1 psi = 0.0689476 bar
1 Pound trên inch vuông (psi) = 0.0689476 Bar (bar).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Bar → Pound trên inch vuông. 1 bar = 14.503768078947 psi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound trên inch vuông sang Bar: giá trị theo bar = giá trị theo psi × 0.0689476.
Công thức Bar sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo bar × 14.503768078947.
Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Bar
Để chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Bar, nhân giá trị theo psi với 0.0689476. Kết quả sẽ ở bar.
Ví dụ: 1 psi = 0.0689476 bar và 10 psi = 0.689476 bar.
Pound trên inch vuông là gì?
Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.
Bar là gì?
Bar (bar): Phổ biến ở đồng hồ lốp và hệ thống khí nén; gần nhưng không bằng atmosphere tiêu chuẩn. 1 bar = 100 000 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu bar trong 1 pound trên inch vuông?
Có 0.0689476 bar trong 1 psi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound trên inch vuông sang bar?
Nhân giá trị theo psi với 0.0689476 để nhận giá trị theo bar.
Pound trên inch vuông → đơn vị Áp suất khác
- 1 pound trên inch vuông → pascal = 6894.76 pascal
- 1 pound trên inch vuông → hectopascal = 68.9476 hectopascal
- 1 pound trên inch vuông → kilopascal = 6.89476 kilopascal
- 1 pound trên inch vuông → megapascal = 0.00689476 megapascal
- 1 pound trên inch vuông → bar = 0.0689476 bar
- 1 pound trên inch vuông → millibar = 68.9476 millibar
- 1 pound trên inch vuông → torr = 51.715095783142 torr
- 1 pound trên inch vuông → atmosphere = 0.068045990624229 atmosphere
- 1 pound trên inch vuông → milimét thủy ngân = 51.715095783142 milimét thủy ngân
- 1 pound trên inch vuông → inch thủy ngân = 2.0360212885057 inch thủy ngân
Pound trên inch vuông → Bar Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên inch vuông sang Bar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| psi | bar | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 psi | 0.0689476 bar | 0.0689 |
| 2 psi | 0.1378952 bar | 0.1379 |
| 3 psi | 0.2068428 bar | 0.2068 |
| 4 psi | 0.2757904 bar | 0.2758 |
| 5 psi | 0.344738 bar | 0.3447 |
| 10 psi | 0.689476 bar | 0.6895 |
| 12 psi | 0.8273712 bar | 0.8274 |
| 15 psi | 1.034214 bar | 1.0342 |
| 20 psi | 1.378952 bar | 1.3790 |
| 25 psi | 1.72369 bar | 1.7237 |
| 30 psi | 2.068428 bar | 2.0684 |
| 40 psi | 2.757904 bar | 2.7579 |
| 50 psi | 3.44738 bar | 3.4474 |
| 75 psi | 5.17107 bar | 5.1711 |
| 100 psi | 6.89476 bar | 6.8948 |
| 200 psi | 13.78952 bar | 13.7895 |
| 250 psi | 17.2369 bar | 17.2369 |
| 500 psi | 34.4738 bar | 34.4738 |
| 750 psi | 51.7107 bar | 51.7107 |
| 1000 psi | 68.9476 bar | 68.9476 |
| 2500 psi | 172.369 bar | 172.3690 |
| 5000 psi | 344.738 bar | 344.7380 |
| 10000 psi | 689.476 bar | 689.4760 |
Bar → Pound trên inch vuông Bảng
| bar | psi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 bar | 14.503768078947 psi | 14.5038 |
| 2 bar | 29.007536157894 psi | 29.0075 |
| 3 bar | 43.511304236841 psi | 43.5113 |
| 4 bar | 58.015072315788 psi | 58.0151 |
| 5 bar | 72.518840394735 psi | 72.5188 |
| 10 bar | 145.03768078947 psi | 145.0377 |
| 12 bar | 174.04521694736 psi | 174.0452 |
| 15 bar | 217.5565211842 psi | 217.5565 |
| 20 bar | 290.07536157894 psi | 290.0754 |
| 25 bar | 362.59420197367 psi | 362.5942 |
| 30 bar | 435.11304236841 psi | 435.1130 |
| 40 bar | 580.15072315788 psi | 580.1507 |
| 50 bar | 725.18840394735 psi | 725.1884 |
| 75 bar | 1087.782605921 psi | 1087.7826 |
| 100 bar | 1450.3768078947 psi | 1450.3768 |
| 200 bar | 2900.7536157894 psi | 2900.7536 |
| 250 bar | 3625.9420197367 psi | 3625.9420 |
| 500 bar | 7251.8840394735 psi | 7251.8840 |
| 750 bar | 10877.82605921 psi | 10877.8261 |
| 1000 bar | 14503.768078947 psi | 14503.7681 |
| 2500 bar | 36259.420197367 psi | 36259.4202 |
| 5000 bar | 72518.840394735 psi | 72518.8404 |
| 10000 bar | 145037.68078947 psi | 145037.6808 |
Bar → Pound trên inch vuông
Giá trị ngược lại là 1 bar = 14.503768078947 psi.