Pound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (psi → mmHg)

Trang chuyển đổi trực tiếp psi sang mmHg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 psi = 51.715095783142 mmHg
1 Pound trên inch vuông (psi) = 51.715095783142 Milimét thủy ngân (mmHg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét thủy ngân → Pound trên inch vuông. 1 mmHg = 0.019336713678214 psi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pound trên inch vuông sang Milimét thủy ngân: giá trị theo mmHg = giá trị theo psi × 51.715095783142.

Công thức Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo mmHg × 0.019336713678214.

Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Milimét thủy ngân

Để chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Milimét thủy ngân, nhân giá trị theo psi với 51.715095783142. Kết quả sẽ ở mmHg.

Ví dụ: 1 psi = 51.715095783142 mmHg và 10 psi = 517.15095783142 mmHg.

Pound trên inch vuông là gì?

Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.

Milimét thủy ngân là gì?

Milimét thủy ngân (mmHg): Đơn vị cột thủy ngân quen thuộc khi đo huyết áp. 1 mmHg ≈ 133,322 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu milimét thủy ngân trong 1 pound trên inch vuông?

Có 51.715095783142 mmHg trong 1 psi.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pound trên inch vuông sang milimét thủy ngân?

Nhân giá trị theo psi với 51.715095783142 để nhận giá trị theo mmHg.

Pound trên inch vuông → đơn vị Áp suất khác

Pound trên inch vuông → Milimét thủy ngân Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên inch vuông sang Milimét thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

psimmHgLàm tròn
1 psi51.715095783142 mmHg51.7151
2 psi103.43019156628 mmHg103.4302
3 psi155.14528734942 mmHg155.1453
4 psi206.86038313257 mmHg206.8604
5 psi258.57547891571 mmHg258.5755
10 psi517.15095783142 mmHg517.1510
12 psi620.5811493977 mmHg620.5811
15 psi775.72643674712 mmHg775.7264
20 psi1034.3019156628 mmHg1034.3019
25 psi1292.8773945785 mmHg1292.8774
30 psi1551.4528734942 mmHg1551.4529
40 psi2068.6038313257 mmHg2068.6038
50 psi2585.7547891571 mmHg2585.7548
75 psi3878.6321837356 mmHg3878.6322
100 psi5171.5095783142 mmHg5171.5096
200 psi10343.019156628 mmHg10343.0192
250 psi12928.773945785 mmHg12928.7739
500 psi25857.547891571 mmHg25857.5479
750 psi38786.321837356 mmHg38786.3218
1000 psi51715.095783142 mmHg51715.0958
2500 psi129287.73945785 mmHg129287.7395
5000 psi258575.47891571 mmHg258575.4789
10000 psi517150.95783142 mmHg517150.9578

Milimét thủy ngân → Pound trên inch vuông Bảng

mmHgpsiLàm tròn
1 mmHg0.019336713678214 psi0.0193
2 mmHg0.038673427356427 psi0.0387
3 mmHg0.058010141034641 psi0.0580
4 mmHg0.077346854712854 psi0.0773
5 mmHg0.096683568391068 psi0.0967
10 mmHg0.19336713678214 psi0.1934
12 mmHg0.23204056413856 psi0.2320
15 mmHg0.2900507051732 psi0.2901
20 mmHg0.38673427356427 psi0.3867
25 mmHg0.48341784195534 psi0.4834
30 mmHg0.58010141034641 psi0.5801
40 mmHg0.77346854712854 psi0.7735
50 mmHg0.96683568391068 psi0.9668
75 mmHg1.450253525866 psi1.4503
100 mmHg1.9336713678214 psi1.9337
200 mmHg3.8673427356427 psi3.8673
250 mmHg4.8341784195534 psi4.8342
500 mmHg9.6683568391068 psi9.6684
750 mmHg14.50253525866 psi14.5025
1000 mmHg19.336713678214 psi19.3367
2500 mmHg48.341784195534 psi48.3418
5000 mmHg96.683568391068 psi96.6836
10000 mmHg193.36713678214 psi193.3671

Milimét thủy ngân → Pound trên inch vuông

Giá trị ngược lại là 1 mmHg = 0.019336713678214 psi.