Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân (psi → inHg)

Trang chuyển đổi trực tiếp psi sang inHg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 psi = 2.0360212885057 inHg
1 Pound trên inch vuông (psi) = 2.0360212885057 Inch thủy ngân (inHg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch thủy ngân → Pound trên inch vuông. 1 inHg = 0.49115400003207 psi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pound trên inch vuông sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo psi × 2.0360212885057.

Công thức Inch thủy ngân sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo inHg × 0.49115400003207.

Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Inch thủy ngân

Để chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Inch thủy ngân, nhân giá trị theo psi với 2.0360212885057. Kết quả sẽ ở inHg.

Ví dụ: 1 psi = 2.0360212885057 inHg và 10 psi = 20.360212885057 inHg.

Pound trên inch vuông là gì?

Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.

Inch thủy ngân là gì?

Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu inch thủy ngân trong 1 pound trên inch vuông?

Có 2.0360212885057 inHg trong 1 psi.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pound trên inch vuông sang inch thủy ngân?

Nhân giá trị theo psi với 2.0360212885057 để nhận giá trị theo inHg.

Pound trên inch vuông → đơn vị Áp suất khác

Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên inch vuông sang Inch thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

psiinHgLàm tròn
1 psi2.0360212885057 inHg2.0360
2 psi4.0720425770113 inHg4.0720
3 psi6.108063865517 inHg6.1081
4 psi8.1440851540226 inHg8.1441
5 psi10.180106442528 inHg10.1801
10 psi20.360212885057 inHg20.3602
12 psi24.432255462068 inHg24.4323
15 psi30.540319327585 inHg30.5403
20 psi40.720425770113 inHg40.7204
25 psi50.900532212642 inHg50.9005
30 psi61.08063865517 inHg61.0806
40 psi81.440851540226 inHg81.4409
50 psi101.80106442528 inHg101.8011
75 psi152.70159663792 inHg152.7016
100 psi203.60212885057 inHg203.6021
200 psi407.20425770113 inHg407.2043
250 psi509.00532212642 inHg509.0053
500 psi1018.0106442528 inHg1018.0106
750 psi1527.0159663792 inHg1527.0160
1000 psi2036.0212885057 inHg2036.0213
2500 psi5090.0532212642 inHg5090.0532
5000 psi10180.106442528 inHg10180.1064
10000 psi20360.212885057 inHg20360.2129

Inch thủy ngân → Pound trên inch vuông Bảng

inHgpsiLàm tròn
1 inHg0.49115400003207 psi0.4912
2 inHg0.98230800006414 psi0.9823
3 inHg1.4734620000962 psi1.4735
4 inHg1.9646160001283 psi1.9646
5 inHg2.4557700001603 psi2.4558
10 inHg4.9115400003207 psi4.9115
12 inHg5.8938480003848 psi5.8938
15 inHg7.367310000481 psi7.3673
20 inHg9.8230800006414 psi9.8231
25 inHg12.278850000802 psi12.2789
30 inHg14.734620000962 psi14.7346
40 inHg19.646160001283 psi19.6462
50 inHg24.557700001603 psi24.5577
75 inHg36.836550002405 psi36.8366
100 inHg49.115400003207 psi49.1154
200 inHg98.230800006414 psi98.2308
250 inHg122.78850000802 psi122.7885
500 inHg245.57700001603 psi245.5770
750 inHg368.36550002405 psi368.3655
1000 inHg491.15400003207 psi491.1540
2500 inHg1227.8850000802 psi1227.8850
5000 inHg2455.7700001603 psi2455.7700
10000 inHg4911.5400003207 psi4911.5400

Inch thủy ngân → Pound trên inch vuông

Giá trị ngược lại là 1 inHg = 0.49115400003207 psi.