1 inHg = 25.400076155932 tor
1 Inch thủy ngân (inHg) = 25.400076155932 Torr (tor).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Torr → Inch thủy ngân. 1 tor = 0.039369960698581 inHg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Inch thủy ngân sang Torr: giá trị theo tor = giá trị theo inHg × 25.400076155932.
Công thức Torr sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo tor × 0.039369960698581.
Cách chuyển đổi Inch thủy ngân sang Torr
Để chuyển đổi Inch thủy ngân sang Torr, nhân giá trị theo inHg với 25.400076155932. Kết quả sẽ ở tor.
Ví dụ: 1 inHg = 25.400076155932 tor và 10 inHg = 254.00076155932 tor.
Inch thủy ngân là gì?
Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.
Torr là gì?
Torr (Torr): Đơn vị chân không được định nghĩa bằng một phần 760 atmosphere tiêu chuẩn. 1 Torr ≈ 133,322 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu torr trong 1 inch thủy ngân?
Có 25.400076155932 tor trong 1 inHg.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang torr?
Nhân giá trị theo inHg với 25.400076155932 để nhận giá trị theo tor.
Inch thủy ngân → đơn vị Áp suất khác
- 1 inch thủy ngân → pascal = 3386.3889532611 pascal
- 1 inch thủy ngân → hectopascal = 33.863889532611 hectopascal
- 1 inch thủy ngân → kilopascal = 3.3863889532611 kilopascal
- 1 inch thủy ngân → megapascal = 0.0033863889532611 megapascal
- 1 inch thủy ngân → bar = 0.033863889532611 bar
- 1 inch thủy ngân → millibar = 33.863889532611 millibar
- 1 inch thủy ngân → pound trên inch vuông = 0.49115400003207 pound trên inch vuông
- 1 inch thủy ngân → torr = 25.400076155932 torr
- 1 inch thủy ngân → atmosphere = 0.033421060481235 atmosphere
- 1 inch thủy ngân → milimét thủy ngân = 25.400076155932 milimét thủy ngân
Inch thủy ngân → Torr Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Inch thủy ngân sang Torr và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| inHg | tor | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 inHg | 25.400076155932 tor | 25.4001 |
| 2 inHg | 50.800152311863 tor | 50.8002 |
| 3 inHg | 76.200228467795 tor | 76.2002 |
| 4 inHg | 101.60030462373 tor | 101.6003 |
| 5 inHg | 127.00038077966 tor | 127.0004 |
| 10 inHg | 254.00076155932 tor | 254.0008 |
| 12 inHg | 304.80091387118 tor | 304.8009 |
| 15 inHg | 381.00114233897 tor | 381.0011 |
| 20 inHg | 508.00152311863 tor | 508.0015 |
| 25 inHg | 635.00190389829 tor | 635.0019 |
| 30 inHg | 762.00228467795 tor | 762.0023 |
| 40 inHg | 1016.0030462373 tor | 1016.0030 |
| 50 inHg | 1270.0038077966 tor | 1270.0038 |
| 75 inHg | 1905.0057116949 tor | 1905.0057 |
| 100 inHg | 2540.0076155932 tor | 2540.0076 |
| 200 inHg | 5080.0152311863 tor | 5080.0152 |
| 250 inHg | 6350.0190389829 tor | 6350.0190 |
| 500 inHg | 12700.038077966 tor | 12700.0381 |
| 750 inHg | 19050.057116949 tor | 19050.0571 |
| 1000 inHg | 25400.076155932 tor | 25400.0762 |
| 2500 inHg | 63500.190389829 tor | 63500.1904 |
| 5000 inHg | 127000.38077966 tor | 127000.3808 |
| 10000 inHg | 254000.76155932 tor | 254000.7616 |
Torr → Inch thủy ngân Bảng
| tor | inHg | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 tor | 0.039369960698581 inHg | 0.0394 |
| 2 tor | 0.078739921397163 inHg | 0.0787 |
| 3 tor | 0.11810988209574 inHg | 0.1181 |
| 4 tor | 0.15747984279433 inHg | 0.1575 |
| 5 tor | 0.19684980349291 inHg | 0.1968 |
| 10 tor | 0.39369960698581 inHg | 0.3937 |
| 12 tor | 0.47243952838298 inHg | 0.4724 |
| 15 tor | 0.59054941047872 inHg | 0.5905 |
| 20 tor | 0.78739921397163 inHg | 0.7874 |
| 25 tor | 0.98424901746454 inHg | 0.9842 |
| 30 tor | 1.1810988209574 inHg | 1.1811 |
| 40 tor | 1.5747984279433 inHg | 1.5748 |
| 50 tor | 1.9684980349291 inHg | 1.9685 |
| 75 tor | 2.9527470523936 inHg | 2.9527 |
| 100 tor | 3.9369960698581 inHg | 3.9370 |
| 200 tor | 7.8739921397163 inHg | 7.8740 |
| 250 tor | 9.8424901746454 inHg | 9.8425 |
| 500 tor | 19.684980349291 inHg | 19.6850 |
| 750 tor | 29.527470523936 inHg | 29.5275 |
| 1000 tor | 39.369960698581 inHg | 39.3700 |
| 2500 tor | 98.424901746454 inHg | 98.4249 |
| 5000 tor | 196.84980349291 inHg | 196.8498 |
| 10000 tor | 393.69960698581 inHg | 393.6996 |
Torr → Inch thủy ngân
Giá trị ngược lại là 1 tor = 0.039369960698581 inHg.