Bar → Milimét thủy ngân (bar → mmHg)

Trang chuyển đổi trực tiếp bar sang mmHg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 bar = 750.06375541921 mmHg
1 Bar (bar) = 750.06375541921 Milimét thủy ngân (mmHg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét thủy ngân → Bar. 1 mmHg = 0.00133322 bar. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Bar sang Milimét thủy ngân: giá trị theo mmHg = giá trị theo bar × 750.06375541921.

Công thức Milimét thủy ngân sang Bar: giá trị theo bar = giá trị theo mmHg × 0.00133322.

Cách chuyển đổi Bar sang Milimét thủy ngân

Để chuyển đổi Bar sang Milimét thủy ngân, nhân giá trị theo bar với 750.06375541921. Kết quả sẽ ở mmHg.

Ví dụ: 1 bar = 750.06375541921 mmHg và 10 bar = 7500.6375541921 mmHg.

Bar là gì?

Bar (bar): Phổ biến ở đồng hồ lốp và hệ thống khí nén; gần nhưng không bằng atmosphere tiêu chuẩn. 1 bar = 100 000 Pa.

Milimét thủy ngân là gì?

Milimét thủy ngân (mmHg): Đơn vị cột thủy ngân quen thuộc khi đo huyết áp. 1 mmHg ≈ 133,322 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu milimét thủy ngân trong 1 bar?

Có 750.06375541921 mmHg trong 1 bar.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi bar sang milimét thủy ngân?

Nhân giá trị theo bar với 750.06375541921 để nhận giá trị theo mmHg.

Bar → đơn vị Áp suất khác

Bar → Milimét thủy ngân Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Bar sang Milimét thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

barmmHgLàm tròn
1 bar750.06375541921 mmHg750.0638
2 bar1500.1275108384 mmHg1500.1275
3 bar2250.1912662576 mmHg2250.1913
4 bar3000.2550216768 mmHg3000.2550
5 bar3750.3187770961 mmHg3750.3188
10 bar7500.6375541921 mmHg7500.6376
12 bar9000.7650650305 mmHg9000.7651
15 bar11250.956331288 mmHg11250.9563
20 bar15001.275108384 mmHg15001.2751
25 bar18751.59388548 mmHg18751.5939
30 bar22501.912662576 mmHg22501.9127
40 bar30002.550216768 mmHg30002.5502
50 bar37503.187770961 mmHg37503.1878
75 bar56254.781656441 mmHg56254.7817
100 bar75006.375541921 mmHg75006.3755
200 bar150012.75108384 mmHg150012.7511
250 bar187515.9388548 mmHg187515.9389
500 bar375031.87770961 mmHg375031.8777
750 bar562547.81656441 mmHg562547.8166
1000 bar750063.75541921 mmHg750063.7554
2500 bar1875159.388548 mmHg1875159.3885
5000 bar3750318.7770961 mmHg3750318.7771
10000 bar7500637.5541921 mmHg7500637.5542

Milimét thủy ngân → Bar Bảng

mmHgbarLàm tròn
1 mmHg0.00133322 bar0.0013
2 mmHg0.00266644 bar0.0027
3 mmHg0.00399966 bar0.0040
4 mmHg0.00533288 bar0.0053
5 mmHg0.0066661 bar0.0067
10 mmHg0.0133322 bar0.0133
12 mmHg0.01599864 bar0.0160
15 mmHg0.0199983 bar0.0200
20 mmHg0.0266644 bar0.0267
25 mmHg0.0333305 bar0.0333
30 mmHg0.0399966 bar0.0400
40 mmHg0.0533288 bar0.0533
50 mmHg0.066661 bar0.0667
75 mmHg0.0999915 bar0.1000
100 mmHg0.133322 bar0.1333
200 mmHg0.266644 bar0.2666
250 mmHg0.333305 bar0.3333
500 mmHg0.66661 bar0.6666
750 mmHg0.999915 bar0.9999
1000 mmHg1.33322 bar1.3332
2500 mmHg3.33305 bar3.3331
5000 mmHg6.6661 bar6.6661
10000 mmHg13.3322 bar13.3322

Milimét thủy ngân → Bar

Giá trị ngược lại là 1 mmHg = 0.00133322 bar.