Atmosphere → Inch thủy ngân (atm → inHg)

Trang chuyển đổi trực tiếp atm sang inHg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 atm = 29.921252814868 inHg
1 Atmosphere (atm) = 29.921252814868 Inch thủy ngân (inHg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch thủy ngân → Atmosphere. 1 inHg = 0.033421060481235 atm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Atmosphere sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo atm × 29.921252814868.

Công thức Inch thủy ngân sang Atmosphere: giá trị theo atm = giá trị theo inHg × 0.033421060481235.

Cách chuyển đổi Atmosphere sang Inch thủy ngân

Để chuyển đổi Atmosphere sang Inch thủy ngân, nhân giá trị theo atm với 29.921252814868. Kết quả sẽ ở inHg.

Ví dụ: 1 atm = 29.921252814868 inHg và 10 atm = 299.21252814868 inHg.

Atmosphere là gì?

Atmosphere (atm): Áp suất tham chiếu để so sánh trạng thái khí, không phải thời tiết hiện tại. 1 atm = 101 325 Pa.

Inch thủy ngân là gì?

Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu inch thủy ngân trong 1 atmosphere?

Có 29.921252814868 inHg trong 1 atm.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi atmosphere sang inch thủy ngân?

Nhân giá trị theo atm với 29.921252814868 để nhận giá trị theo inHg.

Atmosphere → đơn vị Áp suất khác

Atmosphere → Inch thủy ngân Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Atmosphere sang Inch thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

atminHgLàm tròn
1 atm29.921252814868 inHg29.9213
2 atm59.842505629735 inHg59.8425
3 atm89.763758444603 inHg89.7638
4 atm119.68501125947 inHg119.6850
5 atm149.60626407434 inHg149.6063
10 atm299.21252814868 inHg299.2125
12 atm359.05503377841 inHg359.0550
15 atm448.81879222301 inHg448.8188
20 atm598.42505629735 inHg598.4251
25 atm748.03132037169 inHg748.0313
30 atm897.63758444603 inHg897.6376
40 atm1196.8501125947 inHg1196.8501
50 atm1496.0626407434 inHg1496.0626
75 atm2244.0939611151 inHg2244.0940
100 atm2992.1252814868 inHg2992.1253
200 atm5984.2505629735 inHg5984.2506
250 atm7480.3132037169 inHg7480.3132
500 atm14960.626407434 inHg14960.6264
750 atm22440.939611151 inHg22440.9396
1000 atm29921.252814868 inHg29921.2528
2500 atm74803.132037169 inHg74803.1320
5000 atm149606.26407434 inHg149606.2641
10000 atm299212.52814868 inHg299212.5281

Inch thủy ngân → Atmosphere Bảng

inHgatmLàm tròn
1 inHg0.033421060481235 atm0.0334
2 inHg0.066842120962469 atm0.0668
3 inHg0.1002631814437 atm0.1003
4 inHg0.13368424192494 atm0.1337
5 inHg0.16710530240617 atm0.1671
10 inHg0.33421060481235 atm0.3342
12 inHg0.40105272577482 atm0.4011
15 inHg0.50131590721852 atm0.5013
20 inHg0.66842120962469 atm0.6684
25 inHg0.83552651203087 atm0.8355
30 inHg1.002631814437 atm1.0026
40 inHg1.3368424192494 atm1.3368
50 inHg1.6710530240617 atm1.6711
75 inHg2.5065795360926 atm2.5066
100 inHg3.3421060481235 atm3.3421
200 inHg6.6842120962469 atm6.6842
250 inHg8.3552651203087 atm8.3553
500 inHg16.710530240617 atm16.7105
750 inHg25.065795360926 atm25.0658
1000 inHg33.421060481235 atm33.4211
2500 inHg83.552651203087 atm83.5527
5000 inHg167.10530240617 atm167.1053
10000 inHg334.21060481235 atm334.2106

Inch thủy ngân → Atmosphere

Giá trị ngược lại là 1 inHg = 0.033421060481235 atm.