1 pa = 1.0E-6 mpa
1 Pascal (pa) = 1.0E-6 Megapascal (mpa).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Megapascal → Pascal. 1 mpa = 1000000 pa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Pascal sang Megapascal: giá trị theo mpa = giá trị theo pa × 1.0E-6.
Công thức Megapascal sang Pascal: giá trị theo pa = giá trị theo mpa × 1000000.
Cách chuyển đổi Pascal sang Megapascal
Để chuyển đổi Pascal sang Megapascal, nhân giá trị theo pa với 1.0E-6. Kết quả sẽ ở mpa.
Ví dụ: 1 pa = 1.0E-6 mpa và 10 pa = 1.0E-5 mpa.
Pascal là gì?
Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI: một newton tác dụng lên một mét vuông. 1 Pa = 1 N/m².
Megapascal là gì?
Megapascal (MPa): Dùng cho áp suất cao và ứng suất cơ học của vật liệu. 1 MPa = 1 000 000 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu megapascal trong 1 pascal?
Có 1.0E-6 mpa trong 1 pa.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi pascal sang megapascal?
Nhân giá trị theo pa với 1.0E-6 để nhận giá trị theo mpa.
Pascal → đơn vị Áp suất khác
- 1 pascal → hectopascal = 0.01 hectopascal
- 1 pascal → kilopascal = 0.001 kilopascal
- 1 pascal = 1.0E-6 megapascal
- 1 pascal = 1.0E-5 bar
- 1 pascal → millibar = 0.01 millibar
- 1 pascal → pound trên inch vuông = 0.00014503768078947 pound trên inch vuông
- 1 pascal → torr = 0.0075006375541921 torr
- 1 pascal = 9.8692326671601E-6 atmosphere
- 1 pascal → milimét thủy ngân = 0.0075006375541921 milimét thủy ngân
- 1 pascal → inch thủy ngân = 0.00029529980572285 inch thủy ngân
Pascal → Megapascal Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pascal sang Megapascal và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pa | mpa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pa | 1.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 2 pa | 2.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 3 pa | 3.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 4 pa | 4.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 5 pa | 5.0E-6 mpa | 0.0000 |
| 10 pa | 1.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 12 pa | 1.2E-5 mpa | 0.0000 |
| 15 pa | 1.5E-5 mpa | 0.0000 |
| 20 pa | 2.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 25 pa | 2.5E-5 mpa | 0.0000 |
| 30 pa | 3.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 40 pa | 4.0E-5 mpa | 0.0000 |
| 50 pa | 5.0E-5 mpa | 0.0001 |
| 75 pa | 7.5E-5 mpa | 0.0001 |
| 100 pa | 0.0001 mpa | 0.0001 |
| 200 pa | 0.0002 mpa | 0.0002 |
| 250 pa | 0.00025 mpa | 0.0003 |
| 500 pa | 0.0005 mpa | 0.0005 |
| 750 pa | 0.00075 mpa | 0.0008 |
| 1000 pa | 0.001 mpa | 0.0010 |
| 2500 pa | 0.0025 mpa | 0.0025 |
| 5000 pa | 0.005 mpa | 0.0050 |
| 10000 pa | 0.01 mpa | 0.0100 |
Megapascal → Pascal Bảng
| mpa | pa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mpa | 1000000 pa | 1000000.0000 |
| 2 mpa | 2000000 pa | 2000000.0000 |
| 3 mpa | 3000000 pa | 3000000.0000 |
| 4 mpa | 4000000 pa | 4000000.0000 |
| 5 mpa | 5000000 pa | 5000000.0000 |
| 10 mpa | 10000000 pa | 10000000.0000 |
| 12 mpa | 12000000 pa | 12000000.0000 |
| 15 mpa | 15000000 pa | 15000000.0000 |
| 20 mpa | 20000000 pa | 20000000.0000 |
| 25 mpa | 25000000 pa | 25000000.0000 |
| 30 mpa | 30000000 pa | 30000000.0000 |
| 40 mpa | 40000000 pa | 40000000.0000 |
| 50 mpa | 50000000 pa | 50000000.0000 |
| 75 mpa | 75000000 pa | 75000000.0000 |
| 100 mpa | 100000000 pa | 100000000.0000 |
| 200 mpa | 200000000 pa | 200000000.0000 |
| 250 mpa | 250000000 pa | 250000000.0000 |
| 500 mpa | 500000000 pa | 500000000.0000 |
| 750 mpa | 750000000 pa | 750000000.0000 |
| 1000 mpa | 1000000000 pa | 1000000000.0000 |
| 2500 mpa | 2500000000 pa | 2500000000.0000 |
| 5000 mpa | 5000000000 pa | 5000000000.0000 |
| 10000 mpa | 10000000000 pa | 10000000000.0000 |
Megapascal → Pascal
Giá trị ngược lại là 1 mpa = 1000000 pa.