1 gr = 1.0204081632653E-5 st
1 Grain (gr) = 1.0204081632653E-5 Stone (st).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Stone → Grain. 1 st = 98000 gr. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Grain sang Stone: giá trị theo st = giá trị theo gr × 1.0204081632653E-5.
Công thức Stone sang Grain: giá trị theo gr = giá trị theo st × 98000.
Cách chuyển đổi Grain sang Stone
Để chuyển đổi Grain sang Stone, nhân giá trị theo gr với 1.0204081632653E-5. Kết quả sẽ ở st.
Ví dụ: 1 gr = 1.0204081632653E-5 st và 10 gr = 0.00010204081632653 st.
Grain là gì?
Grain (gr): Đơn vị khối lượng nhỏ truyền thống. Ký hiệu gr không phải g của gam. 1 gr = 64,79891 mg.
Stone là gì?
Stone (st): Dùng ở Anh cho khối lượng cơ thể; bằng mười bốn pound. 1 st = 14 lb ≈ 6,35029318 kg.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu stone trong 1 grain?
Có 1.0204081632653E-5 st trong 1 gr.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi grain sang stone?
Nhân giá trị theo gr với 1.0204081632653E-5 để nhận giá trị theo st.
Grain → đơn vị Khối lượng khác
- 1 grain → kilôgam = 6.479891E-5 kilôgam
- 1 grain = 6.479891E-8 tấn mét
- 1 grain → gam = 0.06479891 gam
- 1 grain → miligam = 64.79891 miligam
- 1 grain → microgam = 64798.91 microgam
- 1 grain = 6.479891E-7 tạ
- 1 grain → pound = 0.00014285714285714 pound
- 1 grain → ounce = 0.0022857142877299 ounce
- 1 grain → stone = 1.0204081632653E-5 stone
- 1 grain = 6.377551012876E-8 tấn dài (anh)
- 1 grain → carat = 0.32399455 carat
- 1 grain = 7.1428571428571E-8 tấn ngắn (mỹ)
Grain → Stone Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Grain sang Stone và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| gr | st | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 gr | 1.0204081632653E-5 st | 0.0000 |
| 2 gr | 2.0408163265306E-5 st | 0.0000 |
| 3 gr | 3.0612244897959E-5 st | 0.0000 |
| 4 gr | 4.0816326530612E-5 st | 0.0000 |
| 5 gr | 5.1020408163265E-5 st | 0.0001 |
| 10 gr | 0.00010204081632653 st | 0.0001 |
| 12 gr | 0.00012244897959184 st | 0.0001 |
| 15 gr | 0.0001530612244898 st | 0.0002 |
| 20 gr | 0.00020408163265306 st | 0.0002 |
| 25 gr | 0.00025510204081633 st | 0.0003 |
| 30 gr | 0.00030612244897959 st | 0.0003 |
| 40 gr | 0.00040816326530612 st | 0.0004 |
| 50 gr | 0.00051020408163265 st | 0.0005 |
| 75 gr | 0.00076530612244898 st | 0.0008 |
| 100 gr | 0.0010204081632653 st | 0.0010 |
| 200 gr | 0.0020408163265306 st | 0.0020 |
| 250 gr | 0.0025510204081633 st | 0.0026 |
| 500 gr | 0.0051020408163265 st | 0.0051 |
| 750 gr | 0.0076530612244898 st | 0.0077 |
| 1000 gr | 0.010204081632653 st | 0.0102 |
| 2500 gr | 0.025510204081633 st | 0.0255 |
| 5000 gr | 0.051020408163265 st | 0.0510 |
| 10000 gr | 0.10204081632653 st | 0.1020 |
Stone → Grain Bảng
| st | gr | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 st | 98000 gr | 98000.0000 |
| 2 st | 196000 gr | 196000.0000 |
| 3 st | 294000 gr | 294000.0000 |
| 4 st | 392000 gr | 392000.0000 |
| 5 st | 490000 gr | 490000.0000 |
| 10 st | 980000 gr | 980000.0000 |
| 12 st | 1176000 gr | 1176000.0000 |
| 15 st | 1470000 gr | 1470000.0000 |
| 20 st | 1960000 gr | 1960000.0000 |
| 25 st | 2450000 gr | 2450000.0000 |
| 30 st | 2940000 gr | 2940000.0000 |
| 40 st | 3920000 gr | 3920000.0000 |
| 50 st | 4900000 gr | 4900000.0000 |
| 75 st | 7350000 gr | 7350000.0000 |
| 100 st | 9800000 gr | 9800000.0000 |
| 200 st | 19600000 gr | 19600000.0000 |
| 250 st | 24500000 gr | 24500000.0000 |
| 500 st | 49000000 gr | 49000000.0000 |
| 750 st | 73500000 gr | 73500000.0000 |
| 1000 st | 98000000 gr | 98000000.0000 |
| 2500 st | 245000000 gr | 245000000.0000 |
| 5000 st | 490000000 gr | 490000000.0000 |
| 10000 st | 980000000 gr | 980000000.0000 |
Stone → Grain
Giá trị ngược lại là 1 st = 98000 gr.