1 psi = 6894.76 pa
1 Pound trên inch vuông (psi) = 6894.76 Pascal (pa).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pascal → Pound trên inch vuông. 1 pa = 0.00014503768078947 psi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pound trên inch vuông sang Pascal: giá trị theo pa = giá trị theo psi × 6894.76.
Công thức Pascal sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo pa × 0.00014503768078947.
Cách chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Pascal
Để chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Pascal, nhân giá trị theo psi với 6894.76. Kết quả sẽ ở pa.
Ví dụ: 1 psi = 6894.76 pa và 10 psi = 68947.6 pa.
Pound trên inch vuông là gì?
Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.
Pascal là gì?
Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI: một newton tác dụng lên một mét vuông. 1 Pa = 1 N/m².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pascal trong 1 pound trên inch vuông?
Có 6894.76 pa trong 1 psi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pound trên inch vuông sang pascal?
Nhân giá trị theo psi với 6894.76 để nhận giá trị theo pa.
Pound trên inch vuông → đơn vị Áp suất khác
- 1 pound trên inch vuông → pascal = 6894.76 pascal
- 1 pound trên inch vuông → hectopascal = 68.9476 hectopascal
- 1 pound trên inch vuông → kilopascal = 6.89476 kilopascal
- 1 pound trên inch vuông → megapascal = 0.00689476 megapascal
- 1 pound trên inch vuông → bar = 0.0689476 bar
- 1 pound trên inch vuông → millibar = 68.9476 millibar
- 1 pound trên inch vuông → torr = 51.715095783142 torr
- 1 pound trên inch vuông → atmosphere = 0.068045990624229 atmosphere
- 1 pound trên inch vuông → milimét thủy ngân = 51.715095783142 milimét thủy ngân
- 1 pound trên inch vuông → inch thủy ngân = 2.0360212885057 inch thủy ngân
Pound trên inch vuông → Pascal Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pound trên inch vuông sang Pascal và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| psi | pa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 psi | 6894.76 pa | 6894.7600 |
| 2 psi | 13789.52 pa | 13789.5200 |
| 3 psi | 20684.28 pa | 20684.2800 |
| 4 psi | 27579.04 pa | 27579.0400 |
| 5 psi | 34473.8 pa | 34473.8000 |
| 10 psi | 68947.6 pa | 68947.6000 |
| 12 psi | 82737.12 pa | 82737.1200 |
| 15 psi | 103421.4 pa | 103421.4000 |
| 20 psi | 137895.2 pa | 137895.2000 |
| 25 psi | 172369 pa | 172369.0000 |
| 30 psi | 206842.8 pa | 206842.8000 |
| 40 psi | 275790.4 pa | 275790.4000 |
| 50 psi | 344738 pa | 344738.0000 |
| 75 psi | 517107 pa | 517107.0000 |
| 100 psi | 689476 pa | 689476.0000 |
| 200 psi | 1378952 pa | 1378952.0000 |
| 250 psi | 1723690 pa | 1723690.0000 |
| 500 psi | 3447380 pa | 3447380.0000 |
| 750 psi | 5171070 pa | 5171070.0000 |
| 1000 psi | 6894760 pa | 6894760.0000 |
| 2500 psi | 17236900 pa | 17236900.0000 |
| 5000 psi | 34473800 pa | 34473800.0000 |
| 10000 psi | 68947600 pa | 68947600.0000 |
Pascal → Pound trên inch vuông Bảng
| pa | psi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pa | 0.00014503768078947 psi | 0.0001 |
| 2 pa | 0.00029007536157894 psi | 0.0003 |
| 3 pa | 0.00043511304236841 psi | 0.0004 |
| 4 pa | 0.00058015072315788 psi | 0.0006 |
| 5 pa | 0.00072518840394735 psi | 0.0007 |
| 10 pa | 0.0014503768078947 psi | 0.0015 |
| 12 pa | 0.0017404521694736 psi | 0.0017 |
| 15 pa | 0.002175565211842 psi | 0.0022 |
| 20 pa | 0.0029007536157894 psi | 0.0029 |
| 25 pa | 0.0036259420197367 psi | 0.0036 |
| 30 pa | 0.0043511304236841 psi | 0.0044 |
| 40 pa | 0.0058015072315788 psi | 0.0058 |
| 50 pa | 0.0072518840394735 psi | 0.0073 |
| 75 pa | 0.01087782605921 psi | 0.0109 |
| 100 pa | 0.014503768078947 psi | 0.0145 |
| 200 pa | 0.029007536157894 psi | 0.0290 |
| 250 pa | 0.036259420197367 psi | 0.0363 |
| 500 pa | 0.072518840394735 psi | 0.0725 |
| 750 pa | 0.1087782605921 psi | 0.1088 |
| 1000 pa | 0.14503768078947 psi | 0.1450 |
| 2500 pa | 0.36259420197367 psi | 0.3626 |
| 5000 pa | 0.72518840394735 psi | 0.7252 |
| 10000 pa | 1.4503768078947 psi | 1.4504 |
Pascal → Pound trên inch vuông
Giá trị ngược lại là 1 pa = 0.00014503768078947 psi.