Kilômét trên giờ → Foot mỗi giây (km/h → ft/s)

Trang chuyển đổi trực tiếp km/h sang ft/s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 km/h = 0.91134441528142 ft/s
1 Kilômét trên giờ (km/h) = 0.91134441528142 Foot mỗi giây (ft/s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot mỗi giây → Kilômét trên giờ. 1 ft/s = 1.09728 km/h. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Kilômét trên giờ sang Foot mỗi giây: giá trị theo ft/s = giá trị theo km/h × 0.91134441528142.

Công thức Foot mỗi giây sang Kilômét trên giờ: giá trị theo km/h = giá trị theo ft/s × 1.09728.

Cách chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Foot mỗi giây

Để chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Foot mỗi giây, nhân giá trị theo km/h với 0.91134441528142. Kết quả sẽ ở ft/s.

Ví dụ: 1 km/h = 0.91134441528142 ft/s và 10 km/h = 9.1134441528142 ft/s.

Kilômét trên giờ là gì?

Kilômét trên giờ (km/h): Tốc độ đường bộ tính bằng quãng đường mỗi giờ. 3,6 km/h = 1 m/s.

Foot mỗi giây là gì?

Foot mỗi giây (ft/s): Tốc độ bằng foot trong tính toán kỹ thuật Anh-Mỹ. 1 ft/s = 0,3048 m/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot mỗi giây trong 1 kilômét trên giờ?

Có 0.91134441528142 ft/s trong 1 km/h.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi kilômét trên giờ sang foot mỗi giây?

Nhân giá trị theo km/h với 0.91134441528142 để nhận giá trị theo ft/s.

Kilômét trên giờ → đơn vị Tốc độ khác

Kilômét trên giờ → Foot mỗi giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilômét trên giờ sang Foot mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

km/hft/sLàm tròn
1 km/h0.91134441528142 ft/s0.9113
2 km/h1.8226888305628 ft/s1.8227
3 km/h2.7340332458443 ft/s2.7340
4 km/h3.6453776611257 ft/s3.6454
5 km/h4.5567220764071 ft/s4.5567
10 km/h9.1134441528142 ft/s9.1134
12 km/h10.936132983377 ft/s10.9361
15 km/h13.670166229221 ft/s13.6702
20 km/h18.226888305628 ft/s18.2269
25 km/h22.783610382036 ft/s22.7836
30 km/h27.340332458443 ft/s27.3403
40 km/h36.453776611257 ft/s36.4538
50 km/h45.567220764071 ft/s45.5672
75 km/h68.350831146107 ft/s68.3508
100 km/h91.134441528142 ft/s91.1344
200 km/h182.26888305628 ft/s182.2689
250 km/h227.83610382036 ft/s227.8361
500 km/h455.67220764071 ft/s455.6722
750 km/h683.50831146107 ft/s683.5083
1000 km/h911.34441528142 ft/s911.3444
2500 km/h2278.3610382036 ft/s2278.3610
5000 km/h4556.7220764071 ft/s4556.7221
10000 km/h9113.4441528142 ft/s9113.4442

Foot mỗi giây → Kilômét trên giờ Bảng

ft/skm/hLàm tròn
1 ft/s1.09728 km/h1.0973
2 ft/s2.19456 km/h2.1946
3 ft/s3.29184 km/h3.2918
4 ft/s4.38912 km/h4.3891
5 ft/s5.4864 km/h5.4864
10 ft/s10.9728 km/h10.9728
12 ft/s13.16736 km/h13.1674
15 ft/s16.4592 km/h16.4592
20 ft/s21.9456 km/h21.9456
25 ft/s27.432 km/h27.4320
30 ft/s32.9184 km/h32.9184
40 ft/s43.8912 km/h43.8912
50 ft/s54.864 km/h54.8640
75 ft/s82.296 km/h82.2960
100 ft/s109.728 km/h109.7280
200 ft/s219.456 km/h219.4560
250 ft/s274.32 km/h274.3200
500 ft/s548.64 km/h548.6400
750 ft/s822.96 km/h822.9600
1000 ft/s1097.28 km/h1097.2800
2500 ft/s2743.2 km/h2743.2000
5000 ft/s5486.4 km/h5486.4000
10000 ft/s10972.8 km/h10972.8000

Foot mỗi giây → Kilômét trên giờ

Giá trị ngược lại là 1 ft/s = 1.09728 km/h.