Atmosphere → Pound trên inch vuông (atm → psi)

Trang chuyển đổi trực tiếp atm sang psi với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 atm = 14.695943005993 psi
1 Atmosphere (atm) = 14.695943005993 Pound trên inch vuông (psi).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound trên inch vuông → Atmosphere. 1 psi = 0.068045990624229 atm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Atmosphere sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo atm × 14.695943005993.

Công thức Pound trên inch vuông sang Atmosphere: giá trị theo atm = giá trị theo psi × 0.068045990624229.

Cách chuyển đổi Atmosphere sang Pound trên inch vuông

Để chuyển đổi Atmosphere sang Pound trên inch vuông, nhân giá trị theo atm với 14.695943005993. Kết quả sẽ ở psi.

Ví dụ: 1 atm = 14.695943005993 psi và 10 atm = 146.95943005993 psi.

Atmosphere là gì?

Atmosphere (atm): Áp suất tham chiếu để so sánh trạng thái khí, không phải thời tiết hiện tại. 1 atm = 101 325 Pa.

Pound trên inch vuông là gì?

Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu pound trên inch vuông trong 1 atmosphere?

Có 14.695943005993 psi trong 1 atm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi atmosphere sang pound trên inch vuông?

Nhân giá trị theo atm với 14.695943005993 để nhận giá trị theo psi.

Atmosphere → đơn vị Áp suất khác

Atmosphere → Pound trên inch vuông Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Atmosphere sang Pound trên inch vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

atmpsiLàm tròn
1 atm14.695943005993 psi14.6959
2 atm29.391886011986 psi29.3919
3 atm44.087829017979 psi44.0878
4 atm58.783772023972 psi58.7838
5 atm73.479715029965 psi73.4797
10 atm146.95943005993 psi146.9594
12 atm176.35131607192 psi176.3513
15 atm220.43914508989 psi220.4391
20 atm293.91886011986 psi293.9189
25 atm367.39857514982 psi367.3986
30 atm440.87829017979 psi440.8783
40 atm587.83772023972 psi587.8377
50 atm734.79715029965 psi734.7972
75 atm1102.1957254495 psi1102.1957
100 atm1469.5943005993 psi1469.5943
200 atm2939.1886011986 psi2939.1886
250 atm3673.9857514982 psi3673.9858
500 atm7347.9715029965 psi7347.9715
750 atm11021.957254495 psi11021.9573
1000 atm14695.943005993 psi14695.9430
2500 atm36739.857514982 psi36739.8575
5000 atm73479.715029965 psi73479.7150
10000 atm146959.43005993 psi146959.4301

Pound trên inch vuông → Atmosphere Bảng

psiatmLàm tròn
1 psi0.068045990624229 atm0.0680
2 psi0.13609198124846 atm0.1361
3 psi0.20413797187269 atm0.2041
4 psi0.27218396249692 atm0.2722
5 psi0.34022995312114 atm0.3402
10 psi0.68045990624229 atm0.6805
12 psi0.81655188749075 atm0.8166
15 psi1.0206898593634 atm1.0207
20 psi1.3609198124846 atm1.3609
25 psi1.7011497656057 atm1.7011
30 psi2.0413797187269 atm2.0414
40 psi2.7218396249692 atm2.7218
50 psi3.4022995312114 atm3.4023
75 psi5.1034492968172 atm5.1034
100 psi6.8045990624229 atm6.8046
200 psi13.609198124846 atm13.6092
250 psi17.011497656057 atm17.0115
500 psi34.022995312114 atm34.0230
750 psi51.034492968172 atm51.0345
1000 psi68.045990624229 atm68.0460
2500 psi170.11497656057 atm170.1150
5000 psi340.22995312114 atm340.2300
10000 psi680.45990624229 atm680.4599

Pound trên inch vuông → Atmosphere

Giá trị ngược lại là 1 psi = 0.068045990624229 atm.