Mã lực → BTU trên giờ (hp → BTU/h)

Trang chuyển đổi trực tiếp hp sang BTU/h với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 hp = 2544.433577644 BTU/h
1 Mã lực (hp) = 2544.433577644 BTU trên giờ (BTU/h).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng BTU trên giờ → Mã lực. 1 BTU/h = 0.0003930147789222 hp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Mã lực sang BTU trên giờ: giá trị theo BTU/h = giá trị theo hp × 2544.433577644.

Công thức BTU trên giờ sang Mã lực: giá trị theo hp = giá trị theo BTU/h × 0.0003930147789222.

Cách chuyển đổi Mã lực sang BTU trên giờ

Để chuyển đổi Mã lực sang BTU trên giờ, nhân giá trị theo hp với 2544.433577644. Kết quả sẽ ở BTU/h.

Ví dụ: 1 hp = 2544.433577644 BTU/h và 10 hp = 25444.33577644 BTU/h.

Mã lực là gì?

Mã lực (hp): Đây là mã lực cơ học, khoảng 745,7 W, không phải mã lực hệ mét. 1 hp ≈ 745,699872 W.

BTU trên giờ là gì?

BTU trên giờ (BTU/h): Công suất sưởi hoặc làm lạnh; khác Btu, đây là năng lượng trên thời gian. 1 BTU/h ≈ 0,29307107 W.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu btu trên giờ trong 1 mã lực?

Có 2544.433577644 BTU/h trong 1 hp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi mã lực sang btu trên giờ?

Nhân giá trị theo hp với 2544.433577644 để nhận giá trị theo BTU/h.

Mã lực → đơn vị Công suất khác

Mã lực → BTU trên giờ Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mã lực sang BTU trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

hpBTU/hLàm tròn
1 hp2544.433577644 BTU/h2544.4336
2 hp5088.867155288 BTU/h5088.8672
3 hp7633.3007329321 BTU/h7633.3007
4 hp10177.734310576 BTU/h10177.7343
5 hp12722.16788822 BTU/h12722.1679
10 hp25444.33577644 BTU/h25444.3358
12 hp30533.202931728 BTU/h30533.2029
15 hp38166.50366466 BTU/h38166.5037
20 hp50888.67155288 BTU/h50888.6716
25 hp63610.839441101 BTU/h63610.8394
30 hp76333.007329321 BTU/h76333.0073
40 hp101777.34310576 BTU/h101777.3431
50 hp127221.6788822 BTU/h127221.6789
75 hp190832.5183233 BTU/h190832.5183
100 hp254443.3577644 BTU/h254443.3578
200 hp508886.7155288 BTU/h508886.7155
250 hp636108.39441101 BTU/h636108.3944
500 hp1272216.788822 BTU/h1272216.7888
750 hp1908325.183233 BTU/h1908325.1832
1000 hp2544433.577644 BTU/h2544433.5776
2500 hp6361083.9441101 BTU/h6361083.9441
5000 hp12722167.88822 BTU/h12722167.8882
10000 hp25444335.77644 BTU/h25444335.7764

BTU trên giờ → Mã lực Bảng

BTU/hhpLàm tròn
1 BTU/h0.0003930147789222 hp0.0004
2 BTU/h0.00078602955784441 hp0.0008
3 BTU/h0.0011790443367666 hp0.0012
4 BTU/h0.0015720591156888 hp0.0016
5 BTU/h0.001965073894611 hp0.0020
10 BTU/h0.003930147789222 hp0.0039
12 BTU/h0.0047161773470665 hp0.0047
15 BTU/h0.0058952216838331 hp0.0059
20 BTU/h0.0078602955784441 hp0.0079
25 BTU/h0.0098253694730551 hp0.0098
30 BTU/h0.011790443367666 hp0.0118
40 BTU/h0.015720591156888 hp0.0157
50 BTU/h0.01965073894611 hp0.0197
75 BTU/h0.029476108419165 hp0.0295
100 BTU/h0.03930147789222 hp0.0393
200 BTU/h0.078602955784441 hp0.0786
250 BTU/h0.098253694730551 hp0.0983
500 BTU/h0.1965073894611 hp0.1965
750 BTU/h0.29476108419165 hp0.2948
1000 BTU/h0.3930147789222 hp0.3930
2500 BTU/h0.98253694730551 hp0.9825
5000 BTU/h1.965073894611 hp1.9651
10000 BTU/h3.930147789222 hp3.9301

BTU trên giờ → Mã lực

Giá trị ngược lại là 1 BTU/h = 0.0003930147789222 hp.