1 q = 3527.3961980687 oz
1 Tạ (q) = 3527.3961980687 Ounce (oz).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Ounce → Tạ. 1 oz = 0.000283495231 q. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Khối lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Tạ sang Ounce: giá trị theo oz = giá trị theo q × 3527.3961980687.
Công thức Ounce sang Tạ: giá trị theo q = giá trị theo oz × 0.000283495231.
Cách chuyển đổi Tạ sang Ounce
Để chuyển đổi Tạ sang Ounce, nhân giá trị theo q với 3527.3961980687. Kết quả sẽ ở oz.
Ví dụ: 1 q = 3527.3961980687 oz và 10 q = 35273.961980687 oz.
Tạ là gì?
Tạ (q): Đơn vị một trăm kilôgam cho nông sản và hàng rời. 1 q = 100 kg.
Ounce là gì?
Ounce (oz): Dùng cho gói nhỏ và thực phẩm. Ounce thường này khác ounce troy của kim loại quý. 1 oz ≈ 28,3495231 g.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu ounce trong 1 tạ?
Có 3527.3961980687 oz trong 1 q.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi tạ sang ounce?
Nhân giá trị theo q với 3527.3961980687 để nhận giá trị theo oz.
Tạ → đơn vị Khối lượng khác
- 1 tạ → kilôgam = 100 kilôgam
- 1 tạ → tấn mét = 0.1 tấn mét
- 1 tạ → gam = 100000 gam
- 1 tạ = 100000000 miligam
- 1 tạ = 100000000000 microgam
- 1 tạ → pound = 220.46226218488 pound
- 1 tạ → ounce = 3527.3961980687 ounce
- 1 tạ = 1543235.8352941 grain
- 1 tạ → stone = 15.747304441777 stone
- 1 tạ → tấn dài (anh) = 0.098420652644867 tấn dài (anh)
- 1 tạ = 500000 carat
- 1 tạ → tấn ngắn (mỹ) = 0.11023113109244 tấn ngắn (mỹ)
Tạ → Ounce Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Tạ sang Ounce và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| q | oz | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 q | 3527.3961980687 oz | 3527.3962 |
| 2 q | 7054.7923961373 oz | 7054.7924 |
| 3 q | 10582.188594206 oz | 10582.1886 |
| 4 q | 14109.584792275 oz | 14109.5848 |
| 5 q | 17636.980990343 oz | 17636.9810 |
| 10 q | 35273.961980687 oz | 35273.9620 |
| 12 q | 42328.754376824 oz | 42328.7544 |
| 15 q | 52910.94297103 oz | 52910.9430 |
| 20 q | 70547.923961373 oz | 70547.9240 |
| 25 q | 88184.904951717 oz | 88184.9050 |
| 30 q | 105821.88594206 oz | 105821.8859 |
| 40 q | 141095.84792275 oz | 141095.8479 |
| 50 q | 176369.80990343 oz | 176369.8099 |
| 75 q | 264554.71485515 oz | 264554.7149 |
| 100 q | 352739.61980687 oz | 352739.6198 |
| 200 q | 705479.23961373 oz | 705479.2396 |
| 250 q | 881849.04951717 oz | 881849.0495 |
| 500 q | 1763698.0990343 oz | 1763698.0990 |
| 750 q | 2645547.1485515 oz | 2645547.1486 |
| 1000 q | 3527396.1980687 oz | 3527396.1981 |
| 2500 q | 8818490.4951717 oz | 8818490.4952 |
| 5000 q | 17636980.990343 oz | 17636980.9903 |
| 10000 q | 35273961.980687 oz | 35273961.9807 |
Ounce → Tạ Bảng
| oz | q | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 oz | 0.000283495231 q | 0.0003 |
| 2 oz | 0.000566990462 q | 0.0006 |
| 3 oz | 0.000850485693 q | 0.0009 |
| 4 oz | 0.001133980924 q | 0.0011 |
| 5 oz | 0.001417476155 q | 0.0014 |
| 10 oz | 0.00283495231 q | 0.0028 |
| 12 oz | 0.003401942772 q | 0.0034 |
| 15 oz | 0.004252428465 q | 0.0043 |
| 20 oz | 0.00566990462 q | 0.0057 |
| 25 oz | 0.007087380775 q | 0.0071 |
| 30 oz | 0.00850485693 q | 0.0085 |
| 40 oz | 0.01133980924 q | 0.0113 |
| 50 oz | 0.01417476155 q | 0.0142 |
| 75 oz | 0.021262142325 q | 0.0213 |
| 100 oz | 0.0283495231 q | 0.0283 |
| 200 oz | 0.0566990462 q | 0.0567 |
| 250 oz | 0.07087380775 q | 0.0709 |
| 500 oz | 0.1417476155 q | 0.1417 |
| 750 oz | 0.21262142325 q | 0.2126 |
| 1000 oz | 0.283495231 q | 0.2835 |
| 2500 oz | 0.7087380775 q | 0.7087 |
| 5000 oz | 1.417476155 q | 1.4175 |
| 10000 oz | 2.83495231 q | 2.8350 |
Ounce → Tạ
Giá trị ngược lại là 1 oz = 0.000283495231 q.