1 W = 0.001341022089595 hp
1 Watt (W) = 0.001341022089595 Mã lực (hp).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mã lực → Watt. 1 hp = 745.69987158227 W. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Watt sang Mã lực: giá trị theo hp = giá trị theo W × 0.001341022089595.
Công thức Mã lực sang Watt: giá trị theo W = giá trị theo hp × 745.69987158227.
Cách chuyển đổi Watt sang Mã lực
Để chuyển đổi Watt sang Mã lực, nhân giá trị theo W với 0.001341022089595. Kết quả sẽ ở hp.
Ví dụ: 1 W = 0.001341022089595 hp và 10 W = 0.01341022089595 hp.
Watt là gì?
Watt (W): Năng lượng mỗi giây, như công suất thiết bị. 1 W = 1 J/s.
Mã lực là gì?
Mã lực (hp): Đây là mã lực cơ học, khoảng 745,7 W, không phải mã lực hệ mét. 1 hp ≈ 745,699872 W.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mã lực trong 1 watt?
Có 0.001341022089595 hp trong 1 W.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi watt sang mã lực?
Nhân giá trị theo W với 0.001341022089595 để nhận giá trị theo hp.
Watt → đơn vị Công suất khác
- 1 watt → kilowatt = 0.001 kilowatt
- 1 watt = 1.0E-6 megawatt
- 1 watt → miliwatt = 1000 miliwatt
- 1 watt → mã lực = 0.001341022089595 mã lực
- 1 watt → btu trên giờ = 3.4121416331279 btu trên giờ
Watt → Mã lực Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Watt sang Mã lực và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| W | hp | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 W | 0.001341022089595 hp | 0.0013 |
| 2 W | 0.0026820441791901 hp | 0.0027 |
| 3 W | 0.0040230662687851 hp | 0.0040 |
| 4 W | 0.0053640883583801 hp | 0.0054 |
| 5 W | 0.0067051104479751 hp | 0.0067 |
| 10 W | 0.01341022089595 hp | 0.0134 |
| 12 W | 0.01609226507514 hp | 0.0161 |
| 15 W | 0.020115331343925 hp | 0.0201 |
| 20 W | 0.026820441791901 hp | 0.0268 |
| 25 W | 0.033525552239876 hp | 0.0335 |
| 30 W | 0.040230662687851 hp | 0.0402 |
| 40 W | 0.053640883583801 hp | 0.0536 |
| 50 W | 0.067051104479751 hp | 0.0671 |
| 75 W | 0.10057665671963 hp | 0.1006 |
| 100 W | 0.1341022089595 hp | 0.1341 |
| 200 W | 0.26820441791901 hp | 0.2682 |
| 250 W | 0.33525552239876 hp | 0.3353 |
| 500 W | 0.67051104479751 hp | 0.6705 |
| 750 W | 1.0057665671963 hp | 1.0058 |
| 1000 W | 1.341022089595 hp | 1.3410 |
| 2500 W | 3.3525552239876 hp | 3.3526 |
| 5000 W | 6.7051104479751 hp | 6.7051 |
| 10000 W | 13.41022089595 hp | 13.4102 |
Mã lực → Watt Bảng
| hp | W | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hp | 745.69987158227 W | 745.6999 |
| 2 hp | 1491.3997431645 W | 1491.3997 |
| 3 hp | 2237.0996147468 W | 2237.0996 |
| 4 hp | 2982.7994863291 W | 2982.7995 |
| 5 hp | 3728.4993579114 W | 3728.4994 |
| 10 hp | 7456.9987158227 W | 7456.9987 |
| 12 hp | 8948.3984589872 W | 8948.3985 |
| 15 hp | 11185.498073734 W | 11185.4981 |
| 20 hp | 14913.997431645 W | 14913.9974 |
| 25 hp | 18642.496789557 W | 18642.4968 |
| 30 hp | 22370.996147468 W | 22370.9961 |
| 40 hp | 29827.994863291 W | 29827.9949 |
| 50 hp | 37284.993579114 W | 37284.9936 |
| 75 hp | 55927.49036867 W | 55927.4904 |
| 100 hp | 74569.987158227 W | 74569.9872 |
| 200 hp | 149139.97431645 W | 149139.9743 |
| 250 hp | 186424.96789557 W | 186424.9679 |
| 500 hp | 372849.93579114 W | 372849.9358 |
| 750 hp | 559274.9036867 W | 559274.9037 |
| 1000 hp | 745699.87158227 W | 745699.8716 |
| 2500 hp | 1864249.6789557 W | 1864249.6790 |
| 5000 hp | 3728499.3579114 W | 3728499.3579 |
| 10000 hp | 7456998.7158227 W | 7456998.7158 |
Mã lực → Watt
Giá trị ngược lại là 1 hp = 745.69987158227 W.