Atmosphere → Bar (atm → bar)

Trang chuyển đổi trực tiếp atm sang bar với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 atm = 1.01325 bar
1 Atmosphere (atm) = 1.01325 Bar (bar).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Bar → Atmosphere. 1 bar = 0.98692326671601 atm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Atmosphere sang Bar: giá trị theo bar = giá trị theo atm × 1.01325.

Công thức Bar sang Atmosphere: giá trị theo atm = giá trị theo bar × 0.98692326671601.

Cách chuyển đổi Atmosphere sang Bar

Để chuyển đổi Atmosphere sang Bar, nhân giá trị theo atm với 1.01325. Kết quả sẽ ở bar.

Ví dụ: 1 atm = 1.01325 bar và 10 atm = 10.1325 bar.

Atmosphere là gì?

Atmosphere (atm): Áp suất tham chiếu để so sánh trạng thái khí, không phải thời tiết hiện tại. 1 atm = 101 325 Pa.

Bar là gì?

Bar (bar): Phổ biến ở đồng hồ lốp và hệ thống khí nén; gần nhưng không bằng atmosphere tiêu chuẩn. 1 bar = 100 000 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu bar trong 1 atmosphere?

Có 1.01325 bar trong 1 atm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi atmosphere sang bar?

Nhân giá trị theo atm với 1.01325 để nhận giá trị theo bar.

Atmosphere → đơn vị Áp suất khác

Atmosphere → Bar Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Atmosphere sang Bar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

atmbarLàm tròn
1 atm1.01325 bar1.0133
2 atm2.0265 bar2.0265
3 atm3.03975 bar3.0398
4 atm4.053 bar4.0530
5 atm5.06625 bar5.0663
10 atm10.1325 bar10.1325
12 atm12.159 bar12.1590
15 atm15.19875 bar15.1988
20 atm20.265 bar20.2650
25 atm25.33125 bar25.3313
30 atm30.3975 bar30.3975
40 atm40.53 bar40.5300
50 atm50.6625 bar50.6625
75 atm75.99375 bar75.9938
100 atm101.325 bar101.3250
200 atm202.65 bar202.6500
250 atm253.3125 bar253.3125
500 atm506.625 bar506.6250
750 atm759.9375 bar759.9375
1000 atm1013.25 bar1013.2500
2500 atm2533.125 bar2533.1250
5000 atm5066.25 bar5066.2500
10000 atm10132.5 bar10132.5000

Bar → Atmosphere Bảng

baratmLàm tròn
1 bar0.98692326671601 atm0.9869
2 bar1.973846533432 atm1.9738
3 bar2.960769800148 atm2.9608
4 bar3.9476930668641 atm3.9477
5 bar4.9346163335801 atm4.9346
10 bar9.8692326671601 atm9.8692
12 bar11.843079200592 atm11.8431
15 bar14.80384900074 atm14.8038
20 bar19.73846533432 atm19.7385
25 bar24.6730816679 atm24.6731
30 bar29.60769800148 atm29.6077
40 bar39.476930668641 atm39.4769
50 bar49.346163335801 atm49.3462
75 bar74.019245003701 atm74.0192
100 bar98.692326671601 atm98.6923
200 bar197.3846533432 atm197.3847
250 bar246.730816679 atm246.7308
500 bar493.46163335801 atm493.4616
750 bar740.19245003701 atm740.1925
1000 bar986.92326671601 atm986.9233
2500 bar2467.30816679 atm2467.3082
5000 bar4934.6163335801 atm4934.6163
10000 bar9869.2326671601 atm9869.2327

Bar → Atmosphere

Giá trị ngược lại là 1 bar = 0.98692326671601 atm.