1 BTU/h = 0.0003930147789222 hp
1 BTU trên giờ (BTU/h) = 0.0003930147789222 Mã lực (hp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mã lực → BTU trên giờ. 1 hp = 2544.433577644 BTU/h. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức BTU trên giờ sang Mã lực: giá trị theo hp = giá trị theo BTU/h × 0.0003930147789222.
Công thức Mã lực sang BTU trên giờ: giá trị theo BTU/h = giá trị theo hp × 2544.433577644.
Cách chuyển đổi BTU trên giờ sang Mã lực
Để chuyển đổi BTU trên giờ sang Mã lực, nhân giá trị theo BTU/h với 0.0003930147789222. Kết quả sẽ ở hp.
Ví dụ: 1 BTU/h = 0.0003930147789222 hp và 10 BTU/h = 0.003930147789222 hp.
BTU trên giờ là gì?
BTU trên giờ (BTU/h): Công suất sưởi hoặc làm lạnh; khác Btu, đây là năng lượng trên thời gian. 1 BTU/h ≈ 0,29307107 W.
Mã lực là gì?
Mã lực (hp): Đây là mã lực cơ học, khoảng 745,7 W, không phải mã lực hệ mét. 1 hp ≈ 745,699872 W.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mã lực trong 1 btu trên giờ?
Có 0.0003930147789222 hp trong 1 BTU/h.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi btu trên giờ sang mã lực?
Nhân giá trị theo BTU/h với 0.0003930147789222 để nhận giá trị theo hp.
BTU trên giờ → đơn vị Công suất khác
- 1 btu trên giờ → watt = 0.29307107017222 watt
- 1 btu trên giờ → kilowatt = 0.00029307107017222 kilowatt
- 1 btu trên giờ = 2.9307107017222E-7 megawatt
- 1 btu trên giờ → miliwatt = 293.07107017222 miliwatt
- 1 btu trên giờ → mã lực = 0.0003930147789222 mã lực
BTU trên giờ → Mã lực Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ BTU trên giờ sang Mã lực và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| BTU/h | hp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 BTU/h | 0.0003930147789222 hp | 0.0004 |
| 2 BTU/h | 0.00078602955784441 hp | 0.0008 |
| 3 BTU/h | 0.0011790443367666 hp | 0.0012 |
| 4 BTU/h | 0.0015720591156888 hp | 0.0016 |
| 5 BTU/h | 0.001965073894611 hp | 0.0020 |
| 10 BTU/h | 0.003930147789222 hp | 0.0039 |
| 12 BTU/h | 0.0047161773470665 hp | 0.0047 |
| 15 BTU/h | 0.0058952216838331 hp | 0.0059 |
| 20 BTU/h | 0.0078602955784441 hp | 0.0079 |
| 25 BTU/h | 0.0098253694730551 hp | 0.0098 |
| 30 BTU/h | 0.011790443367666 hp | 0.0118 |
| 40 BTU/h | 0.015720591156888 hp | 0.0157 |
| 50 BTU/h | 0.01965073894611 hp | 0.0197 |
| 75 BTU/h | 0.029476108419165 hp | 0.0295 |
| 100 BTU/h | 0.03930147789222 hp | 0.0393 |
| 200 BTU/h | 0.078602955784441 hp | 0.0786 |
| 250 BTU/h | 0.098253694730551 hp | 0.0983 |
| 500 BTU/h | 0.1965073894611 hp | 0.1965 |
| 750 BTU/h | 0.29476108419165 hp | 0.2948 |
| 1000 BTU/h | 0.3930147789222 hp | 0.3930 |
| 2500 BTU/h | 0.98253694730551 hp | 0.9825 |
| 5000 BTU/h | 1.965073894611 hp | 1.9651 |
| 10000 BTU/h | 3.930147789222 hp | 3.9301 |
Mã lực → BTU trên giờ Bảng
| hp | BTU/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hp | 2544.433577644 BTU/h | 2544.4336 |
| 2 hp | 5088.867155288 BTU/h | 5088.8672 |
| 3 hp | 7633.3007329321 BTU/h | 7633.3007 |
| 4 hp | 10177.734310576 BTU/h | 10177.7343 |
| 5 hp | 12722.16788822 BTU/h | 12722.1679 |
| 10 hp | 25444.33577644 BTU/h | 25444.3358 |
| 12 hp | 30533.202931728 BTU/h | 30533.2029 |
| 15 hp | 38166.50366466 BTU/h | 38166.5037 |
| 20 hp | 50888.67155288 BTU/h | 50888.6716 |
| 25 hp | 63610.839441101 BTU/h | 63610.8394 |
| 30 hp | 76333.007329321 BTU/h | 76333.0073 |
| 40 hp | 101777.34310576 BTU/h | 101777.3431 |
| 50 hp | 127221.6788822 BTU/h | 127221.6789 |
| 75 hp | 190832.5183233 BTU/h | 190832.5183 |
| 100 hp | 254443.3577644 BTU/h | 254443.3578 |
| 200 hp | 508886.7155288 BTU/h | 508886.7155 |
| 250 hp | 636108.39441101 BTU/h | 636108.3944 |
| 500 hp | 1272216.788822 BTU/h | 1272216.7888 |
| 750 hp | 1908325.183233 BTU/h | 1908325.1832 |
| 1000 hp | 2544433.577644 BTU/h | 2544433.5776 |
| 2500 hp | 6361083.9441101 BTU/h | 6361083.9441 |
| 5000 hp | 12722167.88822 BTU/h | 12722167.8882 |
| 10000 hp | 25444335.77644 BTU/h | 25444335.7764 |
Mã lực → BTU trên giờ
Giá trị ngược lại là 1 hp = 2544.433577644 BTU/h.