Mã lực → Megawatt (hp → MW)

Trang chuyển đổi trực tiếp hp sang MW với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 hp = 0.00074569987158227 MW
1 Mã lực (hp) = 0.00074569987158227 Megawatt (MW).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Megawatt → Mã lực. 1 MW = 1341.022089595 hp. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Mã lực sang Megawatt: giá trị theo MW = giá trị theo hp × 0.00074569987158227.

Công thức Megawatt sang Mã lực: giá trị theo hp = giá trị theo MW × 1341.022089595.

Cách chuyển đổi Mã lực sang Megawatt

Để chuyển đổi Mã lực sang Megawatt, nhân giá trị theo hp với 0.00074569987158227. Kết quả sẽ ở MW.

Ví dụ: 1 hp = 0.00074569987158227 MW và 10 hp = 0.0074569987158227 MW.

Mã lực là gì?

Mã lực (hp): Đây là mã lực cơ học, khoảng 745,7 W, không phải mã lực hệ mét. 1 hp ≈ 745,699872 W.

Megawatt là gì?

Megawatt (MW): Dùng cho công suất nhà máy điện và dòng công suất lớn. 1 MW = 1 000 000 W.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu megawatt trong 1 mã lực?

Có 0.00074569987158227 MW trong 1 hp.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi mã lực sang megawatt?

Nhân giá trị theo hp với 0.00074569987158227 để nhận giá trị theo MW.

Mã lực → đơn vị Công suất khác

Mã lực → Megawatt Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mã lực sang Megawatt và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

hpMWLàm tròn
1 hp0.00074569987158227 MW0.0007
2 hp0.0014913997431645 MW0.0015
3 hp0.0022370996147468 MW0.0022
4 hp0.0029827994863291 MW0.0030
5 hp0.0037284993579114 MW0.0037
10 hp0.0074569987158227 MW0.0075
12 hp0.0089483984589872 MW0.0089
15 hp0.011185498073734 MW0.0112
20 hp0.014913997431645 MW0.0149
25 hp0.018642496789557 MW0.0186
30 hp0.022370996147468 MW0.0224
40 hp0.029827994863291 MW0.0298
50 hp0.037284993579114 MW0.0373
75 hp0.05592749036867 MW0.0559
100 hp0.074569987158227 MW0.0746
200 hp0.14913997431645 MW0.1491
250 hp0.18642496789557 MW0.1864
500 hp0.37284993579114 MW0.3728
750 hp0.5592749036867 MW0.5593
1000 hp0.74569987158227 MW0.7457
2500 hp1.8642496789557 MW1.8642
5000 hp3.7284993579114 MW3.7285
10000 hp7.4569987158227 MW7.4570

Megawatt → Mã lực Bảng

MWhpLàm tròn
1 MW1341.022089595 hp1341.0221
2 MW2682.0441791901 hp2682.0442
3 MW4023.0662687851 hp4023.0663
4 MW5364.0883583801 hp5364.0884
5 MW6705.1104479751 hp6705.1104
10 MW13410.22089595 hp13410.2209
12 MW16092.26507514 hp16092.2651
15 MW20115.331343925 hp20115.3313
20 MW26820.441791901 hp26820.4418
25 MW33525.552239876 hp33525.5522
30 MW40230.662687851 hp40230.6627
40 MW53640.883583801 hp53640.8836
50 MW67051.104479751 hp67051.1045
75 MW100576.65671963 hp100576.6567
100 MW134102.2089595 hp134102.2090
200 MW268204.41791901 hp268204.4179
250 MW335255.52239876 hp335255.5224
500 MW670511.04479751 hp670511.0448
750 MW1005766.5671963 hp1005766.5672
1000 MW1341022.089595 hp1341022.0896
2500 MW3352555.2239876 hp3352555.2240
5000 MW6705110.4479751 hp6705110.4480
10000 MW13410220.89595 hp13410220.8960

Megawatt → Mã lực

Giá trị ngược lại là 1 MW = 1341.022089595 hp.