1 inHg = 3386.3889532611 pa
1 Inch thủy ngân (inHg) = 3386.3889532611 Pascal (pa).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pascal → Inch thủy ngân. 1 pa = 0.00029529980572285 inHg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch thủy ngân sang Pascal: giá trị theo pa = giá trị theo inHg × 3386.3889532611.
Công thức Pascal sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo pa × 0.00029529980572285.
Cách chuyển đổi Inch thủy ngân sang Pascal
Để chuyển đổi Inch thủy ngân sang Pascal, nhân giá trị theo inHg với 3386.3889532611. Kết quả sẽ ở pa.
Ví dụ: 1 inHg = 3386.3889532611 pa và 10 inHg = 33863.889532611 pa.
Inch thủy ngân là gì?
Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.
Pascal là gì?
Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI: một newton tác dụng lên một mét vuông. 1 Pa = 1 N/m².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pascal trong 1 inch thủy ngân?
Có 3386.3889532611 pa trong 1 inHg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang pascal?
Nhân giá trị theo inHg với 3386.3889532611 để nhận giá trị theo pa.
Inch thủy ngân → đơn vị Áp suất khác
- 1 inch thủy ngân → pascal = 3386.3889532611 pascal
- 1 inch thủy ngân → hectopascal = 33.863889532611 hectopascal
- 1 inch thủy ngân → kilopascal = 3.3863889532611 kilopascal
- 1 inch thủy ngân → megapascal = 0.0033863889532611 megapascal
- 1 inch thủy ngân → bar = 0.033863889532611 bar
- 1 inch thủy ngân → millibar = 33.863889532611 millibar
- 1 inch thủy ngân → pound trên inch vuông = 0.49115400003207 pound trên inch vuông
- 1 inch thủy ngân → torr = 25.400076155932 torr
- 1 inch thủy ngân → atmosphere = 0.033421060481235 atmosphere
- 1 inch thủy ngân → milimét thủy ngân = 25.400076155932 milimét thủy ngân
Inch thủy ngân → Pascal Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch thủy ngân sang Pascal và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| inHg | pa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 inHg | 3386.3889532611 pa | 3386.3890 |
| 2 inHg | 6772.7779065222 pa | 6772.7779 |
| 3 inHg | 10159.166859783 pa | 10159.1669 |
| 4 inHg | 13545.555813044 pa | 13545.5558 |
| 5 inHg | 16931.944766305 pa | 16931.9448 |
| 10 inHg | 33863.889532611 pa | 33863.8895 |
| 12 inHg | 40636.667439133 pa | 40636.6674 |
| 15 inHg | 50795.834298917 pa | 50795.8343 |
| 20 inHg | 67727.779065222 pa | 67727.7791 |
| 25 inHg | 84659.723831528 pa | 84659.7238 |
| 30 inHg | 101591.66859783 pa | 101591.6686 |
| 40 inHg | 135455.55813044 pa | 135455.5581 |
| 50 inHg | 169319.44766306 pa | 169319.4477 |
| 75 inHg | 253979.17149458 pa | 253979.1715 |
| 100 inHg | 338638.89532611 pa | 338638.8953 |
| 200 inHg | 677277.79065222 pa | 677277.7907 |
| 250 inHg | 846597.23831528 pa | 846597.2383 |
| 500 inHg | 1693194.4766306 pa | 1693194.4766 |
| 750 inHg | 2539791.7149458 pa | 2539791.7149 |
| 1000 inHg | 3386388.9532611 pa | 3386388.9533 |
| 2500 inHg | 8465972.3831528 pa | 8465972.3832 |
| 5000 inHg | 16931944.766306 pa | 16931944.7663 |
| 10000 inHg | 33863889.532611 pa | 33863889.5326 |
Pascal → Inch thủy ngân Bảng
| pa | inHg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pa | 0.00029529980572285 inHg | 0.0003 |
| 2 pa | 0.0005905996114457 inHg | 0.0006 |
| 3 pa | 0.00088589941716854 inHg | 0.0009 |
| 4 pa | 0.0011811992228914 inHg | 0.0012 |
| 5 pa | 0.0014764990286142 inHg | 0.0015 |
| 10 pa | 0.0029529980572285 inHg | 0.0030 |
| 12 pa | 0.0035435976686742 inHg | 0.0035 |
| 15 pa | 0.0044294970858427 inHg | 0.0044 |
| 20 pa | 0.005905996114457 inHg | 0.0059 |
| 25 pa | 0.0073824951430712 inHg | 0.0074 |
| 30 pa | 0.0088589941716854 inHg | 0.0089 |
| 40 pa | 0.011811992228914 inHg | 0.0118 |
| 50 pa | 0.014764990286142 inHg | 0.0148 |
| 75 pa | 0.022147485429214 inHg | 0.0221 |
| 100 pa | 0.029529980572285 inHg | 0.0295 |
| 200 pa | 0.05905996114457 inHg | 0.0591 |
| 250 pa | 0.073824951430712 inHg | 0.0738 |
| 500 pa | 0.14764990286142 inHg | 0.1476 |
| 750 pa | 0.22147485429214 inHg | 0.2215 |
| 1000 pa | 0.29529980572285 inHg | 0.2953 |
| 2500 pa | 0.73824951430712 inHg | 0.7382 |
| 5000 pa | 1.4764990286142 inHg | 1.4765 |
| 10000 pa | 2.9529980572285 inHg | 2.9530 |
Pascal → Inch thủy ngân
Giá trị ngược lại là 1 pa = 0.00029529980572285 inHg.