1 inHg = 33.863889532611 mbar
1 Inch thủy ngân (inHg) = 33.863889532611 Millibar (mbar).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Millibar → Inch thủy ngân. 1 mbar = 0.029529980572285 inHg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch thủy ngân sang Millibar: giá trị theo mbar = giá trị theo inHg × 33.863889532611.
Công thức Millibar sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo mbar × 0.029529980572285.
Cách chuyển đổi Inch thủy ngân sang Millibar
Để chuyển đổi Inch thủy ngân sang Millibar, nhân giá trị theo inHg với 33.863889532611. Kết quả sẽ ở mbar.
Ví dụ: 1 inHg = 33.863889532611 mbar và 10 inHg = 338.63889532611 mbar.
Inch thủy ngân là gì?
Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.
Millibar là gì?
Millibar (mbar): Đơn vị trên bản đồ thời tiết, có giá trị số bằng hectopascal. 1 mbar = 100 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu millibar trong 1 inch thủy ngân?
Có 33.863889532611 mbar trong 1 inHg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang millibar?
Nhân giá trị theo inHg với 33.863889532611 để nhận giá trị theo mbar.
Inch thủy ngân → đơn vị Áp suất khác
- 1 inch thủy ngân → pascal = 3386.3889532611 pascal
- 1 inch thủy ngân → hectopascal = 33.863889532611 hectopascal
- 1 inch thủy ngân → kilopascal = 3.3863889532611 kilopascal
- 1 inch thủy ngân → megapascal = 0.0033863889532611 megapascal
- 1 inch thủy ngân → bar = 0.033863889532611 bar
- 1 inch thủy ngân → millibar = 33.863889532611 millibar
- 1 inch thủy ngân → pound trên inch vuông = 0.49115400003207 pound trên inch vuông
- 1 inch thủy ngân → torr = 25.400076155932 torr
- 1 inch thủy ngân → atmosphere = 0.033421060481235 atmosphere
- 1 inch thủy ngân → milimét thủy ngân = 25.400076155932 milimét thủy ngân
Inch thủy ngân → Millibar Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch thủy ngân sang Millibar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| inHg | mbar | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 inHg | 33.863889532611 mbar | 33.8639 |
| 2 inHg | 67.727779065222 mbar | 67.7278 |
| 3 inHg | 101.59166859783 mbar | 101.5917 |
| 4 inHg | 135.45555813044 mbar | 135.4556 |
| 5 inHg | 169.31944766306 mbar | 169.3194 |
| 10 inHg | 338.63889532611 mbar | 338.6389 |
| 12 inHg | 406.36667439133 mbar | 406.3667 |
| 15 inHg | 507.95834298917 mbar | 507.9583 |
| 20 inHg | 677.27779065222 mbar | 677.2778 |
| 25 inHg | 846.59723831528 mbar | 846.5972 |
| 30 inHg | 1015.9166859783 mbar | 1015.9167 |
| 40 inHg | 1354.5555813044 mbar | 1354.5556 |
| 50 inHg | 1693.1944766306 mbar | 1693.1945 |
| 75 inHg | 2539.7917149458 mbar | 2539.7917 |
| 100 inHg | 3386.3889532611 mbar | 3386.3890 |
| 200 inHg | 6772.7779065222 mbar | 6772.7779 |
| 250 inHg | 8465.9723831527 mbar | 8465.9724 |
| 500 inHg | 16931.944766305 mbar | 16931.9448 |
| 750 inHg | 25397.917149458 mbar | 25397.9171 |
| 1000 inHg | 33863.889532611 mbar | 33863.8895 |
| 2500 inHg | 84659.723831528 mbar | 84659.7238 |
| 5000 inHg | 169319.44766306 mbar | 169319.4477 |
| 10000 inHg | 338638.89532611 mbar | 338638.8953 |
Millibar → Inch thủy ngân Bảng
| mbar | inHg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mbar | 0.029529980572285 inHg | 0.0295 |
| 2 mbar | 0.05905996114457 inHg | 0.0591 |
| 3 mbar | 0.088589941716854 inHg | 0.0886 |
| 4 mbar | 0.11811992228914 inHg | 0.1181 |
| 5 mbar | 0.14764990286142 inHg | 0.1476 |
| 10 mbar | 0.29529980572285 inHg | 0.2953 |
| 12 mbar | 0.35435976686742 inHg | 0.3544 |
| 15 mbar | 0.44294970858427 inHg | 0.4429 |
| 20 mbar | 0.5905996114457 inHg | 0.5906 |
| 25 mbar | 0.73824951430712 inHg | 0.7382 |
| 30 mbar | 0.88589941716854 inHg | 0.8859 |
| 40 mbar | 1.1811992228914 inHg | 1.1812 |
| 50 mbar | 1.4764990286142 inHg | 1.4765 |
| 75 mbar | 2.2147485429214 inHg | 2.2147 |
| 100 mbar | 2.9529980572285 inHg | 2.9530 |
| 200 mbar | 5.905996114457 inHg | 5.9060 |
| 250 mbar | 7.3824951430712 inHg | 7.3825 |
| 500 mbar | 14.764990286142 inHg | 14.7650 |
| 750 mbar | 22.147485429214 inHg | 22.1475 |
| 1000 mbar | 29.529980572285 inHg | 29.5300 |
| 2500 mbar | 73.824951430712 inHg | 73.8250 |
| 5000 mbar | 147.64990286142 inHg | 147.6499 |
| 10000 mbar | 295.29980572285 inHg | 295.2998 |
Millibar → Inch thủy ngân
Giá trị ngược lại là 1 mbar = 0.029529980572285 inHg.