.2594150117649 gr | 9.2594 |
| 4 ct | 12.345886682353 gr | 12.3459 |
| 5 ct | 15.432358352941 gr | 15.4324 |
| 10 ct | 30.864716705883 gr | 30.8647 |
| 12 ct | 37.037660047059 gr | 37.0377 |
| 15 ct | 46.297075058824 gr | 46.2971 |
| 20 ct | 61.729433411766 gr | 61.7294 |
| 25 ct | 77.161791764707 gr | 77.1618 |
| 30 ct | 92.594150117649 gr | 92.5942 |
| 40 ct | 123.45886682353 gr | 123.4589 |
| 50 ct | 154.32358352941 gr | 154.3236 |
| 75 ct | 231.48537529412 gr | 231.4854 |
| 100 ct | 308.64716705883 gr | 308.6472 |
| 200 ct | 617.29433411766 gr | 617.2943 |
| 250 ct | 771.61791764707 gr | 771.6179 |
| 500 ct | 1543.2358352941 gr | 1543.2358 |
| 750 ct | 2314.8537529412 gr | 2314.8538 |
| 1000 ct | 3086.4716705883 gr | 3086.4717 |
| 2500 ct | 7716.1791764707 gr | 7716.1792 |
| 5000 ct | 15432.358352941 gr | 15432.3584 |
| 10000 ct | 30864.716705883 gr | 30864.7167 |
Carat → Grain
Giá trị ngược lại là 1 ct = 3.0864716705883 gr.