1 inHg = 0.49115400003207 psi
1 Inch thủy ngân (inHg) = 0.49115400003207 Pound trên inch vuông (psi).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân. 1 psi = 2.0360212885057 inHg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch thủy ngân sang Pound trên inch vuông: giá trị theo psi = giá trị theo inHg × 0.49115400003207.
Công thức Pound trên inch vuông sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo psi × 2.0360212885057.
Cách chuyển đổi Inch thủy ngân sang Pound trên inch vuông
Để chuyển đổi Inch thủy ngân sang Pound trên inch vuông, nhân giá trị theo inHg với 0.49115400003207. Kết quả sẽ ở psi.
Ví dụ: 1 inHg = 0.49115400003207 psi và 10 inHg = 4.9115400003207 psi.
Inch thủy ngân là gì?
Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.
Pound trên inch vuông là gì?
Pound trên inch vuông (psi): Pound-lực trên inch vuông, thường gặp ở lốp và thiết bị Mỹ. 1 psi ≈ 6894,76 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pound trên inch vuông trong 1 inch thủy ngân?
Có 0.49115400003207 psi trong 1 inHg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang pound trên inch vuông?
Nhân giá trị theo inHg với 0.49115400003207 để nhận giá trị theo psi.
Inch thủy ngân → đơn vị Áp suất khác
- 1 inch thủy ngân → pascal = 3386.3889532611 pascal
- 1 inch thủy ngân → hectopascal = 33.863889532611 hectopascal
- 1 inch thủy ngân → kilopascal = 3.3863889532611 kilopascal
- 1 inch thủy ngân → megapascal = 0.0033863889532611 megapascal
- 1 inch thủy ngân → bar = 0.033863889532611 bar
- 1 inch thủy ngân → millibar = 33.863889532611 millibar
- 1 inch thủy ngân → pound trên inch vuông = 0.49115400003207 pound trên inch vuông
- 1 inch thủy ngân → torr = 25.400076155932 torr
- 1 inch thủy ngân → atmosphere = 0.033421060481235 atmosphere
- 1 inch thủy ngân → milimét thủy ngân = 25.400076155932 milimét thủy ngân
Inch thủy ngân → Pound trên inch vuông Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch thủy ngân sang Pound trên inch vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| inHg | psi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 inHg | 0.49115400003207 psi | 0.4912 |
| 2 inHg | 0.98230800006414 psi | 0.9823 |
| 3 inHg | 1.4734620000962 psi | 1.4735 |
| 4 inHg | 1.9646160001283 psi | 1.9646 |
| 5 inHg | 2.4557700001603 psi | 2.4558 |
| 10 inHg | 4.9115400003207 psi | 4.9115 |
| 12 inHg | 5.8938480003848 psi | 5.8938 |
| 15 inHg | 7.367310000481 psi | 7.3673 |
| 20 inHg | 9.8230800006414 psi | 9.8231 |
| 25 inHg | 12.278850000802 psi | 12.2789 |
| 30 inHg | 14.734620000962 psi | 14.7346 |
| 40 inHg | 19.646160001283 psi | 19.6462 |
| 50 inHg | 24.557700001603 psi | 24.5577 |
| 75 inHg | 36.836550002405 psi | 36.8366 |
| 100 inHg | 49.115400003207 psi | 49.1154 |
| 200 inHg | 98.230800006414 psi | 98.2308 |
| 250 inHg | 122.78850000802 psi | 122.7885 |
| 500 inHg | 245.57700001603 psi | 245.5770 |
| 750 inHg | 368.36550002405 psi | 368.3655 |
| 1000 inHg | 491.15400003207 psi | 491.1540 |
| 2500 inHg | 1227.8850000802 psi | 1227.8850 |
| 5000 inHg | 2455.7700001603 psi | 2455.7700 |
| 10000 inHg | 4911.5400003207 psi | 4911.5400 |
Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân Bảng
| psi | inHg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 psi | 2.0360212885057 inHg | 2.0360 |
| 2 psi | 4.0720425770113 inHg | 4.0720 |
| 3 psi | 6.108063865517 inHg | 6.1081 |
| 4 psi | 8.1440851540226 inHg | 8.1441 |
| 5 psi | 10.180106442528 inHg | 10.1801 |
| 10 psi | 20.360212885057 inHg | 20.3602 |
| 12 psi | 24.432255462068 inHg | 24.4323 |
| 15 psi | 30.540319327585 inHg | 30.5403 |
| 20 psi | 40.720425770113 inHg | 40.7204 |
| 25 psi | 50.900532212642 inHg | 50.9005 |
| 30 psi | 61.08063865517 inHg | 61.0806 |
| 40 psi | 81.440851540226 inHg | 81.4409 |
| 50 psi | 101.80106442528 inHg | 101.8011 |
| 75 psi | 152.70159663792 inHg | 152.7016 |
| 100 psi | 203.60212885057 inHg | 203.6021 |
| 200 psi | 407.20425770113 inHg | 407.2043 |
| 250 psi | 509.00532212642 inHg | 509.0053 |
| 500 psi | 1018.0106442528 inHg | 1018.0106 |
| 750 psi | 1527.0159663792 inHg | 1527.0160 |
| 1000 psi | 2036.0212885057 inHg | 2036.0213 |
| 2500 psi | 5090.0532212642 inHg | 5090.0532 |
| 5000 psi | 10180.106442528 inHg | 10180.1064 |
| 10000 psi | 20360.212885057 inHg | 20360.2129 |
Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân
Giá trị ngược lại là 1 psi = 2.0360212885057 inHg.