Tạ → Tấn mét (q → t)

Trang chuyển đổi trực tiếp q sang t với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 q = 0.1 t
1 Tạ (q) = 0.1 Tấn mét (t).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Tấn mét → Tạ. 1 t = 10 q. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Tạ sang Tấn mét: giá trị theo t = giá trị theo q × 0.1.

Công thức Tấn mét sang Tạ: giá trị theo q = giá trị theo t × 10.

Cách chuyển đổi Tạ sang Tấn mét

Để chuyển đổi Tạ sang Tấn mét, nhân giá trị theo q với 0.1. Kết quả sẽ ở t.

Ví dụ: 1 q = 0.1 t và 10 q = 1 t.

Tạ là gì?

Tạ (q): Đơn vị một trăm kilôgam cho nông sản và hàng rời. 1 q = 100 kg.

Tấn mét là gì?

Tấn mét (t): Dùng cho hàng hóa và lượng vật liệu lớn. Khác với tấn ngắn Mỹ và tấn dài Anh. 1 t = 1000 kg.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu tấn mét trong 1 tạ?

Có 0.1 t trong 1 q.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi tạ sang tấn mét?

Nhân giá trị theo q với 0.1 để nhận giá trị theo t.

Tạ → đơn vị Khối lượng khác

Tạ → Tấn mét Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tạ sang Tấn mét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

qtLàm tròn
1 q0.1 t0.1000
2 q0.2 t0.2000
3 q0.3 t0.3000
4 q0.4 t0.4000
5 q0.5 t0.5000
10 q1 t1.0000
12 q1.2 t1.2000
15 q1.5 t1.5000
20 q2 t2.0000
25 q2.5 t2.5000
30 q3 t3.0000
40 q4 t4.0000
50 q5 t5.0000
75 q7.5 t7.5000
100 q10 t10.0000
200 q20 t20.0000
250 q25 t25.0000
500 q50 t50.0000
750 q75 t75.0000
1000 q100 t100.0000
2500 q250 t250.0000
5000 q500 t500.0000
10000 q1000 t1000.0000

Tấn mét → Tạ Bảng

tqLàm tròn
1 t10 q10.0000
2 t20 q20.0000
3 t30 q30.0000
4 t40 q40.0000
5 t50 q50.0000
10 t100 q100.0000
12 t120 q120.0000
15 t150 q150.0000
20 t200 q200.0000
25 t250 q250.0000
30 t300 q300.0000
40 t400 q400.0000
50 t500 q500.0000
75 t750 q750.0000
100 t1000 q1000.0000
200 t2000 q2000.0000
250 t2500 q2500.0000
500 t5000 q5000.0000
750 t7500 q7500.0000
1000 t10000 q10000.0000
2500 t25000 q25000.0000
5000 t50000 q50000.0000
10000 t100000 q100000.0000

Tấn mét → Tạ

Giá trị ngược lại là 1 t = 10 q.