1 atm = 760.00210017852 tor
1 Atmosphere (atm) = 760.00210017852 Torr (tor).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Torr → Atmosphere. 1 tor = 0.0013157858376511 atm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Atmosphere sang Torr: giá trị theo tor = giá trị theo atm × 760.00210017852.
Công thức Torr sang Atmosphere: giá trị theo atm = giá trị theo tor × 0.0013157858376511.
Cách chuyển đổi Atmosphere sang Torr
Để chuyển đổi Atmosphere sang Torr, nhân giá trị theo atm với 760.00210017852. Kết quả sẽ ở tor.
Ví dụ: 1 atm = 760.00210017852 tor và 10 atm = 7600.0210017852 tor.
Atmosphere là gì?
Atmosphere (atm): Áp suất tham chiếu để so sánh trạng thái khí, không phải thời tiết hiện tại. 1 atm = 101 325 Pa.
Torr là gì?
Torr (Torr): Đơn vị chân không được định nghĩa bằng một phần 760 atmosphere tiêu chuẩn. 1 Torr ≈ 133,322 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu torr trong 1 atmosphere?
Có 760.00210017852 tor trong 1 atm.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi atmosphere sang torr?
Nhân giá trị theo atm với 760.00210017852 để nhận giá trị theo tor.
Atmosphere → đơn vị Áp suất khác
- 1 atmosphere = 101325 pascal
- 1 atmosphere → hectopascal = 1013.25 hectopascal
- 1 atmosphere → kilopascal = 101.325 kilopascal
- 1 atmosphere → megapascal = 0.101325 megapascal
- 1 atmosphere → bar = 1.01325 bar
- 1 atmosphere → millibar = 1013.25 millibar
- 1 atmosphere → pound trên inch vuông = 14.695943005993 pound trên inch vuông
- 1 atmosphere → torr = 760.00210017852 torr
- 1 atmosphere → milimét thủy ngân = 760.00210017852 milimét thủy ngân
- 1 atmosphere → inch thủy ngân = 29.921252814868 inch thủy ngân
Atmosphere → Torr Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Atmosphere sang Torr và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| atm | tor | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 atm | 760.00210017852 tor | 760.0021 |
| 2 atm | 1520.004200357 tor | 1520.0042 |
| 3 atm | 2280.0063005355 tor | 2280.0063 |
| 4 atm | 3040.0084007141 tor | 3040.0084 |
| 5 atm | 3800.0105008926 tor | 3800.0105 |
| 10 atm | 7600.0210017852 tor | 7600.0210 |
| 12 atm | 9120.0252021422 tor | 9120.0252 |
| 15 atm | 11400.031502678 tor | 11400.0315 |
| 20 atm | 15200.04200357 tor | 15200.0420 |
| 25 atm | 19000.052504463 tor | 19000.0525 |
| 30 atm | 22800.063005355 tor | 22800.0630 |
| 40 atm | 30400.084007141 tor | 30400.0840 |
| 50 atm | 38000.105008926 tor | 38000.1050 |
| 75 atm | 57000.157513389 tor | 57000.1575 |
| 100 atm | 76000.210017852 tor | 76000.2100 |
| 200 atm | 152000.4200357 tor | 152000.4200 |
| 250 atm | 190000.52504463 tor | 190000.5250 |
| 500 atm | 380001.05008926 tor | 380001.0501 |
| 750 atm | 570001.57513389 tor | 570001.5751 |
| 1000 atm | 760002.10017852 tor | 760002.1002 |
| 2500 atm | 1900005.2504463 tor | 1900005.2504 |
| 5000 atm | 3800010.5008926 tor | 3800010.5009 |
| 10000 atm | 7600021.0017852 tor | 7600021.0018 |
Torr → Atmosphere Bảng
| tor | atm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tor | 0.0013157858376511 atm | 0.0013 |
| 2 tor | 0.0026315716753022 atm | 0.0026 |
| 3 tor | 0.0039473575129534 atm | 0.0039 |
| 4 tor | 0.0052631433506045 atm | 0.0053 |
| 5 tor | 0.0065789291882556 atm | 0.0066 |
| 10 tor | 0.013157858376511 atm | 0.0132 |
| 12 tor | 0.015789430051813 atm | 0.0158 |
| 15 tor | 0.019736787564767 atm | 0.0197 |
| 20 tor | 0.026315716753022 atm | 0.0263 |
| 25 tor | 0.032894645941278 atm | 0.0329 |
| 30 tor | 0.039473575129534 atm | 0.0395 |
| 40 tor | 0.052631433506045 atm | 0.0526 |
| 50 tor | 0.065789291882556 atm | 0.0658 |
| 75 tor | 0.098683937823834 atm | 0.0987 |
| 100 tor | 0.13157858376511 atm | 0.1316 |
| 200 tor | 0.26315716753022 atm | 0.2632 |
| 250 tor | 0.32894645941278 atm | 0.3289 |
| 500 tor | 0.65789291882556 atm | 0.6579 |
| 750 tor | 0.98683937823834 atm | 0.9868 |
| 1000 tor | 1.3157858376511 atm | 1.3158 |
| 2500 tor | 3.2894645941278 atm | 3.2895 |
| 5000 tor | 6.5789291882556 atm | 6.5789 |
| 10000 tor | 13.157858376511 atm | 13.1579 |
Torr → Atmosphere
Giá trị ngược lại là 1 tor = 0.0013157858376511 atm.