1 W = 3.4121416331279 BTU/h
1 Watt (W) = 3.4121416331279 BTU trên giờ (BTU/h).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng BTU trên giờ → Watt. 1 BTU/h = 0.29307107017222 W. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Watt sang BTU trên giờ: giá trị theo BTU/h = giá trị theo W × 3.4121416331279.
Công thức BTU trên giờ sang Watt: giá trị theo W = giá trị theo BTU/h × 0.29307107017222.
Cách chuyển đổi Watt sang BTU trên giờ
Để chuyển đổi Watt sang BTU trên giờ, nhân giá trị theo W với 3.4121416331279. Kết quả sẽ ở BTU/h.
Ví dụ: 1 W = 3.4121416331279 BTU/h và 10 W = 34.121416331279 BTU/h.
Watt là gì?
Watt (W): Năng lượng mỗi giây, như công suất thiết bị. 1 W = 1 J/s.
BTU trên giờ là gì?
BTU trên giờ (BTU/h): Công suất sưởi hoặc làm lạnh; khác Btu, đây là năng lượng trên thời gian. 1 BTU/h ≈ 0,29307107 W.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu btu trên giờ trong 1 watt?
Có 3.4121416331279 BTU/h trong 1 W.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi watt sang btu trên giờ?
Nhân giá trị theo W với 3.4121416331279 để nhận giá trị theo BTU/h.
Watt → đơn vị Công suất khác
- 1 watt → kilowatt = 0.001 kilowatt
- 1 watt = 1.0E-6 megawatt
- 1 watt → miliwatt = 1000 miliwatt
- 1 watt → mã lực = 0.001341022089595 mã lực
- 1 watt → btu trên giờ = 3.4121416331279 btu trên giờ
Watt → BTU trên giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Watt sang BTU trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| W | BTU/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 W | 3.4121416331279 BTU/h | 3.4121 |
| 2 W | 6.8242832662559 BTU/h | 6.8243 |
| 3 W | 10.236424899384 BTU/h | 10.2364 |
| 4 W | 13.648566532512 BTU/h | 13.6486 |
| 5 W | 17.06070816564 BTU/h | 17.0607 |
| 10 W | 34.121416331279 BTU/h | 34.1214 |
| 12 W | 40.945699597535 BTU/h | 40.9457 |
| 15 W | 51.182124496919 BTU/h | 51.1821 |
| 20 W | 68.242832662559 BTU/h | 68.2428 |
| 25 W | 85.303540828199 BTU/h | 85.3035 |
| 30 W | 102.36424899384 BTU/h | 102.3642 |
| 40 W | 136.48566532512 BTU/h | 136.4857 |
| 50 W | 170.6070816564 BTU/h | 170.6071 |
| 75 W | 255.9106224846 BTU/h | 255.9106 |
| 100 W | 341.21416331279 BTU/h | 341.2142 |
| 200 W | 682.42832662559 BTU/h | 682.4283 |
| 250 W | 853.03540828199 BTU/h | 853.0354 |
| 500 W | 1706.070816564 BTU/h | 1706.0708 |
| 750 W | 2559.106224846 BTU/h | 2559.1062 |
| 1000 W | 3412.1416331279 BTU/h | 3412.1416 |
| 2500 W | 8530.3540828199 BTU/h | 8530.3541 |
| 5000 W | 17060.70816564 BTU/h | 17060.7082 |
| 10000 W | 34121.416331279 BTU/h | 34121.4163 |
BTU trên giờ → Watt Bảng
| BTU/h | W | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 BTU/h | 0.29307107017222 W | 0.2931 |
| 2 BTU/h | 0.58614214034444 W | 0.5861 |
| 3 BTU/h | 0.87921321051667 W | 0.8792 |
| 4 BTU/h | 1.1722842806889 W | 1.1723 |
| 5 BTU/h | 1.4653553508611 W | 1.4654 |
| 10 BTU/h | 2.9307107017222 W | 2.9307 |
| 12 BTU/h | 3.5168528420667 W | 3.5169 |
| 15 BTU/h | 4.3960660525833 W | 4.3961 |
| 20 BTU/h | 5.8614214034444 W | 5.8614 |
| 25 BTU/h | 7.3267767543056 W | 7.3268 |
| 30 BTU/h | 8.7921321051667 W | 8.7921 |
| 40 BTU/h | 11.722842806889 W | 11.7228 |
| 50 BTU/h | 14.653553508611 W | 14.6536 |
| 75 BTU/h | 21.980330262917 W | 21.9803 |
| 100 BTU/h | 29.307107017222 W | 29.3071 |
| 200 BTU/h | 58.614214034444 W | 58.6142 |
| 250 BTU/h | 73.267767543056 W | 73.2678 |
| 500 BTU/h | 146.53553508611 W | 146.5355 |
| 750 BTU/h | 219.80330262917 W | 219.8033 |
| 1000 BTU/h | 293.07107017222 W | 293.0711 |
| 2500 BTU/h | 732.67767543056 W | 732.6777 |
| 5000 BTU/h | 1465.3553508611 W | 1465.3554 |
| 10000 BTU/h | 2930.7107017222 W | 2930.7107 |
BTU trên giờ → Watt
Giá trị ngược lại là 1 BTU/h = 0.29307107017222 W.