1 atm = 1013.25 mbar
1 Atmosphere (atm) = 1013.25 Millibar (mbar).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Millibar → Atmosphere. 1 mbar = 0.00098692326671601 atm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Atmosphere sang Millibar: giá trị theo mbar = giá trị theo atm × 1013.25.
Công thức Millibar sang Atmosphere: giá trị theo atm = giá trị theo mbar × 0.00098692326671601.
Cách chuyển đổi Atmosphere sang Millibar
Để chuyển đổi Atmosphere sang Millibar, nhân giá trị theo atm với 1013.25. Kết quả sẽ ở mbar.
Ví dụ: 1 atm = 1013.25 mbar và 10 atm = 10132.5 mbar.
Atmosphere là gì?
Atmosphere (atm): Áp suất tham chiếu để so sánh trạng thái khí, không phải thời tiết hiện tại. 1 atm = 101 325 Pa.
Millibar là gì?
Millibar (mbar): Đơn vị trên bản đồ thời tiết, có giá trị số bằng hectopascal. 1 mbar = 100 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu millibar trong 1 atmosphere?
Có 1013.25 mbar trong 1 atm.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi atmosphere sang millibar?
Nhân giá trị theo atm với 1013.25 để nhận giá trị theo mbar.
Atmosphere → đơn vị Áp suất khác
- 1 atmosphere = 101325 pascal
- 1 atmosphere → hectopascal = 1013.25 hectopascal
- 1 atmosphere → kilopascal = 101.325 kilopascal
- 1 atmosphere → megapascal = 0.101325 megapascal
- 1 atmosphere → bar = 1.01325 bar
- 1 atmosphere → millibar = 1013.25 millibar
- 1 atmosphere → pound trên inch vuông = 14.695943005993 pound trên inch vuông
- 1 atmosphere → torr = 760.00210017852 torr
- 1 atmosphere → milimét thủy ngân = 760.00210017852 milimét thủy ngân
- 1 atmosphere → inch thủy ngân = 29.921252814868 inch thủy ngân
Atmosphere → Millibar Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Atmosphere sang Millibar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| atm | mbar | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 atm | 1013.25 mbar | 1013.2500 |
| 2 atm | 2026.5 mbar | 2026.5000 |
| 3 atm | 3039.75 mbar | 3039.7500 |
| 4 atm | 4053 mbar | 4053.0000 |
| 5 atm | 5066.25 mbar | 5066.2500 |
| 10 atm | 10132.5 mbar | 10132.5000 |
| 12 atm | 12159 mbar | 12159.0000 |
| 15 atm | 15198.75 mbar | 15198.7500 |
| 20 atm | 20265 mbar | 20265.0000 |
| 25 atm | 25331.25 mbar | 25331.2500 |
| 30 atm | 30397.5 mbar | 30397.5000 |
| 40 atm | 40530 mbar | 40530.0000 |
| 50 atm | 50662.5 mbar | 50662.5000 |
| 75 atm | 75993.75 mbar | 75993.7500 |
| 100 atm | 101325 mbar | 101325.0000 |
| 200 atm | 202650 mbar | 202650.0000 |
| 250 atm | 253312.5 mbar | 253312.5000 |
| 500 atm | 506625 mbar | 506625.0000 |
| 750 atm | 759937.5 mbar | 759937.5000 |
| 1000 atm | 1013250 mbar | 1013250.0000 |
| 2500 atm | 2533125 mbar | 2533125.0000 |
| 5000 atm | 5066250 mbar | 5066250.0000 |
| 10000 atm | 10132500 mbar | 10132500.0000 |
Millibar → Atmosphere Bảng
| mbar | atm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mbar | 0.00098692326671601 atm | 0.0010 |
| 2 mbar | 0.001973846533432 atm | 0.0020 |
| 3 mbar | 0.002960769800148 atm | 0.0030 |
| 4 mbar | 0.0039476930668641 atm | 0.0039 |
| 5 mbar | 0.0049346163335801 atm | 0.0049 |
| 10 mbar | 0.0098692326671601 atm | 0.0099 |
| 12 mbar | 0.011843079200592 atm | 0.0118 |
| 15 mbar | 0.01480384900074 atm | 0.0148 |
| 20 mbar | 0.01973846533432 atm | 0.0197 |
| 25 mbar | 0.0246730816679 atm | 0.0247 |
| 30 mbar | 0.02960769800148 atm | 0.0296 |
| 40 mbar | 0.039476930668641 atm | 0.0395 |
| 50 mbar | 0.049346163335801 atm | 0.0493 |
| 75 mbar | 0.074019245003701 atm | 0.0740 |
| 100 mbar | 0.098692326671601 atm | 0.0987 |
| 200 mbar | 0.1973846533432 atm | 0.1974 |
| 250 mbar | 0.246730816679 atm | 0.2467 |
| 500 mbar | 0.49346163335801 atm | 0.4935 |
| 750 mbar | 0.74019245003701 atm | 0.7402 |
| 1000 mbar | 0.98692326671601 atm | 0.9869 |
| 2500 mbar | 2.46730816679 atm | 2.4673 |
| 5000 mbar | 4.9346163335801 atm | 4.9346 |
| 10000 mbar | 9.8692326671601 atm | 9.8692 |
Millibar → Atmosphere
Giá trị ngược lại là 1 mbar = 0.00098692326671601 atm.