1 km/h = 0.53995680346039 kn
1 Kilômét trên giờ (km/h) = 0.53995680346039 Knot (kn).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Knot → Kilômét trên giờ. 1 kn = 1.851999999984 km/h. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilômét trên giờ sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo km/h × 0.53995680346039.
Công thức Knot sang Kilômét trên giờ: giá trị theo km/h = giá trị theo kn × 1.851999999984.
Cách chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Knot
Để chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Knot, nhân giá trị theo km/h với 0.53995680346039. Kết quả sẽ ở kn.
Ví dụ: 1 km/h = 0.53995680346039 kn và 10 km/h = 5.3995680346039 kn.
Kilômét trên giờ là gì?
Kilômét trên giờ (km/h): Tốc độ đường bộ tính bằng quãng đường mỗi giờ. 3,6 km/h = 1 m/s.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu knot trong 1 kilômét trên giờ?
Có 0.53995680346039 kn trong 1 km/h.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét trên giờ sang knot?
Nhân giá trị theo km/h với 0.53995680346039 để nhận giá trị theo kn.
Kilômét trên giờ → đơn vị Tốc độ khác
- 1 kilômét trên giờ → mét trên giây = 0.27777777777778 mét trên giây
- 1 kilômét trên giờ → kilômét mỗi giây = 0.00027777777777778 kilômét mỗi giây
- 1 kilômét trên giờ → dặm trên giờ = 0.62137119223733 dặm trên giờ
- 1 kilômét trên giờ → knot = 0.53995680346039 knot
- 1 kilômét trên giờ = 9.2656693110598E-10 tốc độ ánh sáng
- 1 kilômét trên giờ → mach = 0.00081627322297319 mach
- 1 kilômét trên giờ → foot mỗi giây = 0.91134441528142 foot mỗi giây
- 1 kilômét trên giờ → foot trên phút = 54.680664916885 foot trên phút
Kilômét trên giờ → Knot Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilômét trên giờ sang Knot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| km/h | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 km/h | 0.53995680346039 kn | 0.5400 |
| 2 km/h | 1.0799136069208 kn | 1.0799 |
| 3 km/h | 1.6198704103812 kn | 1.6199 |
| 4 km/h | 2.1598272138416 kn | 2.1598 |
| 5 km/h | 2.6997840173019 kn | 2.6998 |
| 10 km/h | 5.3995680346039 kn | 5.3996 |
| 12 km/h | 6.4794816415247 kn | 6.4795 |
| 15 km/h | 8.0993520519058 kn | 8.0994 |
| 20 km/h | 10.799136069208 kn | 10.7991 |
| 25 km/h | 13.49892008651 kn | 13.4989 |
| 30 km/h | 16.198704103812 kn | 16.1987 |
| 40 km/h | 21.598272138416 kn | 21.5983 |
| 50 km/h | 26.997840173019 kn | 26.9978 |
| 75 km/h | 40.496760259529 kn | 40.4968 |
| 100 km/h | 53.995680346039 kn | 53.9957 |
| 200 km/h | 107.99136069208 kn | 107.9914 |
| 250 km/h | 134.9892008651 kn | 134.9892 |
| 500 km/h | 269.97840173019 kn | 269.9784 |
| 750 km/h | 404.96760259529 kn | 404.9676 |
| 1000 km/h | 539.95680346039 kn | 539.9568 |
| 2500 km/h | 1349.892008651 kn | 1349.8920 |
| 5000 km/h | 2699.7840173019 kn | 2699.7840 |
| 10000 km/h | 5399.5680346039 kn | 5399.5680 |
Knot → Kilômét trên giờ Bảng
| kn | km/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 1.851999999984 km/h | 1.8520 |
| 2 kn | 3.703999999968 km/h | 3.7040 |
| 3 kn | 5.555999999952 km/h | 5.5560 |
| 4 kn | 7.407999999936 km/h | 7.4080 |
| 5 kn | 9.25999999992 km/h | 9.2600 |
| 10 kn | 18.51999999984 km/h | 18.5200 |
| 12 kn | 22.223999999808 km/h | 22.2240 |
| 15 kn | 27.77999999976 km/h | 27.7800 |
| 20 kn | 37.03999999968 km/h | 37.0400 |
| 25 kn | 46.2999999996 km/h | 46.3000 |
| 30 kn | 55.55999999952 km/h | 55.5600 |
| 40 kn | 74.07999999936 km/h | 74.0800 |
| 50 kn | 92.5999999992 km/h | 92.6000 |
| 75 kn | 138.8999999988 km/h | 138.9000 |
| 100 kn | 185.1999999984 km/h | 185.2000 |
| 200 kn | 370.3999999968 km/h | 370.4000 |
| 250 kn | 462.999999996 km/h | 463.0000 |
| 500 kn | 925.999999992 km/h | 926.0000 |
| 750 kn | 1388.999999988 km/h | 1389.0000 |
| 1000 kn | 1851.999999984 km/h | 1852.0000 |
| 2500 kn | 4629.99999996 km/h | 4630.0000 |
| 5000 kn | 9259.99999992 km/h | 9260.0000 |
| 10000 kn | 18519.99999984 km/h | 18520.0000 |
Knot → Kilômét trên giờ
Giá trị ngược lại là 1 kn = 1.851999999984 km/h.