Inch thủy ngân → Kilopascal (inHg → kpa)

Trang chuyển đổi trực tiếp inHg sang kpa với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 inHg = 3.3863889532611 kpa
1 Inch thủy ngân (inHg) = 3.3863889532611 Kilopascal (kpa).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilopascal → Inch thủy ngân. 1 kpa = 0.29529980572285 inHg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Inch thủy ngân sang Kilopascal: giá trị theo kpa = giá trị theo inHg × 3.3863889532611.

Công thức Kilopascal sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo kpa × 0.29529980572285.

Cách chuyển đổi Inch thủy ngân sang Kilopascal

Để chuyển đổi Inch thủy ngân sang Kilopascal, nhân giá trị theo inHg với 3.3863889532611. Kết quả sẽ ở kpa.

Ví dụ: 1 inHg = 3.3863889532611 kpa và 10 inHg = 33.863889532611 kpa.

Inch thủy ngân là gì?

Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.

Kilopascal là gì?

Kilopascal (kPa): Thang đo tiện dụng cho lốp xe, cấp khí và thông số kỹ thuật. 1 kPa = 1 000 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilopascal trong 1 inch thủy ngân?

Có 3.3863889532611 kpa trong 1 inHg.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang kilopascal?

Nhân giá trị theo inHg với 3.3863889532611 để nhận giá trị theo kpa.

Inch thủy ngân → đơn vị Áp suất khác

Inch thủy ngân → Kilopascal Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch thủy ngân sang Kilopascal và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

inHgkpaLàm tròn
1 inHg3.3863889532611 kpa3.3864
2 inHg6.7727779065222 kpa6.7728
3 inHg10.159166859783 kpa10.1592
4 inHg13.545555813044 kpa13.5456
5 inHg16.931944766305 kpa16.9319
10 inHg33.863889532611 kpa33.8639
12 inHg40.636667439133 kpa40.6367
15 inHg50.795834298917 kpa50.7958
20 inHg67.727779065222 kpa67.7278
25 inHg84.659723831528 kpa84.6597
30 inHg101.59166859783 kpa101.5917
40 inHg135.45555813044 kpa135.4556
50 inHg169.31944766306 kpa169.3194
75 inHg253.97917149458 kpa253.9792
100 inHg338.63889532611 kpa338.6389
200 inHg677.27779065222 kpa677.2778
250 inHg846.59723831528 kpa846.5972
500 inHg1693.1944766306 kpa1693.1945
750 inHg2539.7917149458 kpa2539.7917
1000 inHg3386.3889532611 kpa3386.3890
2500 inHg8465.9723831528 kpa8465.9724
5000 inHg16931.944766306 kpa16931.9448
10000 inHg33863.889532611 kpa33863.8895

Kilopascal → Inch thủy ngân Bảng

kpainHgLàm tròn
1 kpa0.29529980572285 inHg0.2953
2 kpa0.5905996114457 inHg0.5906
3 kpa0.88589941716854 inHg0.8859
4 kpa1.1811992228914 inHg1.1812
5 kpa1.4764990286142 inHg1.4765
10 kpa2.9529980572285 inHg2.9530
12 kpa3.5435976686742 inHg3.5436
15 kpa4.4294970858427 inHg4.4295
20 kpa5.905996114457 inHg5.9060
25 kpa7.3824951430712 inHg7.3825
30 kpa8.8589941716854 inHg8.8590
40 kpa11.811992228914 inHg11.8120
50 kpa14.764990286142 inHg14.7650
75 kpa22.147485429214 inHg22.1475
100 kpa29.529980572285 inHg29.5300
200 kpa59.05996114457 inHg59.0600
250 kpa73.824951430712 inHg73.8250
500 kpa147.64990286142 inHg147.6499
750 kpa221.47485429214 inHg221.4749
1000 kpa295.29980572285 inHg295.2998
2500 kpa738.24951430712 inHg738.2495
5000 kpa1476.4990286142 inHg1476.4990
10000 kpa2952.9980572285 inHg2952.9981

Kilopascal → Inch thủy ngân

Giá trị ngược lại là 1 kpa = 0.29529980572285 inHg.