1 mpa = 1000000 pa
1 Megapascal (mpa) = 1000000 Pascal (pa).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Pascal → Megapascal. 1 pa = 1.0E-6 mpa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Megapascal sang Pascal: giá trị theo pa = giá trị theo mpa × 1000000.
Công thức Pascal sang Megapascal: giá trị theo mpa = giá trị theo pa × 1.0E-6.
Cách chuyển đổi Megapascal sang Pascal
Để chuyển đổi Megapascal sang Pascal, nhân giá trị theo mpa với 1000000. Kết quả sẽ ở pa.
Ví dụ: 1 mpa = 1000000 pa và 10 mpa = 10000000 pa.
Megapascal là gì?
Megapascal (MPa): Dùng cho áp suất cao và ứng suất cơ học của vật liệu. 1 MPa = 1 000 000 Pa.
Pascal là gì?
Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI: một newton tác dụng lên một mét vuông. 1 Pa = 1 N/m².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pascal trong 1 megapascal?
Có 1000000 pa trong 1 mpa.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi megapascal sang pascal?
Nhân giá trị theo mpa với 1000000 để nhận giá trị theo pa.
Megapascal → đơn vị Áp suất khác
- 1 megapascal = 1000000 pascal
- 1 megapascal → hectopascal = 10000 hectopascal
- 1 megapascal → kilopascal = 1000 kilopascal
- 1 megapascal → bar = 10 bar
- 1 megapascal → millibar = 10000 millibar
- 1 megapascal → pound trên inch vuông = 145.03768078947 pound trên inch vuông
- 1 megapascal → torr = 7500.6375541921 torr
- 1 megapascal → atmosphere = 9.8692326671601 atmosphere
- 1 megapascal → milimét thủy ngân = 7500.6375541921 milimét thủy ngân
- 1 megapascal → inch thủy ngân = 295.29980572285 inch thủy ngân
Megapascal → Pascal Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Megapascal sang Pascal và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mpa | pa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mpa | 1000000 pa | 1000000.0000 |
| 2 mpa | 2000000 pa | 2000000.0000 |
| 3 mpa | 3000000 pa | 3000000.0000 |
| 4 mpa | 4000000 pa | 4000000.0000 |
| 5 mpa | 5000000 pa | 5000000.0000 |
| 10 mpa | 10000000 pa | 10000000.0000 |
| 12 mpa | 12000000 pa | 12000000.0000 |
| 15 mpa | 15000000 pa | 15000000.0000 |
| 20 mpa | 20000000 pa | 20000000.0000 |
| 25 mpa | 25000000 pa | 25000000.0000 |
| 30 mpa | 30000000 pa | 30000000.0000 |
| 40 mpa | 40000000 pa | 40000000.0000 |
| 50 mpa | 50000000 pa | 50000000.0000 |
| 75 mpa | 75000000 pa | 75000000.0000 |
| 100 mpa | 100000000 pa | 100000000.0000 |
| 200 mpa | 200000000 pa | 200000000.0000 |
| 250 mpa | 250000000 pa | 250000000.0000 |
| 500 mpa | 500000000 pa | 500000000.0000 |
| 750 mpa | 750000000 pa | 750000000.0000 |
| 1000 mpa | 1000000000 pa | 1000000000.0000 |
| 2500 mpa | 2500000000 pa | 2500000000.0000 |
| 5000 mpa | 5000000000 pa | 5000000000.0000 |
| 10000 mpa | 10000000000 pa | 10000000000.0000 |
Pascal → Megapascal Bảng
| pa | mpa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pa | 1.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 2 pa | 2.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 3 pa | 3.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 4 pa | 4.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 5 pa | 5.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 10 pa | 1.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 12 pa | 1.2E-5 mpa | 0.0000 |
| 15 pa | 1.5E-5 mpa | 0.0000 |
| 20 pa | 2.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 25 pa | 2.5E-5 mpa | 0.0000 |
| 30 pa | 3.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 40 pa | 4.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 50 pa | 5.0E-5 mpa | 0.0001 |
| 75 pa | 7.5E-5 mpa | 0.0001 |
| 100 pa | 0.0001 mpa | 0.0001 |
| 200 pa | 0.0002 mpa | 0.0002 |
| 250 pa | 0.00025 mpa | 0.0003 |
| 500 pa | 0.0005 mpa | 0.0005 |
| 750 pa | 0.00075 mpa | 0.0008 |
| 1000 pa | 0.001 mpa | 0.0010 |
| 2500 pa | 0.0025 mpa | 0.0025 |
| 5000 pa | 0.005 mpa | 0.0050 |
| 10000 pa | 0.01 mpa | 0.0100 |
Pascal → Megapascal
Giá trị ngược lại là 1 pa = 1.0E-6 mpa.