Bar → Pound trên inch vuông (bar → psi)

Trang chuyển đổi trực tiếp bar sang psi với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 bar = 14.503768078947 psi
1 Bar (bar) = 14.503768078947 Pound trên inch vuông (psi).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound trên inch vuông → Bar. 1 psi = 0.0689476 bar. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Bar sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo bar × 14.503768078947.

Công thức Pound trên inch vuông sang Bar: giá trị theo bar = giá trị theo psi × 0.0689476.

Cách chuyển đổi Bar sang Pound trên inch vuông

Để chuyển đổi Bar sang Pound trên inch vuông, nhân giá trị theo bar với 14.503768078947. Kết quả sẽ ở psi.

Ví dụ: 1 bar = 14.503768078947 psi và 10 bar = 145.03768078947 psi.

Bar là gì?

Bar (bar): Phổ biến ở đồng hồ lốp và hệ thống khí nén; gần nhưng không bằng atmosphere tiêu chuẩn. 1 bar = 100 000 Pa.

Pound trên inch vuông là gì?

Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pound trên inch vuông trong 1 bar?

Có 14.503768078947 psi trong 1 bar.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi bar sang pound trên inch vuông?

Nhân giá trị theo bar với 14.503768078947 để nhận giá trị theo psi.

Bar → đơn vị Áp suất khác

Bar → Pound trên inch vuông Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Bar sang Pound trên inch vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

barpsiLàm tròn
1 bar14.503768078947 psi14.5038
2 bar29.007536157894 psi29.0075
3 bar43.511304236841 psi43.5113
4 bar58.015072315788 psi58.0151
5 bar72.518840394735 psi72.5188
10 bar145.03768078947 psi145.0377
12 bar174.04521694736 psi174.0452
15 bar217.5565211842 psi217.5565
20 bar290.07536157894 psi290.0754
25 bar362.59420197367 psi362.5942
30 bar435.11304236841 psi435.1130
40 bar580.15072315788 psi580.1507
50 bar725.18840394735 psi725.1884
75 bar1087.782605921 psi1087.7826
100 bar1450.3768078947 psi1450.3768
200 bar2900.7536157894 psi2900.7536
250 bar3625.9420197367 psi3625.9420
500 bar7251.8840394735 psi7251.8840
750 bar10877.82605921 psi10877.8261
1000 bar14503.768078947 psi14503.7681
2500 bar36259.420197367 psi36259.4202
5000 bar72518.840394735 psi72518.8404
10000 bar145037.68078947 psi145037.6808

Pound trên inch vuông → Bar Bảng

psibarLàm tròn
1 psi0.0689476 bar0.0689
2 psi0.1378952 bar0.1379
3 psi0.2068428 bar0.2068
4 psi0.2757904 bar0.2758
5 psi0.344738 bar0.3447
10 psi0.689476 bar0.6895
12 psi0.8273712 bar0.8274
15 psi1.034214 bar1.0342
20 psi1.378952 bar1.3790
25 psi1.72369 bar1.7237
30 psi2.068428 bar2.0684
40 psi2.757904 bar2.7579
50 psi3.44738 bar3.4474
75 psi5.17107 bar5.1711
100 psi6.89476 bar6.8948
200 psi13.78952 bar13.7895
250 psi17.2369 bar17.2369
500 psi34.4738 bar34.4738
750 psi51.7107 bar51.7107
1000 psi68.9476 bar68.9476
2500 psi172.369 bar172.3690
5000 psi344.738 bar344.7380
10000 psi689.476 bar689.4760

Pound trên inch vuông → Bar

Giá trị ngược lại là 1 psi = 0.0689476 bar.