1 psi = 0.068045990624229 atm
1 Pound trên inch vuông (psi) = 0.068045990624229 Atmosphere (atm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Atmosphere → Pound trên inch vuông. 1 atm = 14.695943005993 psi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound trên inch vuông sang Atmosphere: giá trị theo atm = giá trị theo psi × 0.068045990624229.
Công thức Atmosphere sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo atm × 14.695943005993.
Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Atmosphere
Để chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Atmosphere, nhân giá trị theo psi với 0.068045990624229. Kết quả sẽ ở atm.
Ví dụ: 1 psi = 0.068045990624229 atm và 10 psi = 0.68045990624229 atm.
Pound trên inch vuông là gì?
Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.
Atmosphere là gì?
Atmosphere (atm): Áp suất tham chiếu để so sánh trạng thái khí, không phải thời tiết hiện tại. 1 atm = 101 325 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu atmosphere trong 1 pound trên inch vuông?
Có 0.068045990624229 atm trong 1 psi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound trên inch vuông sang atmosphere?
Nhân giá trị theo psi với 0.068045990624229 để nhận giá trị theo atm.
Pound trên inch vuông → đơn vị Áp suất khác
- 1 pound trên inch vuông → pascal = 6894.76 pascal
- 1 pound trên inch vuông → hectopascal = 68.9476 hectopascal
- 1 pound trên inch vuông → kilopascal = 6.89476 kilopascal
- 1 pound trên inch vuông → megapascal = 0.00689476 megapascal
- 1 pound trên inch vuông → bar = 0.0689476 bar
- 1 pound trên inch vuông → millibar = 68.9476 millibar
- 1 pound trên inch vuông → torr = 51.715095783142 torr
- 1 pound trên inch vuông → atmosphere = 0.068045990624229 atmosphere
- 1 pound trên inch vuông → milimét thủy ngân = 51.715095783142 milimét thủy ngân
- 1 pound trên inch vuông → inch thủy ngân = 2.0360212885057 inch thủy ngân
Pound trên inch vuông → Atmosphere Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên inch vuông sang Atmosphere và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| psi | atm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 psi | 0.068045990624229 atm | 0.0680 |
| 2 psi | 0.13609198124846 atm | 0.1361 |
| 3 psi | 0.20413797187269 atm | 0.2041 |
| 4 psi | 0.27218396249692 atm | 0.2722 |
| 5 psi | 0.34022995312114 atm | 0.3402 |
| 10 psi | 0.68045990624229 atm | 0.6805 |
| 12 psi | 0.81655188749075 atm | 0.8166 |
| 15 psi | 1.0206898593634 atm | 1.0207 |
| 20 psi | 1.3609198124846 atm | 1.3609 |
| 25 psi | 1.7011497656057 atm | 1.7011 |
| 30 psi | 2.0413797187269 atm | 2.0414 |
| 40 psi | 2.7218396249692 atm | 2.7218 |
| 50 psi | 3.4022995312114 atm | 3.4023 |
| 75 psi | 5.1034492968172 atm | 5.1034 |
| 100 psi | 6.8045990624229 atm | 6.8046 |
| 200 psi | 13.609198124846 atm | 13.6092 |
| 250 psi | 17.011497656057 atm | 17.0115 |
| 500 psi | 34.022995312114 atm | 34.0230 |
| 750 psi | 51.034492968172 atm | 51.0345 |
| 1000 psi | 68.045990624229 atm | 68.0460 |
| 2500 psi | 170.11497656057 atm | 170.1150 |
| 5000 psi | 340.22995312114 atm | 340.2300 |
| 10000 psi | 680.45990624229 atm | 680.4599 |
Atmosphere → Pound trên inch vuông Bảng
| atm | psi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 atm | 14.695943005993 psi | 14.6959 |
| 2 atm | 29.391886011986 psi | 29.3919 |
| 3 atm | 44.087829017979 psi | 44.0878 |
| 4 atm | 58.783772023972 psi | 58.7838 |
| 5 atm | 73.479715029965 psi | 73.4797 |
| 10 atm | 146.95943005993 psi | 146.9594 |
| 12 atm | 176.35131607192 psi | 176.3513 |
| 15 atm | 220.43914508989 psi | 220.4391 |
| 20 atm | 293.91886011986 psi | 293.9189 |
| 25 atm | 367.39857514982 psi | 367.3986 |
| 30 atm | 440.87829017979 psi | 440.8783 |
| 40 atm | 587.83772023972 psi | 587.8377 |
| 50 atm | 734.79715029965 psi | 734.7972 |
| 75 atm | 1102.1957254495 psi | 1102.1957 |
| 100 atm | 1469.5943005993 psi | 1469.5943 |
| 200 atm | 2939.1886011986 psi | 2939.1886 |
| 250 atm | 3673.9857514982 psi | 3673.9858 |
| 500 atm | 7347.9715029965 psi | 7347.9715 |
| 750 atm | 11021.957254495 psi | 11021.9573 |
| 1000 atm | 14695.943005993 psi | 14695.9430 |
| 2500 atm | 36739.857514982 psi | 36739.8575 |
| 5000 atm | 73479.715029965 psi | 73479.7150 |
| 10000 atm | 146959.43005993 psi | 146959.4301 |
Atmosphere → Pound trên inch vuông
Giá trị ngược lại là 1 atm = 14.695943005993 psi.