1 kn = 1.851999999984 km/h
1 Knot (kn) = 1.851999999984 Kilômét trên giờ (km/h).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét trên giờ → Knot. 1 km/h = 0.53995680346039 kn. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Tốc độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Knot sang Kilômét trên giờ: giá trị theo km/h = giá trị theo kn × 1.851999999984.
Công thức Kilômét trên giờ sang Knot: giá trị theo kn = giá trị theo km/h × 0.53995680346039.
Cách chuyển đổi Knot sang Kilômét trên giờ
Để chuyển đổi Knot sang Kilômét trên giờ, nhân giá trị theo kn với 1.851999999984. Kết quả sẽ ở km/h.
Ví dụ: 1 kn = 1.851999999984 km/h và 10 kn = 18.51999999984 km/h.
Knot là gì?
Knot (kn): Hải lý mỗi giờ, dùng trên biển và hàng không. 1 kn = 1,852 km/h.
Kilômét trên giờ là gì?
Kilômét trên giờ (km/h): Tốc độ đường bộ tính bằng quãng đường mỗi giờ. 3,6 km/h = 1 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilômét trên giờ trong 1 knot?
Có 1.851999999984 km/h trong 1 kn.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi knot sang kilômét trên giờ?
Nhân giá trị theo kn với 1.851999999984 để nhận giá trị theo km/h.
Knot → đơn vị Tốc độ khác
- 1 knot → mét trên giây = 0.51444444444 mét trên giây
- 1 knot → kilômét trên giờ = 1.851999999984 kilômét trên giờ
- 1 knot → kilômét mỗi giây = 0.00051444444444 kilômét mỗi giây
- 1 knot → dặm trên giờ = 1.1507794480136 dặm trên giờ
- 1 knot = 1.7160019563934E-9 tốc độ ánh sáng
- 1 knot → mach = 0.0015117380089333 mach
- 1 knot → foot mỗi giây = 1.6878098570866 foot mỗi giây
- 1 knot → foot trên phút = 101.2685914252 foot trên phút
Knot → Kilômét trên giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Knot sang Kilômét trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kn | km/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kn | 1.851999999984 km/h | 1.8520 |
| 2 kn | 3.703999999968 km/h | 3.7040 |
| 3 kn | 5.555999999952 km/h | 5.5560 |
| 4 kn | 7.407999999936 km/h | 7.4080 |
| 5 kn | 9.25999999992 km/h | 9.2600 |
| 10 kn | 18.51999999984 km/h | 18.5200 |
| 12 kn | 22.223999999808 km/h | 22.2240 |
| 15 kn | 27.77999999976 km/h | 27.7800 |
| 20 kn | 37.03999999968 km/h | 37.0400 |
| 25 kn | 46.2999999996 km/h | 46.3000 |
| 30 kn | 55.55999999952 km/h | 55.5600 |
| 40 kn | 74.07999999936 km/h | 74.0800 |
| 50 kn | 92.5999999992 km/h | 92.6000 |
| 75 kn | 138.8999999988 km/h | 138.9000 |
| 100 kn | 185.1999999984 km/h | 185.2000 |
| 200 kn | 370.3999999968 km/h | 370.4000 |
| 250 kn | 462.999999996 km/h | 463.0000 |
| 500 kn | 925.999999992 km/h | 926.0000 |
| 750 kn | 1388.999999988 km/h | 1389.0000 |
| 1000 kn | 1851.999999984 km/h | 1852.0000 |
| 2500 kn | 4629.99999996 km/h | 4630.0000 |
| 5000 kn | 9259.99999992 km/h | 9260.0000 |
| 10000 kn | 18519.99999984 km/h | 18520.0000 |
Kilômét trên giờ → Knot Bảng
| km/h | kn | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 km/h | 0.53995680346039 kn | 0.5400 |
| 2 km/h | 1.0799136069208 kn | 1.0799 |
| 3 km/h | 1.6198704103812 kn | 1.6199 |
| 4 km/h | 2.1598272138416 kn | 2.1598 |
| 5 km/h | 2.6997840173019 kn | 2.6998 |
| 10 km/h | 5.3995680346039 kn | 5.3996 |
| 12 km/h | 6.4794816415247 kn | 6.4795 |
| 15 km/h | 8.0993520519058 kn | 8.0994 |
| 20 km/h | 10.799136069208 kn | 10.7991 |
| 25 km/h | 13.49892008651 kn | 13.4989 |
| 30 km/h | 16.198704103812 kn | 16.1987 |
| 40 km/h | 21.598272138416 kn | 21.5983 |
| 50 km/h | 26.997840173019 kn | 26.9978 |
| 75 km/h | 40.496760259529 kn | 40.4968 |
| 100 km/h | 53.995680346039 kn | 53.9957 |
| 200 km/h | 107.99136069208 kn | 107.9914 |
| 250 km/h | 134.9892008651 kn | 134.9892 |
| 500 km/h | 269.97840173019 kn | 269.9784 |
| 750 km/h | 404.96760259529 kn | 404.9676 |
| 1000 km/h | 539.95680346039 kn | 539.9568 |
| 2500 km/h | 1349.892008651 kn | 1349.8920 |
| 5000 km/h | 2699.7840173019 kn | 2699.7840 |
| 10000 km/h | 5399.5680346039 kn | 5399.5680 |
Kilômét trên giờ → Knot
Giá trị ngược lại là 1 km/h = 0.53995680346039 kn.