1 psi = 68.9476 hPa
1 Pound trên inch vuông (psi) = 68.9476 Hectopascal (hPa).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hectopascal → Pound trên inch vuông. 1 hPa = 0.014503768078947 psi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound trên inch vuông sang Hectopascal: giá trị theo hPa = giá trị theo psi × 68.9476.
Công thức Hectopascal sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo hPa × 0.014503768078947.
Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Hectopascal
Để chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Hectopascal, nhân giá trị theo psi với 68.9476. Kết quả sẽ ở hPa.
Ví dụ: 1 psi = 68.9476 hPa và 10 psi = 689.476 hPa.
Pound trên inch vuông là gì?
Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.
Hectopascal là gì?
Hectopascal (hPa): Dùng trong bản tin thời tiết; gần mực nước biển áp suất thường khoảng một nghìn hectopascal. 1 hPa = 100 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu hectopascal trong 1 pound trên inch vuông?
Có 68.9476 hPa trong 1 psi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound trên inch vuông sang hectopascal?
Nhân giá trị theo psi với 68.9476 để nhận giá trị theo hPa.
Pound trên inch vuông → đơn vị Áp suất khác
- 1 pound trên inch vuông → pascal = 6894.76 pascal
- 1 pound trên inch vuông → hectopascal = 68.9476 hectopascal
- 1 pound trên inch vuông → kilopascal = 6.89476 kilopascal
- 1 pound trên inch vuông → megapascal = 0.00689476 megapascal
- 1 pound trên inch vuông → bar = 0.0689476 bar
- 1 pound trên inch vuông → millibar = 68.9476 millibar
- 1 pound trên inch vuông → torr = 51.715095783142 torr
- 1 pound trên inch vuông → atmosphere = 0.068045990624229 atmosphere
- 1 pound trên inch vuông → milimét thủy ngân = 51.715095783142 milimét thủy ngân
- 1 pound trên inch vuông → inch thủy ngân = 2.0360212885057 inch thủy ngân
Pound trên inch vuông → Hectopascal Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên inch vuông sang Hectopascal và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| psi | hPa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 psi | 68.9476 hPa | 68.9476 |
| 2 psi | 137.8952 hPa | 137.8952 |
| 3 psi | 206.8428 hPa | 206.8428 |
| 4 psi | 275.7904 hPa | 275.7904 |
| 5 psi | 344.738 hPa | 344.7380 |
| 10 psi | 689.476 hPa | 689.4760 |
| 12 psi | 827.3712 hPa | 827.3712 |
| 15 psi | 1034.214 hPa | 1034.2140 |
| 20 psi | 1378.952 hPa | 1378.9520 |
| 25 psi | 1723.69 hPa | 1723.6900 |
| 30 psi | 2068.428 hPa | 2068.4280 |
| 40 psi | 2757.904 hPa | 2757.9040 |
| 50 psi | 3447.38 hPa | 3447.3800 |
| 75 psi | 5171.07 hPa | 5171.0700 |
| 100 psi | 6894.76 hPa | 6894.7600 |
| 200 psi | 13789.52 hPa | 13789.5200 |
| 250 psi | 17236.9 hPa | 17236.9000 |
| 500 psi | 34473.8 hPa | 34473.8000 |
| 750 psi | 51710.7 hPa | 51710.7000 |
| 1000 psi | 68947.6 hPa | 68947.6000 |
| 2500 psi | 172369 hPa | 172369.0000 |
| 5000 psi | 344738 hPa | 344738.0000 |
| 10000 psi | 689476 hPa | 689476.0000 |
Hectopascal → Pound trên inch vuông Bảng
| hPa | psi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 hPa | 0.014503768078947 psi | 0.0145 |
| 2 hPa | 0.029007536157894 psi | 0.0290 |
| 3 hPa | 0.043511304236841 psi | 0.0435 |
| 4 hPa | 0.058015072315788 psi | 0.0580 |
| 5 hPa | 0.072518840394735 psi | 0.0725 |
| 10 hPa | 0.14503768078947 psi | 0.1450 |
| 12 hPa | 0.17404521694736 psi | 0.1740 |
| 15 hPa | 0.2175565211842 psi | 0.2176 |
| 20 hPa | 0.29007536157894 psi | 0.2901 |
| 25 hPa | 0.36259420197367 psi | 0.3626 |
| 30 hPa | 0.43511304236841 psi | 0.4351 |
| 40 hPa | 0.58015072315788 psi | 0.5802 |
| 50 hPa | 0.72518840394735 psi | 0.7252 |
| 75 hPa | 1.087782605921 psi | 1.0878 |
| 100 hPa | 1.4503768078947 psi | 1.4504 |
| 200 hPa | 2.9007536157894 psi | 2.9008 |
| 250 hPa | 3.6259420197367 psi | 3.6259 |
| 500 hPa | 7.2518840394735 psi | 7.2519 |
| 750 hPa | 10.87782605921 psi | 10.8778 |
| 1000 hPa | 14.503768078947 psi | 14.5038 |
| 2500 hPa | 36.259420197367 psi | 36.2594 |
| 5000 hPa | 72.518840394735 psi | 72.5188 |
| 10000 hPa | 145.03768078947 psi | 145.0377 |
Hectopascal → Pound trên inch vuông
Giá trị ngược lại là 1 hPa = 0.014503768078947 psi.